(Top Banner Ad)
jumping
A2
Động từ (dạng V-ing, hiện tại tiếp diễn/phân từ) A2 Hoạt động thể chất

jumping

UK: /ˈdʒʌmpɪŋ/ • US: /ˈdʒʌmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang nhảy nhảy nhót việc nhảy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of jump: To propel oneself off the ground with a sudden muscular effort.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn/phân từ của 'jump': Hành động đẩy mình lên khỏi mặt đất bằng một nỗ lực cơ bắp đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were jumping in the playground."

    "Những đứa trẻ đang nhảy nhót trong sân chơi."

  • "She is jumping rope in the park."

    "Cô ấy đang nhảy dây trong công viên."

  • "The dog was jumping up and down with excitement."

    "Con chó đang nhảy lên nhảy xuống vì phấn khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jump nhảy
Noun jump sự nhảy, bước nhảy
Adjective jumpy bồn chồn, lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hoạt động thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jumpanan
Old English
jumpan

Nguồn Gốc Của 'Jumping'

Từ 'jumping' bắt nguồn từ động từ cổ 'jumpan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nhảy' hoặc 'nhảy lên'. Nó liên quan đến các từ tương tự trong các ngôn ngữ Germanic khác. Hình ảnh một người nhảy lò cò có lẽ là hình ảnh cổ xưa nhất liên quan đến từ này!

Usage Note

Khi là dạng V-ing, 'jumping' thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc một hoạt động liên quan đến việc nhảy. Nó cũng có thể đóng vai trò là một danh động từ (gerund). Cần phân biệt với động từ nguyên thể 'jump' (nhảy) và quá khứ 'jumped'.

Prepositions

over across into

'Jumping over' dùng để chỉ hành động nhảy qua một vật cản. 'Jumping across' dùng để chỉ hành động nhảy ngang qua một khoảng trống hoặc một vật. 'Jumping into' dùng để chỉ hành động nhảy vào bên trong một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jumping
  • high high jumping
    (nhảy cao)
  • long long jumping
    (nhảy xa)
Verb + jumping
  • start start jumping
    (bắt đầu nhảy)
  • stop stop jumping
    (dừng nhảy)

Idioms

  • jump to conclusions

    kết luận vội vàng

    "Don't jump to conclusions! Wait until you have all the facts."

    (Đừng kết luận vội vàng! Hãy đợi đến khi bạn có tất cả sự thật.)

  • jump for joy

    nhảy cẫng lên vì vui sướng

    "She jumped for joy when she heard the good news."

    (Cô ấy nhảy cẫng lên vì vui sướng khi nghe tin tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jumping

Động từ (dạng V-ing, hiện tại tiếp diễn/phân từ)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn/phân từ của 'jump': Hành động đẩy mình lên khỏi mặt đất bằng một nỗ lực cơ bắp đột ngột.

"The children were jumping in the playground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hurdles are being jumped over by the athletes.
Các rào chắn đang được các vận động viên nhảy qua.
Phủ định
The safety regulations will not be jumped over by the construction workers.
Các quy định an toàn sẽ không bị bỏ qua bởi các công nhân xây dựng.
Nghi vấn
Can the river be jumped across by the skilled stuntman?
Liệu con sông có thể được nhảy qua bởi diễn viên đóng thế lành nghề không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was jumping over the puddle.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang nhảy qua vũng nước.
Phủ định
He told me that he was not jumping on the bed.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nhảy trên giường.
Nghi vấn
She asked if I was jumping rope.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang nhảy dây không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jumping".

Nhảy Dây

Nhảy dây là một trò chơi phổ biến trên toàn thế giới, thường được chơi bởi trẻ em. Nó giúp cải thiện sự phối hợp và sức bền. Ở Việt Nam, nhảy dây cũng là một hoạt động quen thuộc trong các trường học và khu dân cư.