(Top Banner Ad)
therapy
B2
danh từ B2 Y học/Tâm lý học

therapy

UK: /ˈθer.ə.pi/ • US: /ˈθer.ə.pi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp sự điều trị phương pháp điều trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treatment intended to relieve or heal a disorder.

Vietnamese Meaning

Sự điều trị nhằm làm giảm nhẹ hoặc chữa lành một rối loạn nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is undergoing therapy for depression."

    "Cô ấy đang trải qua điều trị trầm cảm."

  • "Art therapy can be very beneficial for children with autism."

    "Liệu pháp nghệ thuật có thể rất có lợi cho trẻ tự kỷ."

  • "He needs long-term therapy to overcome his trauma."

    "Anh ấy cần điều trị lâu dài để vượt qua chấn thương của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therapist nhà trị liệu
Adjective therapeutic có tính trị liệu
Verb therapize điều trị bằng liệu pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therapeia (θεραπεία)
Latin
therapia
English
therapy

Nguồn gốc từ 'Therapeia'

Từ 'therapy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'therapeia', có nghĩa là 'sự phục vụ, chăm sóc y tế'. Ban đầu, nó liên quan đến việc phục vụ các vị thần, nhưng sau đó mang ý nghĩa rộng hơn là chăm sóc và chữa trị. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe từ thời cổ đại.

Usage Note

Từ 'therapy' thường được sử dụng để chỉ các phương pháp điều trị lâu dài, có hệ thống, nhằm giải quyết các vấn đề về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Khác với 'treatment', 'therapy' nhấn mạnh vào quá trình hơn là kết quả ngay lập tức.

Prepositions

for in with

'therapy for': điều trị cho bệnh gì; 'therapy in': loại hình trị liệu (ví dụ: therapy in art); 'therapy with': sử dụng phương pháp điều trị gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + therapy
  • physical therapy
    (vật lý trị liệu)
  • occupational therapy
    (trị liệu nghề nghiệp)
  • speech therapy
    (liệu pháp ngôn ngữ)
  • cognitive behavioral therapy
    (liệu pháp nhận thức hành vi)
Verb + therapy
  • undergo therapy
    (trải qua trị liệu)
  • receive therapy
    (nhận trị liệu)
  • provide therapy
    (cung cấp trị liệu)
  • start therapy
    (bắt đầu trị liệu)

Idioms

  • retail therapy

    mua sắm để giải tỏa căng thẳng

    "I was feeling down, so I went for some retail therapy."

    (Tôi cảm thấy buồn chán, nên tôi đã đi mua sắm để giải tỏa căng thẳng.)

  • therapy session

    buổi trị liệu

    "She has a therapy session every week."

    (Cô ấy có một buổi trị liệu mỗi tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

therapy

danh từ
Lật mặt

Sự điều trị nhằm làm giảm nhẹ hoặc chữa lành một rối loạn nào đó.

"She is undergoing therapy for depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "therapy".

Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần

Ở nhiều nước phương Tây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ về sức khỏe tinh thần thông qua trị liệu (therapy) là điều phổ biến và được khuyến khích. Nó được xem là một phần quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe tổng thể.

Các loại hình trị liệu đa dạng

Có rất nhiều loại hình trị liệu khác nhau, từ trị liệu tâm lý cá nhân đến trị liệu nhóm, trị liệu nghệ thuật, và nhiều hơn nữa. Mỗi loại hình phù hợp với những nhu cầu và vấn đề khác nhau.