hormone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A regulatory substance produced in an organism and transported in tissue fluids such as blood or sap to stimulate specific cells or tissues into action.
Vietnamese Meaning
Một chất điều hòa được sản xuất trong cơ thể sống và được vận chuyển trong các chất lỏng của mô như máu hoặc nhựa cây để kích thích các tế bào hoặc mô cụ thể hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Testosterone is a male sex hormone."
"Testosterone là một hormone giới tính nam."
-
"Stress can affect hormone levels."
"Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến nồng độ hormone."
-
"Hormone therapy is used to treat various conditions."
"Liệu pháp hormone được sử dụng để điều trị nhiều bệnh khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hormonal | Liên quan đến hormone; do hormone gây ra. |
| Adverb | hormonally | Một cách có tính hormone; thông qua hormone. |
| Noun (Compound) | hormone therapy | Liệu pháp hormone (phương pháp điều trị bằng hormone). |
| Noun (Compound) | antihormone | Chất kháng hormone (chất ức chế hoạt động của hormone). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hormone là các chất hóa học truyền tín hiệu. Chúng khác với enzyme, là chất xúc tác sinh học, và chất dẫn truyền thần kinh, truyền tín hiệu qua các synap thần kinh.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của hormone (ví dụ: hormone of the adrenal gland). in: thường dùng để chỉ vai trò của hormone (ví dụ: hormone in regulating blood sugar).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stress stress hormone (hormone gây căng thẳng)
-
sex sex hormone (hormone sinh dục)
-
growth growth hormone (hormone tăng trưởng)
-
female/male female/male hormone (hormone nữ/nam)
-
produce produce hormones (sản xuất hormone)
-
release release hormones (giải phóng hormone)
-
regulate regulate hormones (điều hòa hormone)
-
hormone hormone levels (nồng độ hormone)
-
hormone hormone imbalance (mất cân bằng hormone)
-
hormone hormone replacement therapy (HRT) (liệu pháp thay thế hormone (HRT))
Idioms
-
raging hormones
Hormone đang hoạt động mạnh mẽ (thường ám chỉ sự thay đổi cảm xúc hoặc hành vi ở tuổi dậy thì hoặc thai kỳ)
"Teenagers often experience mood swings due to raging hormones."
(Thanh thiếu niên thường trải qua những thay đổi tâm trạng thất thường do hormone đang hoạt động mạnh.)
-
hormones out of whack
Hormone bị mất cân bằng/rối loạn
"She felt constantly tired, suspecting her hormones were out of whack."
(Cô ấy cảm thấy mệt mỏi liên tục, nghi ngờ hormone của mình bị rối loạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hormone
nounMột chất điều hòa được sản xuất trong cơ thể sống và được vận chuyển trong các chất lỏng của mô như máu hoặc nhựa cây để kích thích các tế bào hoặc mô cụ thể hoạt động.
