pest
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pest'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại côn trùng hoặc động vật nhỏ gây hại cho cây trồng hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.
Ví dụ Thực tế với 'Pest'
-
"Aphids are common pests on roses."
"Rệp là loài gây hại phổ biến trên hoa hồng."
-
"The farmer used pesticide to get rid of the pests in his field."
"Người nông dân đã sử dụng thuốc trừ sâu để loại bỏ sâu bọ trên cánh đồng của mình."
-
"That child is a real pest; he keeps pulling my hair."
"Đứa trẻ đó thật là phiền toái; nó cứ giật tóc tôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pest'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pest'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'pest' thường được dùng để chỉ những sinh vật gây khó chịu, thiệt hại hoặc bệnh tật cho con người, cây trồng, vật nuôi hoặc môi trường. Nó có thể bao gồm côn trùng, gặm nhấm, cỏ dại, nấm mốc và các sinh vật gây hại khác. Khác với 'nuisance' (sự phiền toái), 'pest' mang ý nghĩa gây hại nhiều hơn, có thể dẫn đến thiệt hại kinh tế hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Pest on': nhấn mạnh việc sinh vật gây hại đang trực tiếp tác động lên đối tượng (ví dụ, cây trồng). 'Pest in': nhấn mạnh sự hiện diện và gây hại của sinh vật trong một không gian hoặc môi trường (ví dụ, trong nhà, trong kho).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pest'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.