(Top Banner Ad)
admitted
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Pháp luật, Hành chính, Giao tiếp

admitted

UK: /ədˈmɪtɪd/ • US: /ədˈmɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhận nhận vào tuyển vào cho phép vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'admit'. To confess to be true or to be the case.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'admit'. Thừa nhận là đúng hoặc là sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He admitted to stealing the money."

    "Anh ta đã thừa nhận việc ăn cắp tiền."

  • "He admitted his mistake."

    "Anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình."

  • "She was admitted to the bar last year."

    "Cô ấy đã được nhận vào Đoàn Luật sư năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb admit thừa nhận, cho phép vào
Noun admission sự nhận vào, tiền vé vào cửa
Noun admittance quyền được vào (thường là không gian vật lý)
Adverb admittedly phải thừa nhận rằng, thú thật là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meit- (to send)
Latin
admittere (ad- 'to' + mittere 'send')
Old French
admettre
Middle English
admit

Cánh cổng mở ra

Từ 'admitted' bắt nguồn từ tiếng Latin 'admittere', kết hợp giữa 'ad' (hướng tới) và 'mittere' (gửi đi). Ban đầu, nó có nghĩa là 'để cho ai đó đi vào' một không gian vật lý. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra việc 'nhận vào' một tổ chức hoặc 'thừa nhận' một sự thật nào đó vào trong tâm trí.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả việc đã thừa nhận một điều gì đó, một lỗi lầm hoặc một sự thật không mong muốn. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường khác.

Prepositions

to into

- `admitted to (something)`: thừa nhận điều gì đó, chẳng hạn như tội lỗi hoặc lỗi lầm.
- `admitted into (a place/group)`: được chấp nhận vào một nơi hoặc một nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Admitted
  • freely freely admitted
    (tự nguyện thừa nhận)
  • grudgingly grudgingly admitted
    (miễn cưỡng thừa nhận)
  • openly openly admitted
    (công khai thừa nhận)
Admitted + Preposition
  • to admitted to hospital
    (được đưa vào bệnh viện (nhập viện))
  • into admitted into the program
    (được nhận vào chương trình)

Idioms

  • A self-admitted (something)

    Một người tự nhận mình là (thường là một đặc điểm tiêu cực hoặc kỳ quặc)

    "He is a self-admitted workaholic."

    (Anh ấy là một người tự nhận mình là kẻ tham công tiếc việc.)

  • By one's own admission

    Theo như chính lời người đó thừa nhận

    "By his own admission, he wasn't very good at math."

    (Theo như chính lời anh ấy thừa nhận, anh ấy đã không giỏi toán cho lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

admitted

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'admit'. Thừa nhận là đúng hoặc là sự thật.

"He admitted to stealing the money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had admitted his mistake, he would have received a lighter sentence.
Nếu anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình, anh ấy đã có thể nhận một bản án nhẹ hơn.
Phủ định
If she hadn't admitted to the crime, the police might not have suspected her.
Nếu cô ấy không thú nhận tội ác, cảnh sát có lẽ đã không nghi ngờ cô ấy.
Nghi vấn
Would they have admitted defeat if their coach hadn't encouraged them?
Liệu họ có thừa nhận thất bại nếu huấn luyện viên của họ không khuyến khích họ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She admitted her mistake, didn't she?
Cô ấy đã thừa nhận lỗi của mình, phải không?
Phủ định
They didn't admit to the crime, did they?
Họ đã không thừa nhận tội ác, phải không?
Nghi vấn
You admit you were wrong, don't you?
Bạn thừa nhận bạn đã sai, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admitted".

College Admissions Culture

Tại các nước phương Tây như Mỹ, 'Admissions' là một thuật ngữ cực kỳ quan trọng trong đời sống học sinh, ám chỉ quá trình xét tuyển đại học khốc liệt. Việc được 'admitted' vào một trường Ivy League không chỉ là học vấn mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội.

Legal Rights and Admissions

Trong hệ thống pháp luật Anh-Mỹ, một bằng chứng được 'admitted' có nghĩa là nó được quan tòa chấp nhận để xem xét tại tòa. Điều này khác với việc chỉ đơn thuần đưa ra bằng chứng.