(Top Banner Ad)
discharged
B2
Động từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Y tế, Quân sự, Luật pháp, Công nghiệp)

discharged

UK: /dɪsˈtʃɑːdʒ/ • US: /dɪsˈtʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xuất viện ra tù thải ra xả ra giải ngũ bắn (vũ khí)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allow (someone) to leave a hospital, prison, or other institution.

Vietnamese Meaning

Cho phép (ai đó) rời khỏi bệnh viện, nhà tù hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was discharged from the hospital yesterday."

    "Bệnh nhân đã được xuất viện ngày hôm qua."

  • "He was dishonorably discharged from the army."

    "Anh ta bị giải ngũ một cách ô nhục khỏi quân đội."

  • "The battery discharged all its power."

    "Pin đã xả hết điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discharge Xả, thải, xuất viện, giải ngũ, hoàn thành (nhiệm vụ), phóng thích.
Noun discharge Sự xả, sự thải, sự xuất viện, sự giải ngũ, sự hoàn thành (nhiệm vụ), sự phóng thích.
Noun discharger Người hoặc vật thực hiện việc xả/thải/giải phóng.
Adjective undischarged Chưa được xả/thải/hoàn thành/giải ngũ; còn nợ (về tài chính).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Y tế, Quân sự, Luật pháp, Công nghiệp)

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
carricare
Old French
descharger
Middle English
dischargen
English
discharge

Nguồn gốc 'Giải Phóng'

Từ gốc Latin 'carricare' nghĩa là 'chất hàng lên xe', qua tiếng Pháp cổ 'descharger' mang ý nghĩa ngược lại: 'dỡ hàng xuống', 'giải tỏa gánh nặng'. Từ đó, 'discharge' trong tiếng Anh kế thừa ý nghĩa giải phóng, hoàn thành nhiệm vụ hoặc xuất viện, loại bỏ đi một gánh nặng hoặc một trạng thái.

Usage Note

Thường dùng khi một người đã hoàn thành thời gian điều trị hoặc phục vụ và được phép rời đi. Ví dụ, một bệnh nhân được 'discharged' khỏi bệnh viện sau khi hồi phục. Cần phân biệt với 'release' (thả tự do), 'dismiss' (sa thải), vì 'discharge' thường mang ý nghĩa chính thức và có điều kiện.
Dùng để chỉ việc một chất lỏng, khí, hoặc năng lượng được giải phóng hoặc thải ra. Ví dụ, một nhà máy có thể 'discharge' chất thải vào sông. Cần phân biệt với 'emit' (phát ra), 'release' (giải phóng), vì 'discharge' thường mang ý nghĩa có kiểm soát hoặc theo quy trình.
Dùng để chỉ hành động bắn súng hoặc các loại vũ khí khác. Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc liên quan đến súng. Khác với 'shoot' (bắn), 'discharge' thường nhấn mạnh vào hành động kích hoạt cơ chế của vũ khí.
Là danh từ của động từ 'discharge'. Thường dùng để chỉ sự giải phóng chất lỏng, khí, hoặc năng lượng. Ví dụ: 'the discharge of pollutants into the air'.

Prepositions

from

discharge from: Được xuất viện/ra tù/khỏi một tổ chức nào đó. Ví dụ: He was discharged from the army.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + discharged
  • be be discharged
    (được xuất viện/giải ngũ/giải phóng)
  • get get discharged
    (được xuất viện/giải ngũ/giải phóng)
Adverb + discharged
  • honorably honorably discharged
    (được giải ngũ trong danh dự)
  • medically medically discharged
    (được xuất ngũ vì lý do sức khỏe)
  • fully fully discharged
    (được hoàn toàn miễn/giải quyết (nợ, nghĩa vụ))
discharged + Prepositional Phrase
  • from hospital discharged from hospital
    (được xuất viện)
  • from prison discharged from prison
    (được ra tù, được phóng thích khỏi nhà tù)
  • from duty/service discharged from duty/service
    (được miễn nhiệm vụ/giải ngũ)

Idioms

  • be honorably discharged

    được giải ngũ một cách danh dự (thường trong quân đội)

    "After serving for twenty years, he was honorably discharged from the army."

    (Sau khi phục vụ hai mươi năm, anh ấy đã được giải ngũ một cách danh dự khỏi quân đội.)

  • be discharged from hospital/prison

    được xuất viện/ra tù

    "The patient was discharged from hospital yesterday. The prisoner was discharged after serving his sentence."

    (Bệnh nhân đã được xuất viện ngày hôm qua. Người tù đã được phóng thích sau khi hoàn thành án phạt.)

  • discharge one's duties/responsibilities

    hoàn thành nghĩa vụ/trách nhiệm của mình

    "A good leader must discharge their duties diligently."

    (Một nhà lãnh đạo tốt phải hoàn thành nghĩa vụ của mình một cách siêng năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discharged

Động từ
Lật mặt

Cho phép (ai đó) rời khỏi bệnh viện, nhà tù hoặc tổ chức khác.

"The patient was discharged from the hospital yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discharged".

Giải ngũ danh dự và tầm quan trọng trong quân đội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc 'giải ngũ danh dự' (honorably discharged) là một chứng nhận quan trọng đối với cựu quân nhân. Nó không chỉ là sự công nhận về lòng dũng cảm và phục vụ đất nước mà còn là điều kiện tiên quyết để nhận được các quyền lợi về giáo dục, y tế và hưu trí. Ngược lại, 'dishonorable discharge' (giải ngũ không danh dự) mang ý nghĩa tiêu cực và có thể tước bỏ nhiều quyền lợi này.

Quy trình xuất viện tại bệnh viện

Việc 'xuất viện' (being discharged from hospital) không chỉ đơn thuần là rời bệnh viện mà còn là một quy trình y tế chặt chẽ. Nó bao gồm việc đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, kê đơn thuốc và hướng dẫn chi tiết về cách dùng, chế độ ăn uống, lịch tái khám, và các biện pháp chăm sóc tại nhà. Mục đích là để đảm bảo bệnh nhân hồi phục an toàn và hiệu quả sau khi điều trị.