(Top Banner Ad)
marked
B2
adjective B2 Tổng quát

marked

UK: /mɑːkt/ • US: /mɑːrkt/

Nghĩa tiếng Việt

được đánh dấu rõ rệt nổi bật được ghi nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly noticeable; easy to see or recognize.

Vietnamese Meaning

Rõ ràng, dễ nhận thấy; dễ thấy hoặc dễ nhận ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area is marked by several tall trees."

    "Khu vực này được đánh dấu bởi một vài cây cao."

  • "The year 2020 was marked by the pandemic."

    "Năm 2020 được đánh dấu bởi đại dịch."

  • "This book is marked as a bestseller."

    "Cuốn sách này được đánh dấu là sách bán chạy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mark đánh dấu, ghi dấu
Noun mark dấu hiệu, vết, điểm, mốc
Adjective marked nổi bật, rõ rệt, được đánh dấu
Adverb markedly một cách rõ rệt, đáng kể, rõ ràng
Noun marker cái đánh dấu, bút dạ quang
Noun marking sự đánh dấu, vết, dấu hiệu
Adjective remarkable đáng chú ý, phi thường, đặc biệt
Adverb remarkably một cách đáng chú ý, đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*markō
Old English
mearc
Middle English
marke
English
mark
English
marked

Nguồn Gốc "Dấu Hiệu"

Từ "marked" có gốc từ động từ "mark" (đánh dấu). Gốc từ xa xưa của nó trong ngôn ngữ German cổ là *markō, có nghĩa là "biên giới" hoặc "dấu hiệu". Theo thời gian, nghĩa của "mark" mở rộng để chỉ bất kỳ loại dấu hiệu, vết tích, hoặc điểm nhận dạng nào. Khi trở thành tính từ "marked", nó mang ý nghĩa "được đánh dấu", "có dấu hiệu rõ ràng", hoặc "đáng chú ý", cho thấy điều gì đó được nhận biết hoặc nổi bật.

Usage Note

Thường dùng để chỉ điều gì đó nổi bật, đáng chú ý so với những thứ khác. Có thể ám chỉ điều gì đó tốt hoặc xấu, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'noticeable' ở chỗ 'marked' nhấn mạnh hơn vào mức độ rõ ràng và dễ nhận biết.

Prepositions

by for

'marked by': được đánh dấu bởi (đặc điểm, sự kiện). 'marked for': được chọn hoặc dự định cho (một mục đích cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + marked
  • clearly clearly marked
    (được đánh dấu rõ ràng)
  • distinctly distinctly marked
    (được đánh dấu rõ rệt, riêng biệt)
  • strongly strongly marked
    (được đánh dấu mạnh mẽ, đặc trưng rõ)
  • well- well-marked
    (được đánh dấu tốt, rõ ràng)
  • heavily heavily marked
    (được đánh dấu đậm, chịu ảnh hưởng nặng nề)
Noun + marked
  • improvement a marked improvement
    (một sự cải thiện đáng kể/rõ rệt)
  • difference a marked difference
    (một sự khác biệt rõ rệt)
  • contrast a marked contrast
    (một sự tương phản rõ rệt)
  • increase/decrease a marked increase/decrease
    (sự tăng/giảm đáng kể)
  • success a marked success
    (một thành công rõ rệt)
Verb + marked
  • by be marked by
    (được đánh dấu bởi, được đặc trưng bởi)
  • out be marked out
    (được chọn ra, được chỉ định (thường cho một mục đích cụ thể))
  • with be marked with
    (được đánh dấu bằng/với)

Idioms

  • a marked man/woman

    Người bị nhắm mục tiêu/bị theo dõi (thường là để gây hại)

    "After testifying against the gang, he became a marked man."

    (Sau khi làm chứng chống lại băng đảng, anh ta trở thành một người bị nhắm mục tiêu.)

  • a marked difference/improvement

    Một sự khác biệt/cải thiện rõ rệt/đáng kể

    "There's been a marked improvement in her grades this semester."

    (Điểm số của cô ấy trong học kỳ này đã có một sự cải thiện đáng kể.)

  • to be marked by something

    Được đặc trưng bởi điều gì đó; có dấu hiệu của điều gì đó

    "Her childhood was marked by poverty and hardship."

