housewifery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The work or skill of managing a household; homemaking.
Vietnamese Meaning
Công việc hoặc kỹ năng quản lý một hộ gia đình; công việc nội trợ, việc nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the past, housewifery was considered a woman's primary role."
"Trong quá khứ, công việc nội trợ được coi là vai trò chính của phụ nữ."
-
"She excels at housewifery, keeping her home clean and organized."
"Cô ấy rất giỏi việc nội trợ, giữ cho ngôi nhà của mình sạch sẽ và ngăn nắp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Housewife | Người nội trợ, người phụ nữ làm việc nhà (người vợ) |
| Adjective | Housewifely | Thuộc về hoặc có phẩm chất của người nội trợ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'housewifery' nhấn mạnh đến khía cạnh kỹ năng và công việc quản lý gia đình, bao gồm cả việc nấu nướng, dọn dẹp, giặt giũ, mua sắm và chăm sóc con cái. Nó thường được sử dụng để mô tả vai trò truyền thống của người phụ nữ trong gia đình, nhưng ngày nay có thể áp dụng cho bất kỳ ai đảm nhận vai trò quản lý gia đình, bất kể giới tính. So với các từ đồng nghĩa như 'homemaking', 'housewifery' có sắc thái trang trọng và ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Good housewifery (kỹ năng quản lý nhà cửa tốt)
-
Poor housewifery (kỹ năng quản lý nhà cửa kém)
-
Learn housewifery (học cách quản lý nhà cửa)
-
Practice housewifery (thực hành quản lý nhà cửa)
-
Improve housewifery (cải thiện kỹ năng quản lý nhà cửa)
Idioms
-
A woman's work is never done
Việc của phụ nữ thì không bao giờ hết.
"She was always busy with cleaning, cooking, and childcare; a woman's work is never done."
(Cô ấy luôn bận rộn với việc dọn dẹp, nấu ăn và chăm sóc con cái; đúng là việc của phụ nữ thì không bao giờ hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
housewifery
danh từCông việc hoặc kỹ năng quản lý một hộ gia đình; công việc nội trợ, việc nhà.
"In the past, housewifery was considered a woman's primary role."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will dedicate herself to housewifery after she retires. |
Cô ấy sẽ cống hiến bản thân cho công việc nội trợ sau khi nghỉ hưu. |
| Phủ định | He is not going to pursue housewifery as a career. |
Anh ấy sẽ không theo đuổi công việc nội trợ như một sự nghiệp. |
| Nghi vấn | Will they consider housewifery a valuable skill in the future? |
Liệu họ có coi công việc nội trợ là một kỹ năng quý giá trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housewifery".
