(Top Banner Ad)
hostile takeover
C1
Danh từ C1 Kinh tế

hostile takeover

UK: /ˈhɒstaɪl ˈteɪkəʊvə(r)/ • US: /ˈhɑːstl̩ ˈteɪkoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

thâu tóm thù địch mua lại thù địch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A takeover of a company by purchasing a majority of its shares against the wishes of the current management.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thâu tóm một công ty bằng cách mua phần lớn cổ phần của nó trái với mong muốn của ban quản lý hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to prevent a hostile takeover by implementing a poison pill strategy."

    "Công ty đang cố gắng ngăn chặn một cuộc thâu tóm thù địch bằng cách thực hiện chiến lược 'viên thuốc độc'."

  • "The hostile takeover bid was eventually successful, resulting in a change of leadership."

    "Lời chào thâu tóm thù địch cuối cùng đã thành công, dẫn đến sự thay đổi lãnh đạo."

  • "Analysts predict a possible hostile takeover attempt of the struggling airline."

    "Các nhà phân tích dự đoán một nỗ lực thâu tóm thù địch có thể xảy ra đối với hãng hàng không đang gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hostile thù địch, không thân thiện
Verb takeover tiếp quản, thâu tóm

Synonyms

unfriendly takeover (thâu tóm không thân thiện)

Antonyms

Related Words

corporate raider (người chuyên thâu tóm công ty)poison pill (chiến lược 'viên thuốc độc')tender offer (chào mua công khai)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
hostile takeover

Nguồn Gốc Của 'Hostile Takeover'

Cụm từ 'hostile takeover' xuất hiện trong bối cảnh kinh tế và tài chính, đặc biệt là từ những năm 1980 khi các hoạt động thâu tóm công ty trở nên phổ biến hơn. Nó mô tả một tình huống khi một công ty cố gắng mua lại một công ty khác mà ban quản lý của công ty mục tiêu không đồng ý. Hành động này thường mang tính đối đầu và không thân thiện.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một tình huống trong đó một công ty hoặc cá nhân cố gắng giành quyền kiểm soát một công ty khác mà không có sự chấp thuận của ban quản lý đương nhiệm. Nó thường liên quan đến việc chào mua cổ phiếu trực tiếp cho các cổ đông, bỏ qua ban quản lý hiện tại. Khác với 'friendly takeover' (thâu tóm thân thiện) – khi ban quản lý đồng ý với việc thâu tóm. 'Takeover bid' là một lời đề nghị mua lại công ty.

Prepositions

of in

'Takeover of' được dùng để chỉ công ty bị thâu tóm. Ví dụ: The hostile takeover of the company. 'Takeover in' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề. Ví dụ: A hostile takeover in the tech industry.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hostile takeover
  • bitter hostile takeover
    (cuộc thâu tóm thù địch gay gắt)
  • attempted hostile takeover
    (nỗ lực thâu tóm thù địch)
Verb + hostile takeover
  • launch a hostile takeover
    (khởi động một cuộc thâu tóm thù địch)
  • fight off a hostile takeover
    (chống lại một cuộc thâu tóm thù địch)

Idioms

  • facing a hostile takeover

    đối mặt với một cuộc thâu tóm thù địch

    "The company is facing a hostile takeover bid from a rival firm."

    (Công ty đang đối mặt với một lời đề nghị thâu tóm thù địch từ một công ty đối thủ.)

  • ward off a hostile takeover

    ngăn chặn một cuộc thâu tóm thù địch

    "The CEO is trying to ward off a hostile takeover by implementing defensive strategies."

    (Giám đốc điều hành đang cố gắng ngăn chặn một cuộc thâu tóm thù địch bằng cách thực hiện các chiến lược phòng thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hostile takeover

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc thâu tóm một công ty bằng cách mua phần lớn cổ phần của nó trái với mong muốn của ban quản lý hiện tại.

"The company is trying to prevent a hostile takeover by implementing a poison pill strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst said that the company's board had anticipated a hostile takeover.
Nhà phân tích nói rằng hội đồng quản trị của công ty đã dự đoán trước một vụ thâu tóm thù địch.
Phủ định
The CEO told shareholders that they did not expect a hostile takeover attempt in the near future.
CEO nói với các cổ đông rằng họ không mong đợi một nỗ lực thâu tóm thù địch nào trong tương lai gần.
Nghi vấn
The reporter asked if the lawyer believed the hostile takeover was inevitable.
Phóng viên hỏi luật sư có tin rằng vụ thâu tóm thù địch là không thể tránh khỏi hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostile takeover".

Văn hóa Doanh Nghiệp và Thâu Tóm

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, các cuộc thâu tóm thù địch thường được xem là một phần của cạnh tranh thị trường. Tuy nhiên, chúng cũng có thể gây ra sự bất ổn cho nhân viên và thay đổi lớn trong cơ cấu công ty. Quan điểm về thâu tóm có thể khác nhau tùy theo quốc gia và văn hóa kinh doanh.