house style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of rules and guidelines adopted by a publication or organization to ensure consistency in language, typography, and formatting.
Vietnamese Meaning
Một bộ quy tắc và hướng dẫn được một ấn phẩm hoặc tổ chức áp dụng để đảm bảo tính nhất quán về ngôn ngữ, kiểu chữ và định dạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The editor enforced the journal's house style to maintain consistency across all articles."
"Biên tập viên đã thực thi house style của tạp chí để duy trì tính nhất quán trên tất cả các bài viết."
-
"The publishing company has a strict house style."
"Công ty xuất bản có một house style rất nghiêm ngặt."
-
"Authors must adhere to the house style when submitting their manuscripts."
"Các tác giả phải tuân thủ house style khi nộp bản thảo của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | style | phong cách |
| Adjective | stylistic | thuộc về phong cách |
| Verb | stylize | tạo phong cách, cách điệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
House style nhằm tạo ra một bản sắc riêng biệt và chuyên nghiệp cho ấn phẩm hoặc tài liệu. Nó bao gồm các quy tắc về chính tả, ngữ pháp, dấu chấm câu, cách viết số, tiêu đề, phụ đề, trích dẫn, và nhiều yếu tố khác. House style giúp đảm bảo rằng tất cả các tài liệu của một tổ chức đều tuân thủ một tiêu chuẩn thống nhất.
Prepositions
'House style of': đề cập đến house style thuộc về một tổ chức cụ thể (ví dụ: 'the house style of the New York Times'). 'House style for': đề cập đến house style được thiết kế cho một mục đích hoặc loại tài liệu cụ thể (ví dụ: 'the house style for legal documents').
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistent house style (house style nhất quán)
-
specific house style (house style cụ thể)
-
established house style (house style đã được thiết lập)
-
follow the house style (tuân theo house style)
-
implement a house style (triển khai một house style)
-
develop a house style (phát triển một house style)
-
adherence to the house style (sự tuân thủ house style)
-
guide to the house style (hướng dẫn về house style)
Idioms
-
stick to the house style
tuân thủ nghiêm ngặt theo house style
"All articles must stick to the house style."
(Tất cả các bài viết phải tuân thủ nghiêm ngặt theo house style.)
-
in line with the house style
phù hợp với house style
"The report was edited to be in line with the house style."
(Báo cáo đã được chỉnh sửa để phù hợp với house style.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
house style
nounMột bộ quy tắc và hướng dẫn được một ấn phẩm hoặc tổ chức áp dụng để đảm bảo tính nhất quán về ngôn ngữ, kiểu chữ và định dạng.
"The editor enforced the journal's house style to maintain consistency across all articles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house style".
