(Top Banner Ad)
hospitalized
B2
adjective B2 Y học

hospitalized

UK: /ˈhɒspɪtəlaɪzd/ • US: /ˈhɑːspɪtəlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

nhập viện phải nhập viện bị đưa vào bệnh viện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Admitted to a hospital as a patient.

Vietnamese Meaning

Nhập viện, được đưa vào bệnh viện để điều trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was hospitalized after a severe car accident."

    "Anh ấy đã phải nhập viện sau một vụ tai nạn xe hơi nghiêm trọng."

  • "She was hospitalized with a broken leg."

    "Cô ấy đã nhập viện vì bị gãy chân."

  • "The patient was hospitalized for observation."

    "Bệnh nhân đã nhập viện để theo dõi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hospital bệnh viện
Verb hospitalize nhập viện, đưa vào bệnh viện
Noun hospitalization sự nhập viện, thời gian nằm viện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
hospitalis
French
hôpital
English
hospital
English
hospitalize
English
hospitalized

Nguồn gốc của 'hospital'

Từ 'hospital' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'hospitalis', có nghĩa là 'liên quan đến khách', 'hiếu khách'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những nơi trú ẩn cho khách và người hành hương, sau đó mới phát triển thành nơi chăm sóc người bệnh. Quá trình này phản ánh sự thay đổi trong xã hội, từ việc coi trọng lòng hiếu khách đến việc phát triển các cơ sở y tế chuyên biệt.

Usage Note

Từ 'hospitalized' thường dùng để mô tả tình trạng một người phải nhập viện do bệnh tật hoặc tai nạn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải có sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp trong bệnh viện. Khác với các từ như 'sick' (ốm) hay 'injured' (bị thương) vốn chỉ tình trạng sức khỏe chung chung, 'hospitalized' chỉ rõ địa điểm và mức độ nghiêm trọng của tình trạng đó.

Prepositions

for with

'Hospitalized for' được dùng để chỉ lý do nhập viện (ví dụ: hospitalized for pneumonia). 'Hospitalized with' cũng có thể được dùng để chỉ lý do nhập viện, nhưng thường mang ý nghĩa đồng thời mắc bệnh gì (ví dụ: hospitalized with complications).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hospitalized
  • seriously seriously hospitalized
    (nhập viện trong tình trạng nghiêm trọng)
  • critically critically hospitalized
    (nhập viện trong tình trạng nguy kịch)
Verb + hospitalized
  • be be hospitalized
    (bị nhập viện)
  • get get hospitalized
    (phải nhập viện)

Idioms

  • The accident hospitalized him for weeks.

    Vụ tai nạn khiến anh ấy phải nằm viện nhiều tuần.

    "The accident hospitalized him for weeks, and he needed extensive physical therapy afterwards."

    (Vụ tai nạn khiến anh ấy phải nằm viện nhiều tuần, và sau đó anh ấy cần vật lý trị liệu chuyên sâu.)

  • She was hospitalized with a severe case of pneumonia.

    Cô ấy đã phải nhập viện vì bị viêm phổi nặng.

    "She was hospitalized with a severe case of pneumonia and needed oxygen support."

    (Cô ấy đã phải nhập viện vì bị viêm phổi nặng và cần hỗ trợ oxy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hospitalized

adjective
Lật mặt

Nhập viện, được đưa vào bệnh viện để điều trị.

"He was hospitalized after a severe car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hospitalized".

Visiting Hours

Ở các nước phương Tây, bệnh viện thường có giờ thăm bệnh nhân cụ thể. Việc tuân thủ giờ thăm bệnh là rất quan trọng để đảm bảo bệnh nhân có đủ thời gian nghỉ ngơi và phục hồi sức khỏe.

Get well soon cards

Việc gửi thiệp 'chúc chóng khỏe' (get well soon card) là một truyền thống phổ biến ở phương Tây khi ai đó bị ốm hoặc phải nhập viện. Đây là một cách để thể hiện sự quan tâm và ủng hộ đối với người bệnh.