(Top Banner Ad)
housewife
A2
noun A2 Xã hội học, Gia đình

housewife

UK: /ˈhaʊswaɪf/ • US: /ˈhaʊswaɪf/

Nghĩa tiếng Việt

người nội trợ vợ đảm đang người vợ ở nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A married woman who does not have a job outside the home; a woman whose main occupation is caring for her family, managing household affairs, and doing housework.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ đã kết hôn, không có công việc bên ngoài và có công việc chính là chăm sóc gia đình, quản lý việc nhà và làm việc nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother was a housewife and dedicated her life to raising her children."

    "Bà của tôi là một người nội trợ và đã dành cả cuộc đời để nuôi dạy con cái."

  • "Being a housewife is a full-time job."

    "Làm một người nội trợ là một công việc toàn thời gian."

  • "She decided to become a housewife after having children."

    "Cô ấy quyết định trở thành một người nội trợ sau khi có con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun househusband Người đàn ông làm việc nhà và chăm sóc gia đình (thường khi vợ đi làm)
Adjective housewifely Thuộc về hoặc liên quan đến vai trò của một người nội trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūswīf

Nguồn gốc của 'housewife'

Từ 'housewife' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hūswīf', kết hợp giữa 'hūs' (nhà) và 'wīf' (người phụ nữ). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là người phụ nữ quản lý và chăm sóc gia đình, một vai trò rất quan trọng trong xã hội xưa.

Usage Note

Từ 'housewife' thường được sử dụng để mô tả vai trò truyền thống của phụ nữ trong gia đình. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể gây tranh cãi trong bối cảnh hiện đại, khi nhiều phụ nữ có sự nghiệp riêng và chia sẻ việc nhà với chồng. Các từ thay thế trung lập hơn có thể là 'homemaker' (người quán xuyến việc nhà) hoặc đơn giản là mô tả công việc cụ thể (ví dụ: 'stay-at-home parent').

Prepositions

of

Ví dụ: 'She is the housewife of the Smith family.' (Cô ấy là người vợ quán xuyến gia đình nhà Smith.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housewife
  • traditional housewife
    (người nội trợ truyền thống)
  • modern housewife
    (người nội trợ hiện đại)
  • stay-at-home housewife
    (người nội trợ ở nhà)
Verb + housewife
  • become a housewife
    (trở thành một người nội trợ)
  • support housewives
    (hỗ trợ những người nội trợ)
  • empower housewives
    (trao quyền cho những người nội trợ)

Idioms

  • housewife's choice

    lựa chọn phổ biến của các bà nội trợ (thường là sản phẩm gia dụng)

    "This brand of detergent is the housewife's choice for its effectiveness."

    (Nhãn hiệu bột giặt này là lựa chọn phổ biến của các bà nội trợ vì hiệu quả của nó.)

  • bored housewife

    bà nội trợ buồn chán (ám chỉ sự đơn điệu trong cuộc sống của một số người nội trợ)

    "The movie depicts the life of a bored housewife seeking adventure."

    (Bộ phim miêu tả cuộc sống của một bà nội trợ buồn chán đang tìm kiếm sự phiêu lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housewife

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ đã kết hôn, không có công việc bên ngoài và có công việc chính là chăm sóc gia đình, quản lý việc nhà và làm việc nhà.

"My grandmother was a housewife and dedicated her life to raising her children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housewife".

Vai trò của người nội trợ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vai trò của người nội trợ đã trải qua nhiều thay đổi. Trước đây, đây là vai trò mặc định của phụ nữ, nhưng ngày nay, nó là một lựa chọn cá nhân. Nhiều người nội trợ hiện đại tìm kiếm sự cân bằng giữa việc chăm sóc gia đình và phát triển sự nghiệp cá nhân.

Ngày của Mẹ

Ngày của Mẹ (Mother's Day) là một dịp lễ quan trọng ở nhiều quốc gia để tôn vinh những đóng góp của các bà mẹ, bao gồm cả những người nội trợ, cho gia đình và xã hội.