(Top Banner Ad)
style guide
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Viết lách, Thiết kế

style guide

UK: /ˈstaɪl ˌɡaɪd/ • US: /ˈstaɪl ˌɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn phong cách cẩm nang phong cách bộ quy tắc biên tập tiêu chuẩn văn phong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of standards for the writing and design of documents, either for general use or for a specific publication, organization, or field.

Vietnamese Meaning

Một bộ các tiêu chuẩn cho việc viết và thiết kế tài liệu, dùng cho mục đích chung hoặc cho một ấn phẩm, tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company follows a strict style guide for all its marketing materials."

    "Công ty tuân thủ một style guide nghiêm ngặt cho tất cả các tài liệu marketing của mình."

  • "Consult the style guide before submitting your article."

    "Tham khảo style guide trước khi nộp bài viết của bạn."

  • "The website's design is consistent thanks to the style guide."

    "Thiết kế của trang web nhất quán nhờ vào style guide."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style Phong cách, kiểu, cách thức
Noun stylist Nhà tạo mẫu
Adjective stylish Sành điệu, có phong cách
Verb style Tạo kiểu, thiết kế theo một phong cách
Noun guide Hướng dẫn viên, cẩm nang, chỉ dẫn
Noun guidance Sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn
Verb guide Hướng dẫn, chỉ đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết lách, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stilus
Old French
guider
English
style guide

Nguồn gốc từ 'Style'

Từ 'style' (phong cách) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stilus', nghĩa là một cây bút hoặc công cụ nhọn dùng để viết. Ban đầu, nó chỉ cách viết chữ hoặc cách một người thể hiện ý tưởng. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển để chỉ cách ăn mặc, thiết kế, hoặc tổng thể một phương thức thể hiện. Khi kết hợp với 'guide' (hướng dẫn), cụm từ 'style guide' ra đời để chỉ một tài liệu hướng dẫn về cách viết, trình bày hoặc sử dụng một phong cách nhất quán, đặc biệt trong các lĩnh vực xuất bản và truyền thông.

Usage Note

Style guide là một tài liệu quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực như báo chí, xuất bản, thiết kế web và lập trình. Nó đảm bảo tính nhất quán về văn phong, định dạng và cách trình bày, giúp các tài liệu dễ đọc, dễ hiểu và chuyên nghiệp hơn. Ví dụ, một style guide có thể quy định cách sử dụng dấu câu, cách viết số, cách trích dẫn nguồn, hoặc cách bố trí các thành phần trên một trang web.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + style guide
  • strict strict style guide
    (cẩm nang phong cách nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive style guide
    (cẩm nang phong cách toàn diện)
  • editorial editorial style guide
    (cẩm nang phong cách biên tập)
Verb + style guide
  • follow follow a style guide
    (tuân thủ cẩm nang phong cách)
  • adhere to adhere to a style guide
    (tuân thủ chặt chẽ cẩm nang phong cách)
  • create create a style guide
    (tạo một cẩm nang phong cách)
  • consult consult the style guide
    (tham khảo cẩm nang phong cách)
Types of Style Guides
  • brand brand style guide
    (cẩm nang phong cách thương hiệu)
  • academic academic style guide
    (cẩm nang phong cách học thuật)
  • corporate corporate style guide
    (cẩm nang phong cách doanh nghiệp)

Idioms

  • Follow the style guide to the letter

    Tuân thủ cẩm nang phong cách một cách chính xác, chi tiết từng li từng tí

    "Our editor insists that all articles must follow the style guide to the letter to maintain consistency."

    (Biên tập viên của chúng tôi yêu cầu tất cả các bài viết phải tuân thủ cẩm nang phong cách một cách chính xác từng li từng tí để duy trì sự nhất quán.)

  • A living style guide

    Một cẩm nang phong cách luôn được cập nhật, phát triển theo thời gian (thường dùng trong thiết kế, phát triển sản phẩm)

    "Unlike static documents, our design team maintains a living style guide that evolves with our product."

    (Không giống như các tài liệu tĩnh, đội ngũ thiết kế của chúng tôi duy trì một cẩm nang phong cách sống động, luôn phát triển cùng với sản phẩm của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

style guide

noun
Lật mặt

Một bộ các tiêu chuẩn cho việc viết và thiết kế tài liệu, dùng cho mục đích chung hoặc cho một ấn phẩm, tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể.

"The company follows a strict style guide for all its marketing materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "style guide".

Chuyên nghiệp và nhất quán trong giao tiếp

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc duy trì sự chuyên nghiệp và nhất quán trong giao tiếp là vô cùng quan trọng. Một 'style guide' đảm bảo rằng mọi tài liệu, dù được viết bởi nhiều người khác nhau, đều có cùng một giọng điệu, định dạng và cách dùng từ, giúp xây dựng hình ảnh đáng tin cậy và chuyên nghiệp cho cá nhân hoặc tổ chức.

Xây dựng thương hiệu và nhận diện

Đối với các công ty và tổ chức, 'style guide' không chỉ là quy tắc viết mà còn là công cụ thiết yếu để xây dựng và duy trì bản sắc thương hiệu. Nó định rõ cách sử dụng logo, màu sắc, font chữ, và cả giọng điệu truyền thông, đảm bảo rằng mọi tương tác với công chúng đều phản ánh đúng giá trị và hình ảnh của thương hiệu, tạo nên sự nhất quán và dễ nhận diện trên mọi nền tảng.