hostile takeover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A takeover of a company by purchasing a majority of its shares against the wishes of the current management.
Vietnamese Meaning
Một cuộc thâu tóm một công ty bằng cách mua phần lớn cổ phần của nó trái với mong muốn của ban quản lý hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to prevent a hostile takeover by implementing a poison pill strategy."
"Công ty đang cố gắng ngăn chặn một cuộc thâu tóm thù địch bằng cách thực hiện chiến lược 'viên thuốc độc'."
-
"The hostile takeover bid was eventually successful, resulting in a change of leadership."
"Lời chào thâu tóm thù địch cuối cùng đã thành công, dẫn đến sự thay đổi lãnh đạo."
-
"Analysts predict a possible hostile takeover attempt of the struggling airline."
"Các nhà phân tích dự đoán một nỗ lực thâu tóm thù địch có thể xảy ra đối với hãng hàng không đang gặp khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một tình huống trong đó một công ty hoặc cá nhân cố gắng giành quyền kiểm soát một công ty khác mà không có sự chấp thuận của ban quản lý đương nhiệm. Nó thường liên quan đến việc chào mua cổ phiếu trực tiếp cho các cổ đông, bỏ qua ban quản lý hiện tại. Khác với 'friendly takeover' (thâu tóm thân thiện) – khi ban quản lý đồng ý với việc thâu tóm. 'Takeover bid' là một lời đề nghị mua lại công ty.
Prepositions
'Takeover of' được dùng để chỉ công ty bị thâu tóm. Ví dụ: The hostile takeover of the company. 'Takeover in' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề. Ví dụ: A hostile takeover in the tech industry.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter hostile takeover (cuộc thâu tóm thù địch gay gắt)
-
attempted hostile takeover (nỗ lực thâu tóm thù địch)
-
launch a hostile takeover (khởi động một cuộc thâu tóm thù địch)
-
fight off a hostile takeover (chống lại một cuộc thâu tóm thù địch)
Idioms
-
facing a hostile takeover
đối mặt với một cuộc thâu tóm thù địch
"The company is facing a hostile takeover bid from a rival firm."
(Công ty đang đối mặt với một lời đề nghị thâu tóm thù địch từ một công ty đối thủ.)
-
ward off a hostile takeover
ngăn chặn một cuộc thâu tóm thù địch
"The CEO is trying to ward off a hostile takeover by implementing defensive strategies."
(Giám đốc điều hành đang cố gắng ngăn chặn một cuộc thâu tóm thù địch bằng cách thực hiện các chiến lược phòng thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hostile takeover
Danh từMột cuộc thâu tóm một công ty bằng cách mua phần lớn cổ phần của nó trái với mong muốn của ban quản lý hiện tại.
"The company is trying to prevent a hostile takeover by implementing a poison pill strategy."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The analyst said that the company's board had anticipated a hostile takeover. |
Nhà phân tích nói rằng hội đồng quản trị của công ty đã dự đoán trước một vụ thâu tóm thù địch. |
| Phủ định | The CEO told shareholders that they did not expect a hostile takeover attempt in the near future. |
CEO nói với các cổ đông rằng họ không mong đợi một nỗ lực thâu tóm thù địch nào trong tương lai gần. |
| Nghi vấn | The reporter asked if the lawyer believed the hostile takeover was inevitable. |
Phóng viên hỏi luật sư có tin rằng vụ thâu tóm thù địch là không thể tránh khỏi hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostile takeover".
