(Top Banner Ad)
horseback
B1
Adverb B1 Thể thao, Giải trí, Du lịch

horseback

UK: /ˈhɔːsbæk/ • US: /ˈhɔːrsbæk/

Nghĩa tiếng Việt

trên lưng ngựa bằng ngựa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

On the back of a horse.

Vietnamese Meaning

Trên lưng ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys riding horseback through the fields."

    "Cô ấy thích cưỡi ngựa qua những cánh đồng."

  • "They traveled horseback across the plains."

    "Họ di chuyển bằng ngựa trên khắp các đồng bằng."

  • "The cowboys rode horseback into town."

    "Những chàng cao bồi cưỡi ngựa vào thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horse ngựa
Verb ride cưỡi (ngựa, xe đạp)
Noun rider người cưỡi ngựa
Noun riding môn cưỡi ngựa, sự cưỡi ngựa
Adjective equestrian thuộc về ngựa hoặc môn cưỡi ngựa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hors
Old English
bæc
Middle English
horse bak
Modern English
horseback

Nguồn gốc từ 'horseback'

Từ 'horseback' là một từ ghép đơn giản, trực tiếp kết hợp hai danh từ 'horse' (ngựa) và 'back' (lưng). Nó xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 14, mô tả hành động cưỡi ngựa hoặc vị trí ngồi trên lưng ngựa. Điều này phản ánh tầm quan trọng của ngựa như một phương tiện di chuyển và làm việc thiết yếu trong lịch sử loài người.

Usage Note

Thường được sử dụng sau các động từ chỉ sự di chuyển, như 'ride', 'go', 'travel'. Nhấn mạnh phương tiện di chuyển là ngựa. Khác với 'on a horse', 'horseback' mang tính chất thành ngữ và thường được dùng để diễn tả việc cưỡi ngựa như một hoạt động thường xuyên hoặc một phương thức di chuyển quen thuộc.

Prepositions

on

Khi sử dụng với giới từ 'on', thường là để chỉ một hành động cụ thể đang diễn ra trên lưng ngựa. Ví dụ: 'He jumped on horseback' (Anh ta nhảy lên lưng ngựa). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn so với việc sử dụng 'horseback' một mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrase
  • on on horseback
    (trên lưng ngựa, bằng ngựa)
Verb + (on) horseback
  • ride ride on horseback
    (cưỡi ngựa)
  • travel travel on horseback
    (đi lại bằng ngựa)
  • go go on horseback
    (đi bằng ngựa)
  • be be on horseback
    (đang cưỡi ngựa)
Noun + horseback
  • horseback horseback riding
    (môn cưỡi ngựa, hoạt động cưỡi ngựa)
  • horseback horseback journey
    (chuyến đi bằng ngựa)
  • horseback horseback trail
    (đường mòn dành cho cưỡi ngựa)
  • horseback horseback tour
    (chuyến du lịch bằng ngựa)

Idioms

  • on horseback

    trên lưng ngựa, bằng ngựa

    "They explored the mountains on horseback."

    (Họ khám phá núi non bằng cách cưỡi ngựa.)

  • horseback riding

    môn cưỡi ngựa, hoạt động cưỡi ngựa

    "Horseback riding is a popular activity in the countryside."

    (Cưỡi ngựa là một hoạt động phổ biến ở vùng nông thôn.)

  • by horseback

    bằng ngựa (cách diễn đạt ít phổ biến hơn 'on horseback')

    "In ancient times, messages were often delivered by horseback."

    (Trong thời cổ đại, thư từ thường được gửi bằng ngựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horseback

Adverb
Lật mặt

Trên lưng ngựa.

"She enjoys riding horseback through the fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She rode horseback into the sunset.
Cô ấy cưỡi ngựa đi về phía hoàng hôn.
Phủ định
They didn't travel horseback because of the rough terrain.
Họ đã không di chuyển bằng ngựa vì địa hình gồ ghề.
Nghi vấn
Did he arrive horseback or by car?
Anh ấy đến bằng ngựa hay bằng xe hơi?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is currently traveling horseback through the mountains.
Cô ấy hiện đang đi du lịch bằng ngựa xuyên qua những ngọn núi.
Phủ định
They are not riding horseback to the village; they are walking.
Họ không cưỡi ngựa đến ngôi làng; họ đang đi bộ.
Nghi vấn
Is he going horseback riding this afternoon?
Chiều nay anh ấy có đi cưỡi ngựa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horseback".

Phương tiện di chuyển lịch sử

Trong nhiều thế kỷ, việc cưỡi ngựa ('on horseback') là phương tiện di chuyển chính và quan trọng nhất cho con người, đặc biệt trong chiến tranh, vận chuyển hàng hóa và du lịch đường dài. Nó tượng trưng cho sức mạnh, tốc độ và sự tự do, định hình nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới.

Môn thể thao và giải trí

Ngày nay, cưỡi ngựa ('horseback riding') đã phát triển thành một môn thể thao phổ biến và hoạt động giải trí. Từ đua ngựa, nhảy ngựa đến cưỡi ngựa dạo chơi thư giãn, nó mang lại lợi ích về thể chất và tinh thần, đồng thời củng cố mối liên kết giữa con người và loài vật quý giá này.