(Top Banner Ad)
friendly takeover
C1
Danh từ C1 Kinh tế

friendly takeover

UK: /ˈfrendli ˈteɪkˌəʊvə/ • US: /ˈfrendli ˈteɪˌkoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

thâu tóm thân thiện mua lại thân thiện sáp nhập thân thiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A takeover of a company that is supported by the management of the company being taken over.

Vietnamese Meaning

Một vụ thâu tóm công ty được ban quản lý của công ty bị thâu tóm ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The merger was structured as a friendly takeover to ensure a smooth transition."

    "Việc sáp nhập được cấu trúc như một vụ thâu tóm thân thiện để đảm bảo quá trình chuyển đổi suôn sẻ."

  • "The company successfully completed a friendly takeover of its competitor, resulting in a larger market share."

    "Công ty đã hoàn thành thành công một vụ thâu tóm thân thiện đối với đối thủ cạnh tranh, dẫn đến thị phần lớn hơn."

  • "Shareholders generally favor a friendly takeover because it usually leads to better terms and less disruption."

    "Các cổ đông thường ủng hộ một vụ thâu tóm thân thiện vì nó thường dẫn đến các điều khoản tốt hơn và ít gián đoạn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun takeover sự tiếp quản
Verb take over tiếp quản, giành quyền kiểm soát
Adjective friendly thân thiện, có thiện chí
Adjective unfriendly không thân thiện, thiếu thiện chí
Adjective hostile thù địch, đối địch
Noun hostile takeover sự tiếp quản thù địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēondlīċ (nguồn gốc của 'friendly')
English
take over (tiếp quản - cụm động từ)
English
takeover (sự tiếp quản - danh từ, xuất hiện vào thế kỷ 20)
English
friendly takeover (thương vụ tiếp quản thân thiện - thuật ngữ kinh doanh, giữa thế kỷ 20)

Nguồn gốc của 'Friendly Takeover'

Cụm từ 'friendly takeover' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 trong giới kinh doanh để phân biệt rõ ràng một thương vụ sáp nhập và mua lại (M&A) được chấp thuận bởi ban quản trị và cổ đông của công ty mục tiêu, với một 'hostile takeover' (tiếp quản thù địch) là khi công ty bị thâu tóm phản đối giao dịch. Chữ 'friendly' (thân thiện) nhấn mạnh yếu tố đồng thuận, hợp tác, thay vì đấu tranh giành quyền kiểm soát.

Usage Note

Khác với 'hostile takeover' (thâu tóm thù địch), trong một vụ friendly takeover, ban quản lý của công ty mục tiêu đồng ý với việc sáp nhập hoặc mua lại. Điều này thường dẫn đến quá trình chuyển giao suôn sẻ hơn và ít kháng cự hơn từ nhân viên và cổ đông.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + friendly takeover
  • launch launch a friendly takeover bid
    (khởi động một đề nghị tiếp quản thân thiện)
  • agree to agree to a friendly takeover
    (đồng ý với một thương vụ tiếp quản thân thiện)
  • complete complete a friendly takeover
    (hoàn tất một thương vụ tiếp quản thân thiện)
  • propose propose a friendly takeover
    (đề xuất một thương vụ tiếp quản thân thiện)
Adjective + friendly takeover
  • successful a successful friendly takeover
    (một thương vụ tiếp quản thân thiện thành công)
  • proposed a proposed friendly takeover
    (một thương vụ tiếp quản thân thiện được đề xuất)
  • consensual a consensual friendly takeover
    (một thương vụ tiếp quản thân thiện dựa trên sự đồng thuận)

Idioms

  • a mutually beneficial friendly takeover

    một vụ tiếp quản thân thiện đôi bên cùng có lợi

    "The companies pursued a mutually beneficial friendly takeover strategy."

    (Các công ty đã theo đuổi chiến lược tiếp quản thân thiện đôi bên cùng có lợi.)

  • seal a friendly takeover deal

    chốt một thỏa thuận tiếp quản thân thiện

    "After months of negotiation, the two firms managed to seal a friendly takeover deal."

    (Sau nhiều tháng đàm phán, hai công ty đã chốt được một thỏa thuận tiếp quản thân thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

friendly takeover

Danh từ
Lật mặt

Một vụ thâu tóm công ty được ban quản lý của công ty bị thâu tóm ủng hộ.

"The merger was structured as a friendly takeover to ensure a smooth transition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the board approved the friendly takeover, ensuring a smooth transition for all employees.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, hội đồng quản trị đã chấp thuận việc thôn tính thân thiện, đảm bảo quá trình chuyển đổi suôn sẻ cho tất cả nhân viên.
Phủ định
Despite initial negotiations, the company did not pursue a friendly takeover, and instead opted for a merger.
Mặc dù có các cuộc đàm phán ban đầu, công ty đã không theo đuổi một cuộc thôn tính thân thiện và thay vào đó chọn một vụ sáp nhập.
Nghi vấn
Considering the potential benefits, would a friendly takeover, rather than a hostile one, be a more advantageous strategy?
Xem xét những lợi ích tiềm năng, liệu một cuộc thôn tính thân thiện, thay vì một cuộc thôn tính thù địch, có phải là một chiến lược có lợi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friendly takeover".

Sự Đồng Thuận Trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, thuật ngữ 'friendly takeover' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận và hợp tác từ ban lãnh đạo và hội đồng quản trị của công ty bị nhắm tới. Điều này được xem là một dấu hiệu của quản trị doanh nghiệp minh bạch và tôn trọng quyền lợi của cổ đông, tránh các cuộc chiến giành quyền kiểm soát căng thẳng có thể gây bất ổn cho thị trường và nội bộ công ty.

Vai trò của 'White Knight'

Một khía cạnh văn hóa liên quan đến các thương vụ M&A là khái niệm 'white knight' (hiệp sĩ trắng). Đây là một công ty mua lại thân thiện xuất hiện để giải cứu một công ty mục tiêu khỏi một 'hostile takeover' (tiếp quản thù địch) không mong muốn. 'White knight' thường đưa ra đề nghị tốt hơn và được ban quản trị công ty mục tiêu ủng hộ, giúp duy trì cấu trúc và văn hóa doanh nghiệp ở một mức độ nào đó.