discharged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To allow (someone) to leave a hospital, prison, or other institution.
Vietnamese Meaning
Cho phép (ai đó) rời khỏi bệnh viện, nhà tù hoặc tổ chức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was discharged from the hospital yesterday."
"Bệnh nhân đã được xuất viện ngày hôm qua."
-
"He was dishonorably discharged from the army."
"Anh ta bị giải ngũ một cách ô nhục khỏi quân đội."
-
"The battery discharged all its power."
"Pin đã xả hết điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discharge | Xả, thải, xuất viện, giải ngũ, hoàn thành (nhiệm vụ), phóng thích. |
| Noun | discharge | Sự xả, sự thải, sự xuất viện, sự giải ngũ, sự hoàn thành (nhiệm vụ), sự phóng thích. |
| Noun | discharger | Người hoặc vật thực hiện việc xả/thải/giải phóng. |
| Adjective | undischarged | Chưa được xả/thải/hoàn thành/giải ngũ; còn nợ (về tài chính). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi một người đã hoàn thành thời gian điều trị hoặc phục vụ và được phép rời đi. Ví dụ, một bệnh nhân được 'discharged' khỏi bệnh viện sau khi hồi phục. Cần phân biệt với 'release' (thả tự do), 'dismiss' (sa thải), vì 'discharge' thường mang ý nghĩa chính thức và có điều kiện.
Dùng để chỉ việc một chất lỏng, khí, hoặc năng lượng được giải phóng hoặc thải ra. Ví dụ, một nhà máy có thể 'discharge' chất thải vào sông. Cần phân biệt với 'emit' (phát ra), 'release' (giải phóng), vì 'discharge' thường mang ý nghĩa có kiểm soát hoặc theo quy trình.
Dùng để chỉ hành động bắn súng hoặc các loại vũ khí khác. Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc liên quan đến súng. Khác với 'shoot' (bắn), 'discharge' thường nhấn mạnh vào hành động kích hoạt cơ chế của vũ khí.
Là danh từ của động từ 'discharge'. Thường dùng để chỉ sự giải phóng chất lỏng, khí, hoặc năng lượng. Ví dụ: 'the discharge of pollutants into the air'.
Prepositions
discharge from: Được xuất viện/ra tù/khỏi một tổ chức nào đó. Ví dụ: He was discharged from the army.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be discharged (được xuất viện/giải ngũ/giải phóng)
-
get get discharged (được xuất viện/giải ngũ/giải phóng)
-
honorably honorably discharged (được giải ngũ trong danh dự)
-
medically medically discharged (được xuất ngũ vì lý do sức khỏe)
-
fully fully discharged (được hoàn toàn miễn/giải quyết (nợ, nghĩa vụ))
-
from hospital discharged from hospital (được xuất viện)
-
from prison discharged from prison (được ra tù, được phóng thích khỏi nhà tù)
-
from duty/service discharged from duty/service (được miễn nhiệm vụ/giải ngũ)
Idioms
-
be honorably discharged
được giải ngũ một cách danh dự (thường trong quân đội)
"After serving for twenty years, he was honorably discharged from the army."
(Sau khi phục vụ hai mươi năm, anh ấy đã được giải ngũ một cách danh dự khỏi quân đội.)
-
be discharged from hospital/prison
được xuất viện/ra tù
"The patient was discharged from hospital yesterday. The prisoner was discharged after serving his sentence."
(Bệnh nhân đã được xuất viện ngày hôm qua. Người tù đã được phóng thích sau khi hoàn thành án phạt.)
-
discharge one's duties/responsibilities
hoàn thành nghĩa vụ/trách nhiệm của mình
"A good leader must discharge their duties diligently."
(Một nhà lãnh đạo tốt phải hoàn thành nghĩa vụ của mình một cách siêng năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discharged
Động từCho phép (ai đó) rời khỏi bệnh viện, nhà tù hoặc tổ chức khác.
"The patient was discharged from the hospital yesterday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discharged".
