(Top Banner Ad)
equestrian
B2
tính từ B2 Thể thao, Văn hóa

equestrian

UK: /ɪˈkwestriən/ • US: /ɪˈkwestriən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về cưỡi ngựa liên quan đến cưỡi ngựa người cưỡi ngựa kỵ sĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to horse riding.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến việc cưỡi ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Equestrian sports are popular at the Olympic Games."

    "Các môn thể thao cưỡi ngựa rất phổ biến tại Thế vận hội Olympic."

  • "She has excellent equestrian skills."

    "Cô ấy có kỹ năng cưỡi ngựa xuất sắc."

  • "The equestrian statue stood in the town square."

    "Bức tượng cưỡi ngựa đứng ở quảng trường thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equestrian Người cưỡi ngựa, vận động viên cưỡi ngựa
Noun equitation Nghệ thuật cưỡi ngựa, môn cưỡi ngựa
Adjective equine Thuộc về ngựa, giống ngựa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ekwos
Latin
equus (horse)
Latin
eques (horseman)
Latin
equester (of a horseman)
Old French
equestre
English
equestrian

Nguồn gốc La-tinh của 'Equestrian'

Từ 'equestrian' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'equester', mang nghĩa 'thuộc về người cưỡi ngựa'. Bản thân từ 'equester' lại bắt nguồn từ 'eques' (người cưỡi ngựa), và 'eques' lại đến từ 'equus', nghĩa là 'con ngựa'. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ của từ này với ngựa và việc cưỡi ngựa từ rất xa xưa trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các hoạt động, kỹ năng, hoặc thiết bị liên quan đến việc cưỡi ngựa. Nó không chỉ đơn thuần là 'thuộc về ngựa' (equine) mà nhấn mạnh đến mối liên hệ với hoạt động của con người trên lưng ngựa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equestrian
  • skilled a skilled equestrian
    (một vận động viên cưỡi ngựa lành nghề)
  • royal a royal equestrian statue
    (tượng đài cưỡi ngựa của hoàng gia)
  • amateur an amateur equestrian
    (một người cưỡi ngựa nghiệp dư)
equestrian + Noun
  • sport equestrian sport
    (môn thể thao cưỡi ngựa)
  • event equestrian event
    (sự kiện cưỡi ngựa, cuộc thi cưỡi ngựa)
  • club equestrian club
    (câu lạc bộ cưỡi ngựa)
  • statue equestrian statue
    (tượng cưỡi ngựa)

Idioms

  • equestrian sports

    Các môn thể thao cưỡi ngựa (ví dụ: dressage, show jumping, eventing)

    "Equestrian sports are a highlight of the Olympic Games."

    (Các môn thể thao cưỡi ngựa là một điểm nhấn của Thế vận hội Olympic.)

  • equestrian statue

    Tượng cưỡi ngựa (tượng một người trên lưng ngựa)

    "Many famous historical figures are commemorated with an equestrian statue in public squares."

    (Nhiều nhân vật lịch sử nổi tiếng được tưởng niệm bằng tượng cưỡi ngựa tại các quảng trường công cộng.)

  • equestrian pursuits

    Các hoạt động hoặc sở thích liên quan đến ngựa và việc cưỡi ngựa

    "She dedicates her weekends to equestrian pursuits, including trail riding and caring for her horses."

    (Cô ấy dành cuối tuần cho các sở thích liên quan đến cưỡi ngựa, bao gồm cưỡi ngựa đường mòn và chăm sóc ngựa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equestrian

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến việc cưỡi ngựa.

