(Top Banner Ad)
takeover
C1
Danh từ C1 Kinh tế

takeover

UK: /ˈteɪkəʊvər/ • US: /ˈteɪkoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

sự thâu tóm mua lại nắm quyền kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of assuming control, especially of a company.

Vietnamese Meaning

Hành động nắm quyền kiểm soát, đặc biệt là một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing a hostile takeover bid."

    "Công ty đang đối mặt với một nỗ lực thâu tóm thù địch."

  • "The takeover was completed last week."

    "Việc thâu tóm đã hoàn thành vào tuần trước."

  • "They launched a takeover bid for their rival company."

    "Họ đã phát động một nỗ lực thâu tóm công ty đối thủ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take over tiếp quản, nắm quyền
Noun taker người tiếp quản
Adjective overtaken bị tiếp quản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
takeover

Nguồn gốc của 'takeover'

Từ 'takeover' khá trực quan: 'take' (lấy, chiếm) và 'over' (trên, hoàn toàn). Nó mô tả hành động một công ty hoặc cá nhân giành quyền kiểm soát một công ty khác. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong thế giới kinh doanh vào thế kỷ 20, khi các hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) ngày càng trở nên phổ biến.

Usage Note

Từ 'takeover' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính để chỉ việc một công ty mua lại quyền kiểm soát một công ty khác. Nó nhấn mạnh sự thay đổi quyền lực và quyền sở hữu. Khác với 'merger' (sáp nhập), takeover thường mang tính chất thâu tóm, có thể là thân thiện (friendly takeover) hoặc thù địch (hostile takeover).

Prepositions

of

Takeover of: Diễn tả việc thâu tóm cái gì. Ví dụ: "the takeover of the company"

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • takeover bid

    lời đề nghị tiếp quản (một công ty)

    "The company rejected the takeover bid."

    (Công ty đã từ chối lời đề nghị tiếp quản.)

  • a hostile takeover

    một cuộc tiếp quản thù địch (khi công ty mục tiêu không muốn bị tiếp quản)

    "The company is trying to prevent a hostile takeover."

    (Công ty đang cố gắng ngăn chặn một cuộc tiếp quản thù địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

takeover

Danh từ
Lật mặt

Hành động nắm quyền kiểm soát, đặc biệt là một công ty.

"The company is facing a hostile takeover bid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The takeover was swift: the company's assets were quickly transferred.
Cuộc tiếp quản diễn ra nhanh chóng: tài sản của công ty đã được chuyển giao nhanh chóng.
Phủ định
There was no takeover bid: the rumors were entirely unfounded.
Không có lời đề nghị tiếp quản nào cả: những tin đồn hoàn toàn vô căn cứ.
Nghi vấn
Was the takeover successful: did the acquiring company improve profitability?
Cuộc tiếp quản có thành công không: công ty mua lại có cải thiện được lợi nhuận không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to launch a takeover bid next month.
Công ty dự định sẽ đưa ra một lời đề nghị tiếp quản vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to allow a hostile takeover of their business.
Họ sẽ không cho phép một cuộc tiếp quản thù địch đối với doanh nghiệp của họ.
Nghi vấn
Is she going to lead the takeover negotiations?
Cô ấy có định dẫn đầu các cuộc đàm phán tiếp quản không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the official announcement was made, investors had already known about the takeover.
Vào thời điểm thông báo chính thức được đưa ra, các nhà đầu tư đã biết về vụ tiếp quản.
Phủ định
The CEO hadn't anticipated the hostile takeover before the rumors started circulating.
Giám đốc điều hành đã không lường trước được vụ tiếp quản thù địch trước khi tin đồn bắt đầu lan truyền.
Nghi vấn
Had the company considered the potential risks of the takeover before proceeding with the deal?
Công ty đã xem xét những rủi ro tiềm ẩn của việc tiếp quản trước khi tiến hành thỏa thuận chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is attempting a hostile takeover of its smaller competitor.
Công ty đang cố gắng thực hiện một cuộc thôn tính thù địch đối với đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn của mình.
Phủ định
They are not planning a takeover at the moment; they are focusing on internal growth.
Họ không lên kế hoạch cho một cuộc tiếp quản vào lúc này; họ đang tập trung vào tăng trưởng nội bộ.
Nghi vấn
Are they considering a takeover of that struggling business?
Họ có đang xem xét việc tiếp quản doanh nghiệp đang gặp khó khăn đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "takeover".

Sáp nhập và Mua lại (M&A)

Hoạt động 'takeover' thường liên quan đến sáp nhập và mua lại (M&A). Đây là một phần quan trọng của thế giới kinh doanh, nơi các công ty có thể hợp nhất để tăng quy mô, sức mạnh thị trường hoặc mở rộng sang các lĩnh vực mới. Tuy nhiên, 'takeover' cũng có thể gây ra tranh cãi, đặc biệt nếu nó dẫn đến mất việc làm hoặc thay đổi lớn trong công ty.

Golden Parachute

Một khái niệm liên quan đến 'takeover' là 'golden parachute' (dù vàng). Đây là một thỏa thuận bồi thường hậu hĩnh cho các giám đốc điều hành nếu họ bị mất việc làm do công ty bị mua lại. Mục đích là để bảo vệ họ và đảm bảo họ đưa ra quyết định tốt nhất cho công ty, thay vì lo lắng về việc mất việc.