managing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of manage: Controlling or being in charge of (a business, project, or activity).
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'manage': Kiểm soát hoặc chịu trách nhiệm (một doanh nghiệp, dự án hoặc hoạt động).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is managing the project with great skill."
"Cô ấy đang quản lý dự án với kỹ năng tuyệt vời."
-
"Managing people is a challenging but rewarding task."
"Quản lý con người là một nhiệm vụ đầy thách thức nhưng cũng rất đáng giá."
-
"He's been managing the company's finances for five years."
"Anh ấy đã quản lý tài chính của công ty trong năm năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành, xoay sở, thành công (khi cố gắng) |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý, sự điều hành |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ giải quyết, dễ điều khiển |
| Adjective | unmanageable | khó quản lý, khó điều khiển, không kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đang diễn ra của việc quản lý. Thường được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc đóng vai trò như một tính từ.
Khi là danh động từ, 'managing' hoạt động như một danh từ. Có thể là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
Prepositions
Với 'managing with', nó chỉ ra việc quản lý bằng một phương tiện, công cụ hoặc kỹ năng nào đó. Với 'managing by', nó ám chỉ phương pháp quản lý cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult managing (khó khăn trong việc quản lý)
-
effective effective managing (quản lý hiệu quả)
-
successful successful managing (quản lý thành công)
-
struggle struggle managing (gặp khó khăn trong việc quản lý/xoay sở)
-
succeed in succeed in managing (thành công trong việc quản lý/xoay sở)
-
start start managing (bắt đầu quản lý/điều hành)
-
managing director managing director (giám đốc điều hành)
-
managing change managing change (quản lý sự thay đổi)
-
managing risk managing risk (quản lý rủi ro)
Idioms
-
managing to do something
xoay sở, tìm cách, thành công làm được điều gì đó (thường là khó khăn)
"Despite the heavy traffic, we managed to get to the airport on time."
(Mặc dù tắc đường kinh khủng, chúng tôi vẫn xoay sở đến sân bay đúng giờ.)
-
managing expectations
quản lý kỳ vọng (của người khác hoặc của bản thân), đặt ra những kỳ vọng thực tế để tránh thất vọng
"It's important to manage client expectations early in the project."
(Điều quan trọng là phải quản lý kỳ vọng của khách hàng ngay từ đầu dự án.)
-
managing one's affairs
giải quyết, sắp xếp các công việc cá nhân (tài chính, pháp lý, gia đình)
"He's managing his affairs well since his parents passed away."
(Anh ấy đang lo liệu mọi công việc cá nhân rất tốt kể từ khi bố mẹ anh ấy qua đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
managing
Động từ (Verb)Dạng hiện tại phân từ của động từ 'manage': Kiểm soát hoặc chịu trách nhiệm (một doanh nghiệp, dự án hoặc hoạt động).
"She is managing the project with great skill."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Manage your time effectively. |
Hãy quản lý thời gian của bạn một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Don't manage the project without a clear plan. |
Đừng quản lý dự án mà không có kế hoạch rõ ràng. |
| Nghi vấn | Do manage the budget carefully! |
Hãy quản lý ngân sách cẩn thận! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "managing".
