marked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clearly noticeable; easy to see or recognize.
Vietnamese Meaning
Rõ ràng, dễ nhận thấy; dễ thấy hoặc dễ nhận ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The area is marked by several tall trees."
"Khu vực này được đánh dấu bởi một vài cây cao."
-
"The year 2020 was marked by the pandemic."
"Năm 2020 được đánh dấu bởi đại dịch."
-
"This book is marked as a bestseller."
"Cuốn sách này được đánh dấu là sách bán chạy nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mark | đánh dấu, ghi dấu |
| Noun | mark | dấu hiệu, vết, điểm, mốc |
| Adjective | marked | nổi bật, rõ rệt, được đánh dấu |
| Adverb | markedly | một cách rõ rệt, đáng kể, rõ ràng |
| Noun | marker | cái đánh dấu, bút dạ quang |
| Noun | marking | sự đánh dấu, vết, dấu hiệu |
| Adjective | remarkable | đáng chú ý, phi thường, đặc biệt |
| Adverb | remarkably | một cách đáng chú ý, đặc biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ điều gì đó nổi bật, đáng chú ý so với những thứ khác. Có thể ám chỉ điều gì đó tốt hoặc xấu, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'noticeable' ở chỗ 'marked' nhấn mạnh hơn vào mức độ rõ ràng và dễ nhận biết.
Prepositions
'marked by': được đánh dấu bởi (đặc điểm, sự kiện). 'marked for': được chọn hoặc dự định cho (một mục đích cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly marked (được đánh dấu rõ ràng)
-
distinctly distinctly marked (được đánh dấu rõ rệt, riêng biệt)
-
strongly strongly marked (được đánh dấu mạnh mẽ, đặc trưng rõ)
-
well- well-marked (được đánh dấu tốt, rõ ràng)
-
heavily heavily marked (được đánh dấu đậm, chịu ảnh hưởng nặng nề)
-
improvement a marked improvement (một sự cải thiện đáng kể/rõ rệt)
-
difference a marked difference (một sự khác biệt rõ rệt)
-
contrast a marked contrast (một sự tương phản rõ rệt)
-
increase/decrease a marked increase/decrease (sự tăng/giảm đáng kể)
-
success a marked success (một thành công rõ rệt)
-
by be marked by (được đánh dấu bởi, được đặc trưng bởi)
-
out be marked out (được chọn ra, được chỉ định (thường cho một mục đích cụ thể))
-
with be marked with (được đánh dấu bằng/với)
Idioms
-
a marked man/woman
Người bị nhắm mục tiêu/bị theo dõi (thường là để gây hại)
"After testifying against the gang, he became a marked man."
(Sau khi làm chứng chống lại băng đảng, anh ta trở thành một người bị nhắm mục tiêu.)
-
a marked difference/improvement
Một sự khác biệt/cải thiện rõ rệt/đáng kể
"There's been a marked improvement in her grades this semester."
(Điểm số của cô ấy trong học kỳ này đã có một sự cải thiện đáng kể.)
-
to be marked by something
Được đặc trưng bởi điều gì đó; có dấu hiệu của điều gì đó
"Her childhood was marked by poverty and hardship."
(Tuổi thơ của cô ấy được đặc trưng bởi sự nghèo đói và khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marked
adjectiveRõ ràng, dễ nhận thấy; dễ thấy hoặc dễ nhận ra.
"The area is marked by several tall trees."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the trail was marked clearly made the hike much easier. |
Việc con đường mòn được đánh dấu rõ ràng khiến cho chuyến đi bộ đường dài trở nên dễ dàng hơn nhiều. |
| Phủ định | Whether the exam was marked fairly is something I doubt. |
Việc kỳ thi có được chấm công bằng hay không là điều tôi nghi ngờ. |
| Nghi vấn | Why the suspect's actions were marked as suspicious remains a mystery. |
Tại sao hành động của nghi phạm được đánh dấu là đáng ngờ vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the document were marked confidential, I would be more careful handling it. |
Nếu tài liệu được đánh dấu là mật, tôi sẽ cẩn thận hơn khi xử lý nó. |
| Phủ định | If the trail wasn't so clearly marked, we wouldn't get lost so often. |
Nếu con đường mòn không được đánh dấu rõ ràng như vậy, chúng ta sẽ không bị lạc thường xuyên như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if the doors were marked with warning signs? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu các cửa được đánh dấu bằng biển cảnh báo không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The trail was marked clearly, wasn't it? |
Con đường mòn được đánh dấu rõ ràng, phải không? |
| Phủ định | The exam wasn't marked fairly, was it? |
Bài kiểm tra đã không được chấm công bằng, phải không? |
| Nghi vấn | The books are marked with prices, aren't they? |
Những cuốn sách được đánh dấu giá, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The trail was clearly marked with red paint. |
Con đường mòn được đánh dấu rõ ràng bằng sơn đỏ. |
| Phủ định | Why wasn't the package marked as 'fragile'? |
Tại sao gói hàng không được đánh dấu là 'dễ vỡ'? |
| Nghi vấn | What marked the beginning of their friendship? |
Điều gì đánh dấu sự bắt đầu của tình bạn của họ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher is going to mark the exams tomorrow. |
Giáo viên sẽ chấm bài kiểm tra vào ngày mai. |
| Phủ định | I am not going to mark my territory here. |
Tôi sẽ không đánh dấu lãnh thổ của mình ở đây. |
| Nghi vấn | Are they going to mark the beginning of the ceremony with a bell? |
Họ có định đánh dấu sự bắt đầu của buổi lễ bằng một tiếng chuông không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The path through the forest was marked by a series of small stones. |
Con đường xuyên qua khu rừng được đánh dấu bằng một loạt các viên đá nhỏ. |
| Phủ định | The exam was not marked fairly, according to several students. |
Theo một số học sinh, bài kiểm tra đã không được chấm công bằng. |
| Nghi vấn | Was the evidence marked clearly for identification? |
Bằng chứng có được đánh dấu rõ ràng để nhận dạng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exam paper is marked fairly by the teacher. |
Bài kiểm tra được giáo viên chấm một cách công bằng. |
| Phủ định | She does not mark the important dates on the calendar. |
Cô ấy không đánh dấu những ngày quan trọng trên lịch. |
| Nghi vấn | Does he mark his territory like other animals? |
Anh ta có đánh dấu lãnh thổ của mình như những con vật khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marked".
