(Top Banner Ad)
style
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Thời trang

style

UK: /staɪl/ • US: /staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách kiểu mốt cách thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular way of doing something

Vietnamese Meaning

Một cách đặc biệt để làm một điều gì đó; phong cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a unique style of decorating her home."

    "Cô ấy có một phong cách trang trí nhà độc đáo."

  • "His writing style is very distinctive."

    "Phong cách viết của anh ấy rất đặc biệt."

  • "The hotel was decorated in a luxurious style."

    "Khách sạn được trang trí theo phong cách sang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style Phong cách, kiểu cách, thể loại
Verb style Tạo kiểu, thiết kế, làm theo phong cách
Adjective stylish Sành điệu, có phong cách, lịch thiệp
Adverb stylishly Một cách sành điệu, lịch thiệp
Noun stylist Nhà tạo mẫu (tóc, thời trang)
Noun styling Việc tạo kiểu, phong cách thiết kế
Verb stylize Cách điệu hóa, tạo phong cách đặc trưng
Adjective stylized Được cách điệu, có phong cách riêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stilus
Old French
stile
Middle English
stile / style
English
style

Nguồn gốc thú vị của 'style'

Từ 'style' có nguồn gốc từ từ 'stilus' trong tiếng Latin, nghĩa là một cây bút hoặc dụng cụ nhọn dùng để viết trên bảng sáp. Từ đó, nghĩa của nó phát triển thành 'cách viết' hoặc 'phong cách diễn đạt'. Sau này, từ này được tiếng Pháp cổ mượn thành 'stile' và cuối cùng đi vào tiếng Anh với nghĩa rộng hơn, không chỉ dừng lại ở văn viết mà còn bao gồm cả phong cách ăn mặc, thiết kế và cách sống.

Usage Note

Từ 'style' mang ý chỉ một phương pháp, cách thức đặc trưng hoặc độc đáo để thực hiện, thể hiện hoặc thiết kế một cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và cá tính. Khác với 'manner' (cách thức) thường trung tính hơn, 'style' mang tính thẩm mỹ và sáng tạo cao hơn.

Prepositions

in of

in (a particular style): chỉ phong cách cụ thể, ví dụ: 'painted in a modern style'. of (a style): thuộc về một phong cách nào đó, ví dụ: 'a house of Victorian style'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + style
  • distinctive distinctive style
    (phong cách đặc trưng, độc đáo)
  • elegant elegant style
    (phong cách thanh lịch, sang trọng)
  • casual casual style
    (phong cách giản dị, thoải mái)
  • personal personal style
    (phong cách cá nhân)
  • management management style
    (phong cách quản lý)
  • artistic artistic style
    (phong cách nghệ thuật)
Verb + style
  • adopt adopt a style
    (áp dụng/chọn một phong cách)
  • develop develop a style
    (phát triển một phong cách)
  • express express one's style
    (thể hiện phong cách của ai đó)
  • live live in style
    (sống một cách sang trọng, tiện nghi)
  • travel travel in style
    (du lịch một cách sang trọng, đẳng cấp)
Noun + style / Style + Noun
  • sense of a sense of style
    (khiếu thẩm mỹ, gu thời trang)
  • lifestyle lifestyle
    (lối sống)
  • fashion fashion style
    (phong cách thời trang)

Idioms

  • cramp someone's style

    làm ai đó mất tự do, cản trở, làm mất hứng

    "I wanted to invite my friends over, but my parents being home would really cramp my style."

    (Tôi muốn mời bạn bè đến chơi, nhưng nếu bố mẹ ở nhà thì sẽ làm tôi mất tự do thật sự.)

  • in style

    một cách sang trọng, hoành tráng, hợp thời trang

    "They arrived at the party in style, in a limousine."

    (Họ đến bữa tiệc một cách thật hoành tráng, trên một chiếc limousine.)

  • out of style

    lỗi thời, không còn hợp mốt

    "Those flared jeans went out of style years ago."

    (Những chiếc quần jean ống loe đó đã lỗi thời từ nhiều năm trước rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

style

Danh từ
Lật mặt

Một cách đặc biệt để làm một điều gì đó; phong cách.

"She has a unique style of decorating her home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "style".

Phong cách cá nhân và tự thể hiện

Trong văn hóa phương Tây, 'style' (phong cách) thường gắn liền với sự tự thể hiện và cá tính. Mọi người sử dụng phong cách ăn mặc, kiểu tóc, thậm chí cách trang trí nhà cửa để thể hiện bản thân, sở thích và lối sống của mình. 'Personal style' (phong cách cá nhân) là một khái niệm quan trọng, phản ánh sự độc đáo của mỗi người.

Style trong nghệ thuật và xu hướng

'Style' cũng là một thuật ngữ quan trọng trong nghệ thuật và thiết kế, dùng để chỉ các trường phái hoặc xu hướng đặc trưng (ví dụ: Gothic style, Art Deco style). Nó giúp phân loại và hiểu được sự phát triển của các hình thức sáng tạo qua các thời kỳ. Việc thay đổi phong cách cũng phản ánh sự biến đổi của xã hội và các giá trị văn hóa.