"Equestrian sports are popular at the Olympic Games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the equestrian statue in the park is truly magnificent!
Ồ, bức tượng kỵ sĩ trong công viên thật tráng lệ!
Phủ định
Goodness, that equestrian event wasn't nearly as exciting as I'd hoped!
Trời ơi, sự kiện cưỡi ngựa đó không thú vị như tôi đã hy vọng!
Nghi vấn
Hey, is that an equestrian center over there?
Này, đó có phải là một trung tâm cưỡi ngựa ở đằng kia không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her passion was undeniable: she was a true equestrian, dedicating her life to horses.
Niềm đam mê của cô ấy là không thể phủ nhận: cô ấy là một người cưỡi ngựa thực thụ, cống hiến cả cuộc đời cho ngựa.
Phủ định
He wasn't interested in many sports: equestrian activities, surprisingly, held no appeal for him.
Anh ấy không quan tâm đến nhiều môn thể thao: đáng ngạc nhiên là các hoạt động cưỡi ngựa không hề hấp dẫn anh.
Nghi vấn
Was the event a success: were the equestrian skills of the participants impressive?
Sự kiện có thành công không: kỹ năng cưỡi ngựa của những người tham gia có ấn tượng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The equestrian club holds weekly riding sessions.
Câu lạc bộ cưỡi ngựa tổ chức các buổi cưỡi ngựa hàng tuần.
Phủ định
She is not an equestrian, although she enjoys watching horse races.
Cô ấy không phải là một người cưỡi ngựa, mặc dù cô ấy thích xem đua ngựa.
Nghi vấn
Are equestrian sports popular in your country?
Các môn thể thao cưỡi ngựa có phổ biến ở nước bạn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The equestrian statue was admired by everyone in the park.
Bức tượng kỵ sĩ được mọi người trong công viên ngưỡng mộ.
Phủ định
Equestrian events were not being televised due to the bad weather.
Các sự kiện cưỡi ngựa không được truyền hình do thời tiết xấu.
Nghi vấn
Was the equestrian gear inspected before the competition?
Trang bị cưỡi ngựa có được kiểm tra trước cuộc thi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an equestrian with years of experience.
Cô ấy là một người cưỡi ngựa với nhiều năm kinh nghiệm.
Phủ định
He is not an equestrian; he prefers cycling.
Anh ấy không phải là một người cưỡi ngựa; anh ấy thích đạp xe hơn.
Nghi vấn
What equestrian skills are required for competitive dressage?
Những kỹ năng cưỡi ngựa nào cần thiết cho môn thi trình diễn ngựa cạnh tranh?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an equestrian.
Cô ấy là một người cưỡi ngựa giỏi.
Phủ định
Is she not an equestrian?
Cô ấy không phải là một người cưỡi ngựa giỏi sao?
Nghi vấn
Is she an equestrian?
Cô ấy có phải là một người cưỡi ngựa giỏi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be pursuing equestrian sports professionally next year.
Cô ấy sẽ theo đuổi các môn thể thao cưỡi ngựa một cách chuyên nghiệp vào năm tới.
Phủ định
He won't be focusing on equestrian training while he recovers from his injury.
Anh ấy sẽ không tập trung vào huấn luyện cưỡi ngựa trong khi anh ấy hồi phục sau chấn thương.
Nghi vấn
Will they be organizing an equestrian event at the park next month?
Liệu họ có tổ chức một sự kiện cưỡi ngựa tại công viên vào tháng tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was watching the equestrian competition, fascinated by the skill of the riders.
Cô ấy đang xem cuộc thi đấu mã thuật, bị cuốn hút bởi kỹ năng của những người cưỡi ngựa.
Phủ định
They were not planning any equestrian events due to the bad weather.
Họ đã không lên kế hoạch cho bất kỳ sự kiện cưỡi ngựa nào vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Was he wearing equestrian gear when you saw him at the stables?
Anh ấy có mặc trang phục cưỡi ngựa khi bạn nhìn thấy anh ấy ở chuồng ngựa không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been practicing equestrian skills for years before she won the championship.
Cô ấy đã luyện tập các kỹ năng cưỡi ngựa trong nhiều năm trước khi cô ấy giành chức vô địch.
Phủ định
He hadn't been considering an equestrian career until he saw the performance.
Anh ấy đã không hề cân nhắc sự nghiệp cưỡi ngựa cho đến khi anh ấy xem buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Had they been developing an equestrian program prior to the funding being cut?
Họ đã phát triển một chương trình cưỡi ngựa trước khi bị cắt tài trợ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equestrian".

Thể thao cưỡi ngựa và Thế vận hội

Các môn thể thao cưỡi ngựa là một phần quan trọng của Thế vận hội Olympic, bao gồm ba phân môn chính: Dressage (thuần dưỡng ngựa), Show Jumping (nhảy vượt chướng ngại vật), và Eventing (thi đấu ba môn phối hợp). Đây là một trong số ít môn thể thao mà nam và nữ thi đấu bình đẳng trong cùng một nội dung, đòi hỏi sự phối hợp hoàn hảo giữa người và ngựa.

Tượng cưỡi ngựa: Biểu tượng của quyền lực và vinh quang

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, tượng cưỡi ngựa thường được dựng để vinh danh các vị vua, tướng lĩnh hoặc nhân vật lịch sử quan trọng. Chúng biểu tượng cho quyền lực, sự lãnh đạo, chiến thắng và uy thế, thường được đặt ở những vị trí nổi bật tại các quảng trường công cộng.