(Top Banner Ad)
house style
C1
noun C1 Xuất bản, Truyền thông, Ngôn ngữ học

house style

UK: /ˈhaʊs staɪl/ • US: /ˈhaʊs staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc biên tập phong cách biên tập của nhà xuất bản chuẩn biên tập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rules and guidelines adopted by a publication or organization to ensure consistency in language, typography, and formatting.

Vietnamese Meaning

Một bộ quy tắc và hướng dẫn được một ấn phẩm hoặc tổ chức áp dụng để đảm bảo tính nhất quán về ngôn ngữ, kiểu chữ và định dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The editor enforced the journal's house style to maintain consistency across all articles."

    "Biên tập viên đã thực thi house style của tạp chí để duy trì tính nhất quán trên tất cả các bài viết."

  • "The publishing company has a strict house style."

    "Công ty xuất bản có một house style rất nghiêm ngặt."

  • "Authors must adhere to the house style when submitting their manuscripts."

    "Các tác giả phải tuân thủ house style khi nộp bản thảo của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style phong cách
Adjective stylistic thuộc về phong cách
Verb stylize tạo phong cách, cách điệu

Synonyms

style guide (hướng dẫn phong cách)editorial style (phong cách biên tập)

Related Words

typography (kiểu chữ)formatting (định dạng)editorial guidelines (hướng dẫn biên tập)

Subject Area

Xuất bản, Truyền thông, Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'house style'

Thuật ngữ 'house style' bắt nguồn từ ngành in ấn và xuất bản. Các nhà in lớn thường có một bộ quy tắc riêng về cách trình bày văn bản, từ kiểu chữ, khoảng cách, đến cách sử dụng dấu câu. Những quy tắc này giúp đảm bảo tính nhất quán và chuyên nghiệp cho tất cả các ấn phẩm của họ. Dần dần, thuật ngữ này được mở rộng sang các lĩnh vực khác như báo chí, truyền thông và thiết kế, để chỉ những quy tắc và hướng dẫn cụ thể của một tổ chức về phong cách và cách trình bày.

Usage Note

House style nhằm tạo ra một bản sắc riêng biệt và chuyên nghiệp cho ấn phẩm hoặc tài liệu. Nó bao gồm các quy tắc về chính tả, ngữ pháp, dấu chấm câu, cách viết số, tiêu đề, phụ đề, trích dẫn, và nhiều yếu tố khác. House style giúp đảm bảo rằng tất cả các tài liệu của một tổ chức đều tuân thủ một tiêu chuẩn thống nhất.

Prepositions

of for

'House style of': đề cập đến house style thuộc về một tổ chức cụ thể (ví dụ: 'the house style of the New York Times'). 'House style for': đề cập đến house style được thiết kế cho một mục đích hoặc loại tài liệu cụ thể (ví dụ: 'the house style for legal documents').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + house style
  • consistent house style
    (house style nhất quán)
  • specific house style
    (house style cụ thể)
  • established house style
    (house style đã được thiết lập)
Verb + house style
  • follow the house style
    (tuân theo house style)
  • implement a house style
    (triển khai một house style)
  • develop a house style
    (phát triển một house style)
Noun + house style
  • adherence to the house style
    (sự tuân thủ house style)
  • guide to the house style
    (hướng dẫn về house style)

Idioms

  • stick to the house style

    tuân thủ nghiêm ngặt theo house style

    "All articles must stick to the house style."

    (Tất cả các bài viết phải tuân thủ nghiêm ngặt theo house style.)

  • in line with the house style

    phù hợp với house style

    "The report was edited to be in line with the house style."

    (Báo cáo đã được chỉnh sửa để phù hợp với house style.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

house style

noun
Lật mặt

Một bộ quy tắc và hướng dẫn được một ấn phẩm hoặc tổ chức áp dụng để đảm bảo tính nhất quán về ngôn ngữ, kiểu chữ và định dạng.

"The editor enforced the journal's house style to maintain consistency across all articles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house style".

Tầm quan trọng của house style

House style không chỉ là về hình thức, mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và bộ nhận diện thương hiệu của một tổ chức. Nó giúp tạo ra sự nhất quán trong tất cả các tài liệu và ấn phẩm, từ đó xây dựng lòng tin và uy tín với khách hàng và công chúng.

Ví dụ về house style nổi tiếng

Một số tổ chức có house style rất rõ ràng và được biết đến rộng rãi, ví dụ như tờ The New York Times với các quy tắc nghiêm ngặt về ngữ pháp, chính tả và cách trình bày thông tin.