(Top Banner Ad)
housefly
B1
noun B1 Động vật học/Côn trùng học

housefly

UK: /ˈhaʊsflaɪ/ • US: /ˈhaʊsflaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ruồi nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common fly found in and around houses.

Vietnamese Meaning

Một loài ruồi phổ biến thường thấy trong và xung quanh nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The housefly buzzed annoyingly around the kitchen."

    "Con ruồi nhà vo ve khó chịu quanh bếp."

  • "We need to get rid of these houseflies in the house."

    "Chúng ta cần loại bỏ lũ ruồi nhà này trong nhà."

  • "The buzzing of a housefly can be very irritating."

    "Tiếng vo ve của một con ruồi nhà có thể rất khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fly con ruồi (nói chung)
Verb fly bay
Noun house ngôi nhà

Related Words

Subject Area

Động vật học/Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūs (house)
Old English
flēoge (fly)
Modern English
house + fly (compound)
Modern English
housefly

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'housefly' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'house' (ngôi nhà) và 'fly' (con ruồi). Tên gọi này mô tả chính xác tập tính của loài côn trùng này: một loại ruồi phổ biến thường được tìm thấy trong và xung quanh các ngôi nhà của con người.

Usage Note

Từ 'housefly' chỉ một loài ruồi cụ thể, thường xâm nhập vào nhà ở và gây phiền toái. Nó khác với các loại ruồi khác như 'fruit fly' (ruồi giấm) hoặc 'blow fly' (ruồi nhặng) về kích thước, hành vi và môi trường sống ưa thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housefly
  • pesky pesky housefly
    (ruồi nhà phiền toái)
  • buzzing buzzing housefly
    (ruồi nhà vo ve)
  • common common housefly
    (ruồi nhà thông thường)
Verb + housefly
  • swat swat a housefly
    (đập một con ruồi nhà)
  • trap trap a housefly
    (bẫy một con ruồi nhà)
  • observe observe a housefly
    (quan sát một con ruồi nhà)
Housefly + Verb
  • buzzes a housefly buzzes
    (một con ruồi nhà vo ve)
  • lands a housefly lands
    (một con ruồi nhà đậu xuống)
  • transmits a housefly transmits diseases
    (một con ruồi nhà truyền bệnh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housefly

noun
Lật mặt

Một loài ruồi phổ biến thường thấy trong và xung quanh nhà.

"The housefly buzzed annoyingly around the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The housefly: a common nuisance, buzzed around the kitchen.
Con ruồi nhà: một sự phiền toái phổ biến, vo ve quanh nhà bếp.
Phủ định
This summer, the lack of rain meant: no stagnant water, therefore no housefly breeding grounds.
Mùa hè này, việc thiếu mưa đồng nghĩa với: không có nước đọng, do đó không có môi trường sinh sản của ruồi nhà.
Nghi vấn
Housefly control: is it best achieved through traps, swatting, or preventative measures?
Kiểm soát ruồi nhà: liệu nó có đạt được tốt nhất thông qua bẫy, đập, hay các biện pháp phòng ngừa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exterminator arrives, the housefly population will have exploded.
Vào thời điểm người diệt côn trùng đến, số lượng ruồi nhà sẽ bùng nổ.
Phủ định
By next summer, we won't have seen a single housefly in our kitchen thanks to the new screens.
Vào mùa hè tới, chúng ta sẽ không thấy một con ruồi nhà nào trong bếp nhờ có lưới chắn mới.
Nghi vấn
Will the researchers have eradicated the housefly population in this area by the end of the year?
Liệu các nhà nghiên cứu có tiêu diệt được quần thể ruồi nhà ở khu vực này vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housefly".

Vật truyền bệnh

Ruồi nhà (housefly) nổi tiếng là loài côn trùng có khả năng mang và truyền nhiều loại mầm bệnh nguy hiểm cho con người và động vật, bao gồm vi khuẩn, vi rút và ký sinh trùng. Chúng thường đậu vào thức ăn hoặc bề mặt bẩn rồi sau đó đậu vào thức ăn của con người, gây ra các bệnh như tả, thương hàn và tiêu chảy.

Biểu tượng của sự phiền toái

Ngoài vai trò là vật truyền bệnh, ruồi nhà còn là biểu tượng phổ biến của sự phiền toái, bẩn thỉu và mất vệ sinh trong nhiều nền văn hóa. Tiếng vo ve và việc chúng cứ đậu vào thức ăn, đồ vật khiến chúng trở thành loài côn trùng bị ghét bỏ và thường bị xua đuổi hoặc tiêu diệt.