(Top Banner Ad)
hormone therapy
B2
noun B2 Y học

hormone therapy

UK: /ˈhɔːməʊn ˈθerəpi/ • US: /ˈhɔːrmoʊn ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp hormone điều trị hormone
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical treatment that adds, blocks, or removes hormones.

Vietnamese Meaning

Liệu pháp y tế bổ sung, chặn hoặc loại bỏ hormone.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hormone therapy is often used to treat breast cancer."

    "Liệu pháp hormone thường được sử dụng để điều trị ung thư vú."

  • "The doctor recommended hormone therapy to manage her menopause symptoms."

    "Bác sĩ khuyến nghị liệu pháp hormone để kiểm soát các triệu chứng mãn kinh của cô ấy."

  • "Hormone therapy can have side effects, so it's important to discuss them with your doctor."

    "Liệu pháp hormone có thể có tác dụng phụ, vì vậy điều quan trọng là phải thảo luận chúng với bác sĩ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hormone hoóc môn
Adjective hormonal thuộc về hoóc môn
Noun therapy liệu pháp
Therapist Therapist Nhà trị liệu

Synonyms

hormone treatment (điều trị hormone)

Related Words

endocrine therapy (liệu pháp nội tiết)testosterone therapy (liệu pháp testosterone)estrogen therapy (liệu pháp estrogen)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hormōn (ὁρμών) - 'setting in motion, urging'
English
hormone
English
therapy
English
hormone therapy

Nguồn gốc của 'hormone'

Từ 'hormone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hormōn', có nghĩa là 'khởi động, thúc đẩy'. Các nhà khoa học đã sử dụng từ này để mô tả các chất hóa học do cơ thể sản xuất để điều chỉnh các chức năng khác nhau.

Nguồn gốc của 'therapy'

Từ 'therapy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'therapeia', có nghĩa là 'sự chữa bệnh'. Nó dùng để chỉ việc điều trị các bệnh tật hoặc rối loạn.

Usage Note

Liệu pháp hormone được sử dụng để điều trị các tình trạng bệnh lý khác nhau, bao gồm ung thư (ví dụ: ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt), các triệu chứng mãn kinh và các rối loạn hormone khác. Nó có thể liên quan đến việc sử dụng hormone tổng hợp để thay thế hormone tự nhiên mà cơ thể không còn sản xuất hoặc để ngăn chặn tác động của hormone.

Prepositions

for in as

"for": chỉ mục đích của liệu pháp hormone (ví dụ: hormone therapy for prostate cancer). "in": chỉ vai trò của liệu pháp hormone trong một quá trình (ví dụ: hormone therapy in the treatment of menopause). "as": chỉ vai trò của liệu pháp hormone (ví dụ: hormone therapy as a palliative treatment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hormone therapy
  • long-term long-term hormone therapy
    (liệu pháp hoóc môn dài hạn)
  • short-term short-term hormone therapy
    (liệu pháp hoóc môn ngắn hạn)
  • adjunctive adjunctive hormone therapy
    (liệu pháp hoóc môn bổ trợ)
Verb + hormone therapy
  • undergo undergo hormone therapy
    (trải qua liệu pháp hoóc môn)
  • receive receive hormone therapy
    (nhận liệu pháp hoóc môn)
  • start start hormone therapy
    (bắt đầu liệu pháp hoóc môn)

Idioms

  • to be on hormone therapy

    đang trong quá trình điều trị bằng liệu pháp hoóc môn

    "She's been on hormone therapy for several months now."

    (Cô ấy đã điều trị bằng liệu pháp hoóc môn được vài tháng rồi.)

  • hormone therapy side effects

    tác dụng phụ của liệu pháp hoóc môn

    "Some people experience unpleasant hormone therapy side effects."

    (Một số người trải qua các tác dụng phụ khó chịu của liệu pháp hoóc môn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hormone therapy

noun
Lật mặt

Liệu pháp y tế bổ sung, chặn hoặc loại bỏ hormone.

"Hormone therapy is often used to treat breast cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been undergoing hormone therapy for five years by the time she turns 50.
Cô ấy sẽ trải qua liệu pháp hormone được năm năm vào thời điểm cô ấy tròn 50 tuổi.
Phủ định
They won't have been receiving hormone therapy for very long when the new treatment becomes available.
Họ sẽ không được điều trị bằng liệu pháp hormone lâu trước khi phương pháp điều trị mới có sẵn.
Nghi vấn
Will the patient have been responding well to hormone therapy before the study concludes?
Liệu bệnh nhân có đáp ứng tốt với liệu pháp hormone trước khi nghiên cứu kết thúc không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been considering hormone therapy for the past few months to manage her symptoms.
Cô ấy đã cân nhắc liệu pháp hormone trong vài tháng qua để kiểm soát các triệu chứng của mình.
Phủ định
They haven't been undergoing hormone therapy without consulting their doctor first.
Họ đã không trải qua liệu pháp hormone mà không tham khảo ý kiến bác sĩ trước.
Nghi vấn
Has he been receiving hormone therapy since his diagnosis?
Anh ấy đã được điều trị bằng liệu pháp hormone kể từ khi được chẩn đoán chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hormone therapy".

Sử dụng liệu pháp hormone trong điều trị ung thư

Liệu pháp hormone thường được sử dụng trong điều trị ung thư nhạy cảm với hormone, chẳng hạn như ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn hoặc giảm mức độ hormone mà các tế bào ung thư cần để phát triển.

Liệu pháp hormone chuyển giới

Liệu pháp hormone cũng được sử dụng trong quá trình chuyển đổi giới tính để giúp những người chuyển giới có được các đặc điểm thể chất phù hợp với bản dạng giới của họ.