    (Tuổi thơ của cô ấy được đặc trưng bởi sự nghèo đói và khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marked

adjective
Lật mặt

Rõ ràng, dễ nhận thấy; dễ thấy hoặc dễ nhận ra.

"The area is marked by several tall trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the trail was marked clearly made the hike much easier.
Việc con đường mòn được đánh dấu rõ ràng khiến cho chuyến đi bộ đường dài trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
Whether the exam was marked fairly is something I doubt.
Việc kỳ thi có được chấm công bằng hay không là điều tôi nghi ngờ.
Nghi vấn
Why the suspect's actions were marked as suspicious remains a mystery.
Tại sao hành động của nghi phạm được đánh dấu là đáng ngờ vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the document were marked confidential, I would be more careful handling it.
Nếu tài liệu được đánh dấu là mật, tôi sẽ cẩn thận hơn khi xử lý nó.
Phủ định
If the trail wasn't so clearly marked, we wouldn't get lost so often.
Nếu con đường mòn không được đánh dấu rõ ràng như vậy, chúng ta sẽ không bị lạc thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would you feel safer if the doors were marked with warning signs?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu các cửa được đánh dấu bằng biển cảnh báo không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trail was marked clearly, wasn't it?
Con đường mòn được đánh dấu rõ ràng, phải không?
Phủ định
The exam wasn't marked fairly, was it?
Bài kiểm tra đã không được chấm công bằng, phải không?
Nghi vấn
The books are marked with prices, aren't they?
Những cuốn sách được đánh dấu giá, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trail was clearly marked with red paint.
Con đường mòn được đánh dấu rõ ràng bằng sơn đỏ.
Phủ định
Why wasn't the package marked as 'fragile'?
Tại sao gói hàng không được đánh dấu là 'dễ vỡ'?
Nghi vấn
What marked the beginning of their friendship?
Điều gì đánh dấu sự bắt đầu của tình bạn của họ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is going to mark the exams tomorrow.
Giáo viên sẽ chấm bài kiểm tra vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to mark my territory here.
Tôi sẽ không đánh dấu lãnh thổ của mình ở đây.
Nghi vấn
Are they going to mark the beginning of the ceremony with a bell?
Họ có định đánh dấu sự bắt đầu của buổi lễ bằng một tiếng chuông không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The path through the forest was marked by a series of small stones.
Con đường xuyên qua khu rừng được đánh dấu bằng một loạt các viên đá nhỏ.
Phủ định
The exam was not marked fairly, according to several students.
Theo một số học sinh, bài kiểm tra đã không được chấm công bằng.
Nghi vấn
Was the evidence marked clearly for identification?
Bằng chứng có được đánh dấu rõ ràng để nhận dạng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exam paper is marked fairly by the teacher.
Bài kiểm tra được giáo viên chấm một cách công bằng.
Phủ định
She does not mark the important dates on the calendar.
Cô ấy không đánh dấu những ngày quan trọng trên lịch.
Nghi vấn
Does he mark his territory like other animals?
Anh ta có đánh dấu lãnh thổ của mình như những con vật khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marked".

Dấu ấn của Định Mệnh

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "marked" thường xuất hiện trong các câu chuyện về định mệnh hoặc số phận. Một người có thể được nói là "marked for greatness" (được đánh dấu cho sự vĩ đại) hoặc "marked for trouble" (được đánh dấu cho rắc rối), ngụ ý rằng cuộc đời họ đã được định trước theo một hướng nào đó, thường là do những yếu tố vượt ngoài tầm kiểm soát của họ.

Sự Nổi Bật và Rủi Ro

Từ "marked" mang ý nghĩa kép. Một mặt, nó có thể chỉ sự nổi bật, khác biệt, hoặc độc đáo (ví dụ: "a marked talent" - một tài năng nổi bật). Mặt khác, nó cũng có thể ám chỉ sự bị nhắm mục tiêu, bị theo dõi, hoặc mang một vết nhơ (ví dụ: "a marked man" - người bị nhắm đến để gây hại). Sự đối lập này phản ánh cách xã hội nhìn nhận những người hoặc sự vật khác biệt.