on horseback
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Riding on a horse.
Vietnamese Meaning
Cưỡi ngựa; ở trên lưng ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knight approached the castle on horseback."
"Hiệp sĩ tiến đến lâu đài trên lưng ngựa."
-
"They traveled across the plains on horseback."
"Họ đi qua những đồng bằng bằng ngựa."
-
"The king arrived on horseback to greet his people."
"Nhà vua đến trên lưng ngựa để chào đón người dân của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | horseman | người cưỡi ngựa, kỵ sĩ |
| Noun | horsemanship | kỹ năng cưỡi ngựa, nghệ thuật cưỡi ngựa |
| Noun | equestrian | người cưỡi ngựa, vận động viên cưỡi ngựa (liên quan đến ngựa) |
| Adjective | equestrian | thuộc về ngựa hoặc cưỡi ngựa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'on horseback' diễn tả hành động cưỡi ngựa hoặc trạng thái đang ở trên lưng ngựa. Nó thường được sử dụng để miêu tả phương tiện di chuyển trong quá khứ, trong các hoạt động thể thao (ví dụ, cưỡi ngựa biểu diễn) hoặc trong các bối cảnh mang tính lịch sử hoặc văn hóa. Nó nhấn mạnh phương tiện di chuyển là ngựa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ride ride on horseback (cưỡi ngựa)
-
travel travel on horseback (di chuyển bằng ngựa, du hành trên lưng ngựa)
-
fight fight on horseback (chiến đấu trên lưng ngựa)
-
appear appear on horseback (xuất hiện trên lưng ngựa)
-
knight knight on horseback (hiệp sĩ cưỡi ngựa)
-
figure figure on horseback (hình ảnh/tượng người cưỡi ngựa)
-
statue statue on horseback (tượng người cưỡi ngựa)
Idioms
-
Travel on horseback
Di chuyển bằng ngựa (một cách cổ điển hoặc trong địa hình khó khăn)
"In the old days, people used to travel on horseback for long journeys."
(Ngày xưa, người ta thường di chuyển bằng ngựa cho những chuyến đi dài.)
-
A figure on horseback
Một hình tượng/bức tượng người cưỡi ngựa (thường trong nghệ thuật, lịch sử)
"The museum displayed a magnificent bronze figure on horseback."
(Bảo tàng trưng bày một bức tượng đồng tráng lệ hình người cưỡi ngựa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on horseback
Trạng ngữCưỡi ngựa; ở trên lưng ngựa.
"The knight approached the castle on horseback."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While they traveled on horseback through the mountains, they sang folk songs. |
Trong khi họ di chuyển bằng ngựa qua những ngọn núi, họ đã hát những bài hát dân ca. |
| Phủ định | Even though she enjoys riding, she didn't travel on horseback because of the rocky terrain. |
Mặc dù cô ấy thích cưỡi ngựa, cô ấy đã không di chuyển bằng ngựa vì địa hình đá gồ ghề. |
| Nghi vấn | If you go on horseback, will you be able to reach the village before nightfall? |
Nếu bạn đi ngựa, bạn có thể đến được ngôi làng trước khi trời tối không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been riding on horseback for hours before she reached the village. |
Cô ấy đã cưỡi ngựa hàng giờ trước khi đến được ngôi làng. |
| Phủ định | They hadn't been travelling on horseback for long when the storm started. |
Họ đã không di chuyển bằng ngựa được lâu thì cơn bão bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had he been practicing riding on horseback before the competition? |
Có phải anh ấy đã luyện tập cưỡi ngựa trước cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on horseback".
