style guide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of standards for the writing and design of documents, either for general use or for a specific publication, organization, or field.
Vietnamese Meaning
Một bộ các tiêu chuẩn cho việc viết và thiết kế tài liệu, dùng cho mục đích chung hoặc cho một ấn phẩm, tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company follows a strict style guide for all its marketing materials."
"Công ty tuân thủ một style guide nghiêm ngặt cho tất cả các tài liệu marketing của mình."
-
"Consult the style guide before submitting your article."
"Tham khảo style guide trước khi nộp bài viết của bạn."
-
"The website's design is consistent thanks to the style guide."
"Thiết kế của trang web nhất quán nhờ vào style guide."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Style guide là một tài liệu quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực như báo chí, xuất bản, thiết kế web và lập trình. Nó đảm bảo tính nhất quán về văn phong, định dạng và cách trình bày, giúp các tài liệu dễ đọc, dễ hiểu và chuyên nghiệp hơn. Ví dụ, một style guide có thể quy định cách sử dụng dấu câu, cách viết số, cách trích dẫn nguồn, hoặc cách bố trí các thành phần trên một trang web.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict style guide (cẩm nang phong cách nghiêm ngặt)
-
comprehensive comprehensive style guide (cẩm nang phong cách toàn diện)
-
editorial editorial style guide (cẩm nang phong cách biên tập)
-
follow follow a style guide (tuân thủ cẩm nang phong cách)
-
adhere to adhere to a style guide (tuân thủ chặt chẽ cẩm nang phong cách)
-
create create a style guide (tạo một cẩm nang phong cách)
-
consult consult the style guide (tham khảo cẩm nang phong cách)
-
brand brand style guide (cẩm nang phong cách thương hiệu)
-
academic academic style guide (cẩm nang phong cách học thuật)
-
corporate corporate style guide (cẩm nang phong cách doanh nghiệp)
Idioms
-
Follow the style guide to the letter
Tuân thủ cẩm nang phong cách một cách chính xác, chi tiết từng li từng tí
"Our editor insists that all articles must follow the style guide to the letter to maintain consistency."
(Biên tập viên của chúng tôi yêu cầu tất cả các bài viết phải tuân thủ cẩm nang phong cách một cách chính xác từng li từng tí để duy trì sự nhất quán.)
-
A living style guide
Một cẩm nang phong cách luôn được cập nhật, phát triển theo thời gian (thường dùng trong thiết kế, phát triển sản phẩm)
"Unlike static documents, our design team maintains a living style guide that evolves with our product."
(Không giống như các tài liệu tĩnh, đội ngũ thiết kế của chúng tôi duy trì một cẩm nang phong cách sống động, luôn phát triển cùng với sản phẩm của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
style guide
nounMột bộ các tiêu chuẩn cho việc viết và thiết kế tài liệu, dùng cho mục đích chung hoặc cho một ấn phẩm, tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể.
"The company follows a strict style guide for all its marketing materials."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "style guide".
