(Top Banner Ad)
skipping
A2
Verb (present participle) A2 Hoạt động thể chất, Ngôn ngữ học

skipping

UK: /ˈskɪpɪŋ/ • US: /ˈskɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy chân sáo nhảy dây bỏ qua trốn (học, việc)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of moving along lightly, stepping from one foot to the other with a hop or bounce.

Vietnamese Meaning

Hành động di chuyển một cách nhẹ nhàng, bước từ chân này sang chân kia với một bước nhảy hoặc nảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were skipping happily along the path."

    "Những đứa trẻ đang nhảy chân sáo vui vẻ dọc theo con đường."

  • "She was skipping rope in the playground."

    "Cô ấy đang nhảy dây ở sân chơi."

  • "He was accused of skipping class."

    "Anh ấy bị buộc tội trốn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skip nhảy nhẹ nhàng; bỏ qua; trốn tránh
Noun skip bước nhảy nhẹ; thùng chứa rác lớn (ở Anh)
Noun skipper thuyền trưởng; người nhảy dây
Noun skipping rope dây nhảy
Noun skipping hành động nhảy dây; hành động bỏ qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hoạt động thể chất, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
skip (verb)
Modern English
skip (verb)
Modern English
skipping (gerund/participle)

Nguồn gốc của 'skip'

Từ 'skip' xuất hiện trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 14, với nghĩa 'thực hiện những cử động nhẹ nhàng, nhanh chóng' hoặc 'nhảy nhẹ'. Nguồn gốc chính xác của nó không chắc chắn, nhưng có thể liên quan đến các từ trong tiếng Đức cổ hoặc tiếng Hà Lan trung đại mang nghĩa tương tự 'nhảy' hoặc 'di chuyển nhanh'. 'Skipping' là dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại của 'skip', dùng để miêu tả hành động đang diễn ra hoặc hành động nhảy.

Usage Note

Chỉ hành động đang diễn ra. Thường liên quan đến sự vui vẻ, hạnh phúc, hoặc sự trẻ con.

Prepositions

along across down

Sử dụng 'along' để chỉ việc nhảy chân sáo dọc theo một con đường hoặc khu vực. 'Across' chỉ việc nhảy chân sáo băng qua một khu vực. 'Down' chỉ việc nhảy chân sáo xuống một con dốc hoặc cầu thang.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skipping
  • start start skipping
    (bắt đầu nhảy dây)
  • enjoy enjoy skipping
    (thích nhảy dây)
Phrases with 'skipping'
  • skipping a beat skipping a beat
    (bỏ lỡ một nhịp, một khoảnh khắc; tim đập lỡ nhịp (vì bất ngờ, phấn khích))
  • skipping stones skipping stones
    (ném đá dẹt trên mặt nước (để chúng nảy lên))
  • skipping meals skipping meals
    (bỏ bữa ăn)
  • skipping class/school skipping class/school
    (trốn học)
  • skipping rope skipping rope
    (nhảy dây)
  • skipping merrily skipping merrily
    (nhảy nhót vui vẻ, hồn nhiên)

Idioms

  • My heart skipped a beat.

    Tim tôi lỡ nhịp (khi bất ngờ, sợ hãi, hoặc rất phấn khích).

    "When he proposed, my heart skipped a beat."

    (Khi anh ấy cầu hôn, tim tôi đập lỡ nhịp.)

  • skipping on air

    Rất vui sướng, nhẹ nhõm và phấn khích (như thể đang bay lượn trên không).

    "After getting the promotion, she was skipping on air for days."

    (Sau khi được thăng chức, cô ấy vui sướng tột độ suốt mấy ngày.)

  • skipping through life

    Sống một cách vô tư, hồn nhiên, không lo nghĩ nhiều; sống hời hợt.

    "He seems to be just skipping through life without any real purpose."

    (Anh ấy dường như đang sống một cuộc đời vô tư lự mà không có mục đích thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skipping

Verb (present participle)
Lật mặt

Hành động di chuyển một cách nhẹ nhàng, bước từ chân này sang chân kia với một bước nhảy hoặc nảy.

"The children were skipping happily along the path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to skip rope in the park tomorrow.
Cô ấy sẽ nhảy dây trong công viên vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to skip any classes next semester.
Họ sẽ không bỏ bất kỳ lớp học nào vào học kỳ tới.
Nghi vấn
Are you going to skip the meeting this afternoon?
Bạn có định bỏ cuộc họp chiều nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skipping".

Trò chơi và thể dục 'nhảy dây'

Nhảy dây (skipping rope) là một trò chơi phổ biến của trẻ em trên khắp thế giới và cũng là một hình thức tập thể dục hiệu quả cho mọi lứa tuổi. Nó giúp cải thiện sự phối hợp, sức bền và nhịp tim. Các cuộc thi nhảy dây nghệ thuật và tốc độ cũng rất được yêu thích ở một số nơi.

Biểu hiện của sự vui vẻ và vô tư

Hành động 'skipping' (nhảy nhót nhẹ nhàng) thường được liên tưởng đến sự vui vẻ, hồn nhiên và hạnh phúc. Một người đang 'skipping' thường được hình dung là đang rất vui tươi, không vướng bận lo toan, đặc biệt là ở trẻ em hoặc những người đang cảm thấy nhẹ nhõm, hạnh phúc tột độ, như thể họ đang 'nhảy chân sáo' qua cuộc đời.