(Top Banner Ad)
horrifying
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày

horrifying

UK: /ˈhɒrɪfaɪɪŋ/ • US: /ˈhɔːrɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kinh hoàng ghê rợn khủng khiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing great horror; extremely shocking and frightening.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự kinh hoàng lớn; cực kỳ sốc và đáng sợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scene of the accident was horrifying."

    "Hiện trường vụ tai nạn thật kinh hoàng."

  • "It was a horrifying experience that I will never forget."

    "Đó là một trải nghiệm kinh hoàng mà tôi sẽ không bao giờ quên."

  • "The news reports were filled with horrifying details of the crime."

    "Các bản tin tràn ngập những chi tiết kinh hoàng về vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb horrify làm kinh hãi, làm khiếp sợ
Noun horror sự kinh hãi, điều kinh khủng
Adjective horrible kinh khủng, ghê sợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
horrere (to bristle, shudder)
Old French
horrible
English
horrifying

Nguồn gốc của 'horrifying'

Từ 'horrifying' bắt nguồn từ tiếng Latin 'horrere', có nghĩa là 'dựng tóc gáy' hoặc 'run sợ'. Ý tưởng ban đầu là một phản ứng vật lý mạnh mẽ trước một điều gì đó đáng sợ. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, mang ý nghĩa 'gây kinh hoàng' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'horrifying' diễn tả mức độ kinh hãi cao, vượt qua mức 'scary' hay 'frightening'. Nó thường được dùng để miêu tả những sự kiện, trải nghiệm, hoặc hình ảnh gây sốc và ám ảnh sâu sắc. So với 'terrible', 'horrifying' nhấn mạnh vào cảm giác kinh hãi hơn là sự tồi tệ nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horrifying
  • utterly utterly horrifying
    (hoàn toàn kinh khủng)
  • truly truly horrifying
    (thực sự kinh khủng)
  • absolutely absolutely horrifying
    (tuyệt đối kinh khủng)
Verb + horrifying
  • find find something horrifying
    (thấy điều gì đó kinh khủng)
  • consider consider something horrifying
    (coi điều gì đó là kinh khủng)
  • describe describe something as horrifying
    (mô tả điều gì đó là kinh khủng)

Idioms

  • a horrifying experience

    một trải nghiệm kinh hoàng

    "The car accident was a horrifying experience."

    (Vụ tai nạn xe hơi là một trải nghiệm kinh hoàng.)

  • to be horrified by something

    kinh hãi bởi điều gì đó

    "I was horrified by the news of the earthquake."

    (Tôi kinh hãi bởi tin tức về trận động đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horrifying

Tính từ
Lật mặt

Gây ra sự kinh hoàng lớn; cực kỳ sốc và đáng sợ.

"The scene of the accident was horrifying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horrifying".

Phim kinh dị

Thể loại phim kinh dị thường khai thác những yếu tố 'horrifying' để tạo ra cảm giác sợ hãi và hồi hộp cho người xem. Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện và truyền thuyết riêng về những điều 'horrifying' như ma quỷ, quái vật, hoặc những hiện tượng siêu nhiên.

Halloween

Halloween là một lễ hội phương Tây thường gắn liền với những yếu tố 'horrifying' như trang phục ma quỷ, những ngôi nhà ma ám và những câu chuyện kinh dị. Trẻ em thường đi xin kẹo và hóa trang thành những nhân vật đáng sợ.