(Top Banner Ad)
managing
B2
Động từ (Verb) B2 Kinh tế, Quản lý

managing

UK: /ˈmænɪdʒɪŋ/ • US: /ˈmænɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang quản lý việc quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of manage: Controlling or being in charge of (a business, project, or activity).

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'manage': Kiểm soát hoặc chịu trách nhiệm (một doanh nghiệp, dự án hoặc hoạt động).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is managing the project with great skill."

    "Cô ấy đang quản lý dự án với kỹ năng tuyệt vời."

  • "Managing people is a challenging but rewarding task."

    "Quản lý con người là một nhiệm vụ đầy thách thức nhưng cũng rất đáng giá."

  • "He's been managing the company's finances for five years."

    "Anh ấy đã quản lý tài chính của công ty trong năm năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở, thành công (khi cố gắng)
Noun management sự quản lý, ban quản lý, sự điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ giải quyết, dễ điều khiển
Adjective unmanageable khó quản lý, khó điều khiển, không kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
manegier
English
manage

Nguồn gốc thú vị của 'managing'

Từ 'managing' bắt nguồn từ động từ 'manage', có lịch sử khá 'thủ công'. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay'). Từ 'manus' phát triển thành 'maneggiare' trong tiếng Ý cổ, có nghĩa là 'xử lý bằng tay', đặc biệt là điều khiển một con ngựa. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'manegier', mang ý nghĩa 'cầm nắm, điều khiển'. Đến thế kỷ 16, từ này du nhập vào tiếng Anh, dần mang nghĩa quản lý, điều hành công việc hoặc con người, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc 'kiểm soát bằng tay' hay 'điều khiển'.

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra của việc quản lý. Thường được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc đóng vai trò như một tính từ.
Khi là danh động từ, 'managing' hoạt động như một danh từ. Có thể là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

Prepositions

with by

Với 'managing with', nó chỉ ra việc quản lý bằng một phương tiện, công cụ hoặc kỹ năng nào đó. Với 'managing by', nó ám chỉ phương pháp quản lý cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + managing
  • difficult difficult managing
    (khó khăn trong việc quản lý)
  • effective effective managing
    (quản lý hiệu quả)
  • successful successful managing
    (quản lý thành công)
Verb + managing
  • struggle struggle managing
    (gặp khó khăn trong việc quản lý/xoay sở)
  • succeed in succeed in managing
    (thành công trong việc quản lý/xoay sở)
  • start start managing
    (bắt đầu quản lý/điều hành)
Managing + Noun
  • managing director managing director
    (giám đốc điều hành)
  • managing change managing change
    (quản lý sự thay đổi)
  • managing risk managing risk
    (quản lý rủi ro)

Idioms

  • managing to do something

    xoay sở, tìm cách, thành công làm được điều gì đó (thường là khó khăn)

    "Despite the heavy traffic, we managed to get to the airport on time."

    (Mặc dù tắc đường kinh khủng, chúng tôi vẫn xoay sở đến sân bay đúng giờ.)

  • managing expectations

    quản lý kỳ vọng (của người khác hoặc của bản thân), đặt ra những kỳ vọng thực tế để tránh thất vọng

    "It's important to manage client expectations early in the project."

    (Điều quan trọng là phải quản lý kỳ vọng của khách hàng ngay từ đầu dự án.)

  • managing one's affairs

    giải quyết, sắp xếp các công việc cá nhân (tài chính, pháp lý, gia đình)

    "He's managing his affairs well since his parents passed away."

    (Anh ấy đang lo liệu mọi công việc cá nhân rất tốt kể từ khi bố mẹ anh ấy qua đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

managing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'manage': Kiểm soát hoặc chịu trách nhiệm (một doanh nghiệp, dự án hoặc hoạt động).

"She is managing the project with great skill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Manage your time effectively.
Hãy quản lý thời gian của bạn một cách hiệu quả.
Phủ định
Don't manage the project without a clear plan.
Đừng quản lý dự án mà không có kế hoạch rõ ràng.
Nghi vấn
Do manage the budget carefully!
Hãy quản lý ngân sách cẩn thận!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "managing".

Quản lý thời gian - Kỹ năng sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học tập và làm việc, 'quản lý thời gian' (time management) được coi là một kỹ năng sống và làm việc cực kỳ quan trọng. Việc lên kế hoạch, ưu tiên công việc và sử dụng thời gian hiệu quả không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm căng thẳng, nâng cao chất lượng cuộc sống cá nhân. Đây là một chủ đề thường xuyên được nhắc đến trong các khóa đào tạo, sách self-help và các ứng dụng năng suất.

Vai trò của 'Manager' trong doanh nghiệp

Trong nhiều công ty và tổ chức phương Tây, vị trí 'manager' (người quản lý) có vai trò rất quan trọng và thường là nấc thang đầu tiên trong con đường sự nghiệp lãnh đạo. Người quản lý không chỉ chịu trách nhiệm điều hành công việc mà còn phải quản lý con người, phát triển đội ngũ, giải quyết xung đột và thúc đẩy hiệu suất. Văn hóa công sở phương Tây đặt nặng khả năng lãnh đạo và quản lý hiệu quả như một yếu tố then chốt cho sự thành công của một cá nhân và tổ chức.