(Top Banner Ad)
axis
B2
noun B2 Toán học, Vật lý, Địa lý, Chính trị

axis

UK: /ˈæksɪs/ • US: /ˈæksɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trục hệ trục phe trục (trong chính trị)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A real or imaginary straight line passing through the center of a body or figure, around which it revolves or may be supposed to revolve.

Vietnamese Meaning

Một đường thẳng thực hoặc tưởng tượng đi qua tâm của một vật thể hoặc hình, xung quanh đó nó quay hoặc được giả định là quay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth rotates on its axis."

    "Trái đất quay quanh trục của nó."

  • "The Earth's axis is tilted at an angle of 23.5 degrees."

    "Trục của Trái Đất nghiêng một góc 23,5 độ."

  • "The graph has an x-axis and a y-axis."

    "Đồ thị có một trục x và một trục y."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun axes Trục (số nhiều)
Adjective axial Thuộc về trục, dọc trục
Verb axialize Làm cho cái gì đó theo trục, hoặc phù hợp với một trục nào đó.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵʰs-
Greek
ἄξων (axōn)
Latin
axis
English
axis

Nguồn gốc của từ 'axis'

Từ 'axis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'axōn', có nghĩa là 'trục xe' hoặc 'trục quay'. Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả trục của bánh xe và các vật thể quay khác. Sau đó, từ này được Latinh hóa thành 'axis' và du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự, rồi mở rộng ra các nghĩa trừu tượng hơn như 'trục tọa độ' và 'trục chính'.

Usage Note

‘Axis’ thường được dùng để chỉ trục quay của một vật thể, trục tọa độ trong toán học, hoặc một đường thẳng tưởng tượng chia một vật thể thành hai phần đối xứng. Trong chính trị, 'axis' ám chỉ một liên minh giữa các quốc gia.

Prepositions

of on

‘Axis of’ được sử dụng để chỉ trục của một vật thể cụ thể (ví dụ: the axis of the Earth). ‘On the axis’ chỉ vị trí hoặc chuyển động trên trục (ví dụ: rotate on the axis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + axis
  • vertical axis
    (trục thẳng đứng)
  • horizontal axis
    (trục nằm ngang)
  • main axis
    (trục chính)
  • central axis
    (trục trung tâm)
Verb + axis
  • rotate on an axis
    (quay quanh một trục)
  • spin on an axis
    (xoay quanh một trục)
  • align with an axis
    (căn chỉnh theo một trục)

Idioms

  • axis of evil

    Trục ma quỷ (một thuật ngữ chính trị dùng để chỉ các quốc gia bị coi là tài trợ khủng bố và phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt)

    "The President described those countries as the 'axis of evil'."

    (Tổng thống đã mô tả những quốc gia đó là 'trục ma quỷ'.)

  • around which something revolves

    điều mà mọi thứ xoay quanh

    "Family is the axis around which her life revolves."

    (Gia đình là điều mà cuộc sống của cô ấy xoay quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

axis

noun
Lật mặt

Một đường thẳng thực hoặc tưởng tượng đi qua tâm của một vật thể hoặc hình, xung quanh đó nó quay hoặc được giả định là quay.

"The Earth rotates on its axis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the Earth rotates on its axis, we experience day and night.
Trong khi Trái Đất quay quanh trục của nó, chúng ta trải nghiệm ngày và đêm.
Phủ định
Unless the coordinate system specifies the correct axis, the plotted data will not be accurate.
Trừ khi hệ tọa độ chỉ định đúng trục, dữ liệu được vẽ sẽ không chính xác.
Nghi vấn
If the machine malfunctions, will the robotic arm stop rotating on its axis?
Nếu máy bị trục trặc, cánh tay robot có ngừng quay trên trục của nó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said that the Earth's axis was tilted at approximately 23.5 degrees.
Giáo viên nói rằng trục của Trái Đất nghiêng khoảng 23.5 độ.
Phủ định
The student said that the axis of rotation did not change its direction easily.
Học sinh nói rằng trục quay không dễ dàng thay đổi hướng của nó.
Nghi vấn
The professor asked if the axis of the graph represented the independent variable.
Giáo sư hỏi liệu trục của đồ thị có đại diện cho biến độc lập hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth rotates on its axis, doesn't it?
Trái Đất quay quanh trục của nó, phải không?
Phủ định
That graph's y-axis isn't clearly labeled, is it?
Trục y của đồ thị đó không được dán nhãn rõ ràng, phải không?
Nghi vấn
The axis of symmetry is a key feature of the parabola, isn't it?
Trục đối xứng là một đặc điểm chính của parabol, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth had rotated on its axis many times before humans invented accurate clocks.
Trái Đất đã quay quanh trục của nó nhiều lần trước khi con người phát minh ra đồng hồ chính xác.
Phủ định
They had not considered the axis of the sculpture before placing it in the gallery.
Họ đã không xem xét trục của tác phẩm điêu khắc trước khi đặt nó trong phòng trưng bày.
Nghi vấn
Had the political axis shifted significantly before the election?
Trục chính trị đã thay đổi đáng kể trước cuộc bầu cử phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth's axis is tilted at an angle of 23.5 degrees.
Trục Trái Đất nghiêng một góc 23.5 độ.
Phủ định
The machine's axis of rotation isn't perfectly aligned.
Trục quay của máy không được căn chỉnh hoàn hảo.
Nghi vấn
Is the dancer's axis stable during the spin?
Trục của vũ công có ổn định trong khi xoay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "axis".

Trục Trái Đất và các mùa

Trục Trái Đất nghiêng 23.5 độ so với mặt phẳng quỹ đạo của nó quanh Mặt Trời. Độ nghiêng này là nguyên nhân chính gây ra sự thay đổi các mùa trong năm. Khi bán cầu Bắc nghiêng về phía Mặt Trời, nó sẽ trải qua mùa hè, còn bán cầu Nam trải qua mùa đông, và ngược lại.