institutionalized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Established in practice or custom; conforming to a structured and well-established pattern.
Vietnamese Meaning
Được thể chế hóa, được định chế hóa; trở thành một phần của hệ thống, tổ chức hoặc xã hội; tuân theo một khuôn mẫu có cấu trúc và được thiết lập tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's hiring process has become highly institutionalized over the years."
"Quy trình tuyển dụng của công ty đã trở nên được thể chế hóa cao qua nhiều năm."
-
"The company's culture is so institutionalized that it's difficult to introduce new ideas."
"Văn hóa của công ty đã được thể chế hóa đến mức khó đưa ra những ý tưởng mới."
-
"The prisoner had become so institutionalized that he didn't know how to function in the outside world."
"Người tù đã trở nên bị thể chế hóa đến mức anh ta không biết làm thế nào để hoạt động trong thế giới bên ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | institution | thể chế, định chế, cơ quan, tổ chức (chẳng hạn trường học, bệnh viện, nhà tù) |
| Verb | institute | thành lập, đặt ra (luật, quy tắc); bắt đầu (một vụ kiện) |
| Noun | institute | học viện, viện nghiên cứu |
| Adjective | institutional | thuộc về thể chế/tổ chức; mang tính quy chuẩn của tổ chức |
| Verb | institutionalize | thể chế hóa, định chế hóa (làm cho cái gì trở thành một phần của hệ thống hoặc quy tắc); đưa vào cơ sở tập trung (bệnh viện, nhà tù) |
| Noun | institutionalization | sự thể chế hóa; sự đưa vào cơ sở tập trung |
| Adverb | institutionally | một cách có tính thể chế; theo quy tắc của tổ chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang ý nghĩa rằng một điều gì đó, một hành vi, hoặc một ý tưởng đã trở nên chính thức và được chấp nhận rộng rãi. Nó có thể có nghĩa tích cực (ví dụ: một quy trình làm việc đã được thể chế hóa để đảm bảo hiệu quả) hoặc tiêu cực (ví dụ: sự phân biệt đối xử đã được thể chế hóa trong một tổ chức). Cần phân biệt với 'institutional' (thuộc về thể chế), 'institutionalize' (thể chế hóa, động từ).
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường diễn tả sự tồn tại hoặc sự áp dụng của điều gì đó trong một tổ chức hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'Racism is institutionalized in the police force.' (Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc đã được thể chế hóa trong lực lượng cảnh sát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply institutionalized (ăn sâu vào thể chế/tổ chức)
-
fully fully institutionalized (được thể chế hóa hoàn toàn)
-
firmly firmly institutionalized (được thể chế hóa vững chắc)
-
become become institutionalized (trở nên có tính thể chế/được thể chế hóa; bị giam giữ trong một cơ sở tập trung)
-
be be institutionalized (bị đưa vào cơ sở tập trung (ví dụ bệnh viện, nhà tù))
-
racism institutionalized racism (nạn phân biệt chủng tộc mang tính thể chế)
-
care institutionalized care (sự chăm sóc tại các cơ sở tập trung (ví dụ viện dưỡng lão, trại trẻ mồ côi))
-
violence institutionalized violence (bạo lực mang tính thể chế)
Idioms
-
to be institutionalized
Bị giam giữ hoặc phải sống trong một cơ sở tập trung (như bệnh viện tâm thần, trại cải tạo, nhà tù) trong một thời gian dài, thường dẫn đến việc mất khả năng tự lập và thích nghi với cuộc sống bên ngoài.
"Many elderly people with severe dementia are eventually institutionalized."
(Nhiều người lớn tuổi bị sa sút trí tuệ nghiêm trọng cuối cùng phải vào viện dưỡng lão.)
-
institutionalized sexism/racism/discrimination
Sự phân biệt đối xử (giới tính, chủng tộc) đã ăn sâu vào cấu trúc, chính sách hoặc hoạt động của một tổ chức, hệ thống xã hội, khiến nó trở thành chuẩn mực.
"The report highlighted institutionalized sexism within the corporate structure."
(Báo cáo đã chỉ ra nạn phân biệt giới tính mang tính thể chế trong cấu trúc doanh nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
institutionalized
tính từĐược thể chế hóa, được định chế hóa; trở thành một phần của hệ thống, tổ chức hoặc xã hội; tuân theo một khuôn mẫu có cấu trúc và được thiết lập tốt.
"The company's hiring process has become highly institutionalized over the years."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he's released, he will have been institutionalized for over twenty years. |
Vào thời điểm anh ấy được thả, anh ấy sẽ đã bị thể chế hóa hơn hai mươi năm. |
| Phủ định | By the end of the rehabilitation program, she won't have been institutionalized; she will be ready to live independently. |
Khi chương trình phục hồi chức năng kết thúc, cô ấy sẽ không bị thể chế hóa; cô ấy sẽ sẵn sàng sống độc lập. |
| Nghi vấn | Will the new policies have institutionalized discrimination, even if unintentionally? |
Liệu các chính sách mới có thể chế hóa sự phân biệt đối xử, ngay cả khi không cố ý? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient had been institutionalized for years before they found a treatment that worked. |
Bệnh nhân đã bị đưa vào viện điều trị trong nhiều năm trước khi họ tìm thấy một phương pháp điều trị hiệu quả. |
| Phủ định | She had not institutionalized her beliefs about the world until she experienced different cultures. |
Cô ấy đã không thể chế hóa những niềm tin của mình về thế giới cho đến khi cô ấy trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau. |
| Nghi vấn | Had the organization institutionalized those practices before the audit revealed the issues? |
Tổ chức đã thể chế hóa những hoạt động đó trước khi cuộc kiểm toán tiết lộ các vấn đề phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "institutionalized".
