admitted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'admit'. To confess to be true or to be the case.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'admit'. Thừa nhận là đúng hoặc là sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He admitted to stealing the money."
"Anh ta đã thừa nhận việc ăn cắp tiền."
-
"He admitted his mistake."
"Anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình."
-
"She was admitted to the bar last year."
"Cô ấy đã được nhận vào Đoàn Luật sư năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | admit | thừa nhận, cho phép vào |
| Noun | admission | sự nhận vào, tiền vé vào cửa |
| Noun | admittance | quyền được vào (thường là không gian vật lý) |
| Adverb | admittedly | phải thừa nhận rằng, thú thật là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả việc đã thừa nhận một điều gì đó, một lỗi lầm hoặc một sự thật không mong muốn. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường khác.
Prepositions
- `admitted to (something)`: thừa nhận điều gì đó, chẳng hạn như tội lỗi hoặc lỗi lầm.
- `admitted into (a place/group)`: được chấp nhận vào một nơi hoặc một nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
freely freely admitted (tự nguyện thừa nhận)
-
grudgingly grudgingly admitted (miễn cưỡng thừa nhận)
-
openly openly admitted (công khai thừa nhận)
-
to admitted to hospital (được đưa vào bệnh viện (nhập viện))
-
into admitted into the program (được nhận vào chương trình)
Idioms
-
A self-admitted (something)
Một người tự nhận mình là (thường là một đặc điểm tiêu cực hoặc kỳ quặc)
"He is a self-admitted workaholic."
(Anh ấy là một người tự nhận mình là kẻ tham công tiếc việc.)
-
By one's own admission
Theo như chính lời người đó thừa nhận
"By his own admission, he wasn't very good at math."
(Theo như chính lời anh ấy thừa nhận, anh ấy đã không giỏi toán cho lắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
admitted
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'admit'. Thừa nhận là đúng hoặc là sự thật.
"He admitted to stealing the money."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had admitted his mistake, he would have received a lighter sentence. |
Nếu anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình, anh ấy đã có thể nhận một bản án nhẹ hơn. |
| Phủ định | If she hadn't admitted to the crime, the police might not have suspected her. |
Nếu cô ấy không thú nhận tội ác, cảnh sát có lẽ đã không nghi ngờ cô ấy. |
| Nghi vấn | Would they have admitted defeat if their coach hadn't encouraged them? |
Liệu họ có thừa nhận thất bại nếu huấn luyện viên của họ không khuyến khích họ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She admitted her mistake, didn't she? |
Cô ấy đã thừa nhận lỗi của mình, phải không? |
| Phủ định | They didn't admit to the crime, did they? |
Họ đã không thừa nhận tội ác, phải không? |
| Nghi vấn | You admit you were wrong, don't you? |
Bạn thừa nhận bạn đã sai, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admitted".
