skipping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of moving along lightly, stepping from one foot to the other with a hop or bounce.
Vietnamese Meaning
Hành động di chuyển một cách nhẹ nhàng, bước từ chân này sang chân kia với một bước nhảy hoặc nảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were skipping happily along the path."
"Những đứa trẻ đang nhảy chân sáo vui vẻ dọc theo con đường."
-
"She was skipping rope in the playground."
"Cô ấy đang nhảy dây ở sân chơi."
-
"He was accused of skipping class."
"Anh ấy bị buộc tội trốn học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | skip | nhảy nhẹ nhàng; bỏ qua; trốn tránh |
| Noun | skip | bước nhảy nhẹ; thùng chứa rác lớn (ở Anh) |
| Noun | skipper | thuyền trưởng; người nhảy dây |
| Noun | skipping rope | dây nhảy |
| Noun | skipping | hành động nhảy dây; hành động bỏ qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động đang diễn ra. Thường liên quan đến sự vui vẻ, hạnh phúc, hoặc sự trẻ con.
Prepositions
Sử dụng 'along' để chỉ việc nhảy chân sáo dọc theo một con đường hoặc khu vực. 'Across' chỉ việc nhảy chân sáo băng qua một khu vực. 'Down' chỉ việc nhảy chân sáo xuống một con dốc hoặc cầu thang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start skipping (bắt đầu nhảy dây)
-
enjoy enjoy skipping (thích nhảy dây)
-
skipping a beat skipping a beat (bỏ lỡ một nhịp, một khoảnh khắc; tim đập lỡ nhịp (vì bất ngờ, phấn khích))
-
skipping stones skipping stones (ném đá dẹt trên mặt nước (để chúng nảy lên))
-
skipping meals skipping meals (bỏ bữa ăn)
-
skipping class/school skipping class/school (trốn học)
-
skipping rope skipping rope (nhảy dây)
-
skipping merrily skipping merrily (nhảy nhót vui vẻ, hồn nhiên)
Idioms
-
My heart skipped a beat.
Tim tôi lỡ nhịp (khi bất ngờ, sợ hãi, hoặc rất phấn khích).
"When he proposed, my heart skipped a beat."
(Khi anh ấy cầu hôn, tim tôi đập lỡ nhịp.)
-
skipping on air
Rất vui sướng, nhẹ nhõm và phấn khích (như thể đang bay lượn trên không).
"After getting the promotion, she was skipping on air for days."
(Sau khi được thăng chức, cô ấy vui sướng tột độ suốt mấy ngày.)
-
skipping through life
Sống một cách vô tư, hồn nhiên, không lo nghĩ nhiều; sống hời hợt.
"He seems to be just skipping through life without any real purpose."
(Anh ấy dường như đang sống một cuộc đời vô tư lự mà không có mục đích thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skipping
Verb (present participle)Hành động di chuyển một cách nhẹ nhàng, bước từ chân này sang chân kia với một bước nhảy hoặc nảy.
"The children were skipping happily along the path."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to skip rope in the park tomorrow. |
Cô ấy sẽ nhảy dây trong công viên vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to skip any classes next semester. |
Họ sẽ không bỏ bất kỳ lớp học nào vào học kỳ tới. |
| Nghi vấn | Are you going to skip the meeting this afternoon? |
Bạn có định bỏ cuộc họp chiều nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skipping".