"Testosterone is a male sex hormone."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because puberty started, his hormone levels increased significantly. |
Bởi vì tuổi dậy thì bắt đầu, nồng độ hormone của anh ấy đã tăng lên đáng kể. |
| Phủ định | Unless you maintain a healthy lifestyle, your hormonal balance will not improve. |
Trừ khi bạn duy trì một lối sống lành mạnh, sự cân bằng nội tiết tố của bạn sẽ không được cải thiện. |
| Nghi vấn | If you're experiencing mood swings, could it be that your hormones are imbalanced? |
Nếu bạn đang trải qua những thay đổi tâm trạng thất thường, có thể là do hormone của bạn đang mất cân bằng không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying hormonal imbalances is crucial for understanding various health conditions. |
Nghiên cứu sự mất cân bằng nội tiết tố là rất quan trọng để hiểu các tình trạng sức khỏe khác nhau. |
| Phủ định | Ignoring hormonal changes is not advisable during puberty. |
Bỏ qua những thay đổi nội tiết tố là không nên trong tuổi dậy thì. |
| Nghi vấn | Is regulating hormone production essential for maintaining overall well-being? |
Điều chỉnh sản xuất hormone có cần thiết để duy trì sức khỏe tổng thể không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor says her hormonal imbalance must be treated with medication. |
Bác sĩ nói rằng sự mất cân bằng hormone của cô ấy cần phải được điều trị bằng thuốc. |
| Phủ định | You shouldn't ignore significant changes that may be hormone-related. |
Bạn không nên bỏ qua những thay đổi đáng kể có thể liên quan đến hormone. |
| Nghi vấn | Could hormones be the reason for your mood swings? |
Liệu hormone có phải là nguyên nhân gây ra sự thay đổi tâm trạng của bạn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that the patient's hormone levels were being monitored closely. |
Bác sĩ nói rằng mức hormone của bệnh nhân đang được theo dõi chặt chẽ. |
| Phủ định | She said that she didn't think hormonal changes were the cause of her mood swings. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không nghĩ những thay đổi nội tiết tố là nguyên nhân gây ra sự thay đổi tâm trạng của mình. |
| Nghi vấn | He asked if the new medication would affect her hormone balance. |
Anh ấy hỏi liệu loại thuốc mới có ảnh hưởng đến sự cân bằng hormone của cô ấy không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hormones play a crucial role in regulating bodily functions. |
Hormone đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng của cơ thể. |
| Phủ định | A hormonal imbalance doesn't always indicate a serious medical condition. |
Sự mất cân bằng nội tiết tố không phải lúc nào cũng chỉ ra một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Are hormonal changes responsible for her mood swings? |
Liệu sự thay đổi nội tiết tố có phải là nguyên nhân gây ra sự thay đổi tâm trạng của cô ấy không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists had been studying the effects of the hormone on the cells for five years before they published their findings. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của hormone lên tế bào trong năm năm trước khi họ công bố kết quả. |
| Phủ định | She hadn't been realizing that her hormonal imbalance had been affecting her mood so severely until she saw a doctor. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng sự mất cân bằng hormone của mình đã ảnh hưởng đến tâm trạng của cô ấy nghiêm trọng như vậy cho đến khi cô ấy đi khám bác sĩ. |
| Nghi vấn | Had they been administering the hormone treatment long enough to see any significant changes in the patient's condition? |
Họ đã sử dụng phương pháp điều trị hormone đủ lâu để thấy bất kỳ thay đổi đáng kể nào trong tình trạng của bệnh nhân chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My doctor is saying that my body is producing too much of a certain hormone right now. |
Bác sĩ của tôi đang nói rằng cơ thể tôi đang sản xuất quá nhiều một loại hormone nhất định. |
| Phủ định | The scientists aren't currently studying how the hormone is affecting the cells. |
Các nhà khoa học hiện không nghiên cứu cách hormone này đang ảnh hưởng đến các tế bào. |
| Nghi vấn | Are her hormones fluctuating wildly during this stage of her life? |
Hormone của cô ấy có đang dao động mạnh trong giai đoạn này của cuộc đời không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The body produces hormones that regulate various functions. |
Cơ thể sản xuất hormone để điều chỉnh các chức năng khác nhau. |
| Phủ định | She does not experience hormonal changes significantly. |
Cô ấy không trải qua những thay đổi nội tiết tố một cách đáng kể. |
| Nghi vấn | Does stress affect hormone levels? |
Căng thẳng có ảnh hưởng đến mức độ hormone không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to have hormonal imbalances before starting the new medication. |
Cô ấy từng bị mất cân bằng nội tiết tố trước khi bắt đầu dùng thuốc mới. |
| Phủ định | He didn't use to understand how hormones affected his mood. |
Anh ấy đã không từng hiểu cách hormone ảnh hưởng đến tâm trạng của mình. |
| Nghi vấn | Did people use to know about the importance of hormones in overall health? |
Mọi người đã từng biết về tầm quan trọng của hormone đối với sức khỏe tổng thể chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hormone".
