(Top Banner Ad)
formatting
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

formatting

UK: /ˈfɔːmætɪŋ/ • US: /ˈfɔːrmætɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định dạng sắp xếp bố cục trình bày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or manner of arranging or setting out text, data, or material.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc cách thức sắp xếp hoặc trình bày văn bản, dữ liệu hoặc tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The formatting of the document was inconsistent."

    "Định dạng của tài liệu không nhất quán."

  • "The formatting options are available in the menu."

    "Các tùy chọn định dạng có sẵn trong menu."

  • "Incorrect formatting can lead to data loss."

    "Định dạng không chính xác có thể dẫn đến mất dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb format Định dạng (sắp xếp, bố trí dữ liệu hoặc văn bản theo một cấu trúc nhất định)
Noun format Định dạng, khổ, kiểu (cách sắp xếp tổng thể, cấu trúc của một tài liệu hoặc dữ liệu)
Noun formatter Trình định dạng, công cụ định dạng (thường là phần mềm hoặc một người thực hiện công việc định dạng)
Adjective formatted Đã được định dạng (được sắp xếp theo một kiểu hoặc cấu trúc nhất định)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Italian
formato
English
format
English
formatting

Hành trình từ 'Hình dạng' đến 'Định dạng'

Từ 'formatting' có gốc gác từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cấu trúc'. Qua tiếng Ý 'formato' (đã được tạo hình, kích thước), từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'format'. Ban đầu, 'format' chỉ dùng để chỉ kích thước và hình thức của một cuốn sách. Đến thế kỷ 20, đặc biệt với sự phát triển của máy tính, 'format' trở thành một động từ để chỉ hành động sắp xếp, bố trí dữ liệu hoặc văn bản. Và 'formatting' chính là danh động từ hoặc phân từ của động từ này, mang nghĩa 'việc định dạng' hay 'đang định dạng', nhấn mạnh quá trình tạo ra cấu trúc và sắp xếp thông tin.

Usage Note

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'formatting' thường ám chỉ việc chuẩn bị một phương tiện lưu trữ (như ổ cứng, USB) để có thể chứa dữ liệu, hoặc việc áp dụng các kiểu dáng (font chữ, màu sắc, căn chỉnh) cho văn bản.

Prepositions

of for

‘Formatting of’ thường được sử dụng để chỉ quá trình định dạng một thứ gì đó. ‘Formatting for’ thường được sử dụng để chỉ định dạng được thiết kế cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formatting
  • consistent consistent formatting
    (định dạng nhất quán)
  • proper proper formatting
    (định dạng đúng cách/phù hợp)
  • basic basic formatting
    (định dạng cơ bản)
  • advanced advanced formatting
    (định dạng nâng cao)
Verb + formatting
  • apply apply formatting
    (áp dụng định dạng)
  • change change formatting
    (thay đổi định dạng)
  • check check formatting
    (kiểm tra định dạng)
  • lose lose formatting
    (mất định dạng)
  • preserve preserve formatting
    (giữ nguyên định dạng)
Type of formatting / Formatting compounds
  • text text formatting
    (định dạng văn bản)
  • page page formatting
    (định dạng trang)
  • paragraph paragraph formatting
    (định dạng đoạn văn)
  • cell cell formatting
    (định dạng ô (trong bảng tính))
  • options formatting options
    (các tùy chọn định dạng)
  • tools formatting tools
    (công cụ định dạng)

Idioms

  • clean up the formatting

    sửa sang/chỉnh sửa định dạng (cho gọn gàng, đúng chuẩn)

    "I need to clean up the formatting on this report before I send it to the client."

    (Tôi cần chỉnh sửa lại định dạng của báo cáo này trước khi gửi cho khách hàng.)

  • keep the original formatting

    giữ nguyên định dạng ban đầu

    "When you copy the text, make sure to keep the original formatting."

    (Khi bạn sao chép văn bản, hãy đảm bảo giữ nguyên định dạng ban đầu.)

  • mess up the formatting

    làm hỏng/lộn xộn định dạng

    "Converting the file to a different type often messes up the formatting."

    (Chuyển đổi tập tin sang định dạng khác thường làm hỏng định dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formatting

danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc cách thức sắp xếp hoặc trình bày văn bản, dữ liệu hoặc tài liệu.

"The formatting of the document was inconsistent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The formatting of this document is excellent.
Định dạng của tài liệu này rất xuất sắc.
Phủ định
I did not format the report yet.
Tôi vẫn chưa định dạng báo cáo.
Nghi vấn
Did you format the hard drive?
Bạn đã định dạng ổ cứng chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the formatting requirements, I would submit a perfect document now.
Nếu tôi biết về các yêu cầu định dạng, tôi đã có thể nộp một tài liệu hoàn hảo ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't so busy, she might have formatted the report herself yesterday.
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy có lẽ đã tự định dạng báo cáo ngày hôm qua.
Nghi vấn
If the software had been updated, would you be able to format the hard drive easily now?
Nếu phần mềm đã được cập nhật, bạn có thể định dạng ổ cứng một cách dễ dàng ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formatting".

Sự chuyên nghiệp và Dễ đọc

Trong môi trường học thuật và làm việc, việc sử dụng 'formatting' (định dạng) một cách chính xác và nhất quán là vô cùng quan trọng. Một tài liệu được định dạng tốt (ví dụ: CV, báo cáo, bài luận) không chỉ giúp người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp, cẩn thận và tôn trọng người xem của người tạo ra tài liệu đó. Ngược lại, định dạng kém có thể khiến thông tin bị bỏ qua, gây khó hiểu hoặc tạo ấn tượng không tốt.

Trải nghiệm người dùng trong Nội dung số

Trong thời đại kỹ thuật số, 'formatting' đóng vai trò trung tâm trong trải nghiệm người dùng (UX) trên các nền tảng như trang web, ứng dụng di động hoặc sách điện tử. Định dạng phù hợp – bao gồm cỡ chữ, khoảng cách dòng, cách sắp xếp tiêu đề, hình ảnh – giúp nội dung trở nên hấp dẫn, dễ đọc và dễ điều hướng. Điều này góp phần lớn vào việc thu hút và giữ chân người dùng, tối ưu hóa việc truyền tải thông điệp và tăng cường hiệu quả giao tiếp.