(Top Banner Ad)
domestic science
B2
noun B2 Giáo dục, Lịch sử

domestic science

UK: /dəˈmestɪk ˈsaɪəns/ • US: /dəˈmestɪk ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học gia đình nữ công gia chánh (trong bối cảnh lịch sử)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of cooking, cleaning, sewing, and other skills related to caring for a home and family.

Vietnamese Meaning

Môn học về nấu ăn, dọn dẹp, may vá và các kỹ năng khác liên quan đến việc chăm sóc nhà cửa và gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took a course in domestic science to learn how to cook and sew."

    "Cô ấy đã tham gia một khóa học về khoa học gia đình để học cách nấu ăn và may vá."

  • "Domestic science was a common subject in girls' schools in the past."

    "Khoa học gia đình là một môn học phổ biến trong các trường nữ sinh ngày xưa."

  • "The domestic science curriculum included lessons on nutrition and hygiene."

    "Chương trình khoa học gia đình bao gồm các bài học về dinh dưỡng và vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domestic Người giúp việc nhà; thú nuôi trong nhà
Adjective domestic Thuộc về gia đình, trong nước; đã được thuần hóa
Verb domesticate Thuần hóa (động vật); đưa vào sử dụng trong nhà
Noun domesticity Cuộc sống gia đình; sự thích ở nhà
Noun science Khoa học
Noun scientist Nhà khoa học
Adjective scientific Thuộc về khoa học; có tính khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học

Synonyms

home economics (kinh tế gia đình)family and consumer sciences (khoa học gia đình và tiêu dùng)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Old French
domestique
English
domestic
Latin
scientia
Old French
science
English
science

Nguồn gốc của 'domestic'

Từ 'domestic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domus' nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'gia đình'. Nó liên quan đến mọi thứ bên trong một ngôi nhà, những việc trong gia đình hoặc thuộc về một quốc gia (nội địa).

Nguồn gốc của 'science'

Từ 'science' đến từ tiếng Latin 'scientia', có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Nó đề cập đến việc tìm kiếm và tổ chức kiến thức một cách có hệ thống, dựa trên quan sát và thử nghiệm.

Ý nghĩa của 'domestic science'

'Domestic science' (khoa học gia đình) là một thuật ngữ ghép, kết hợp ý nghĩa của việc ứng dụng kiến thức khoa học vào các hoạt động và quản lý trong gia đình, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và hiệu quả công việc nội trợ, từ nấu ăn, may vá đến quản lý tài chính gia đình.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các khóa học hoặc môn học trong nhà trường, đặc biệt là trong quá khứ (thế kỷ 20). Ngày nay, các môn học tương tự có thể được gọi bằng các tên khác như 'home economics' hoặc 'family and consumer sciences'. Nó nhấn mạnh khía cạnh thực hành và kỹ năng sống hơn là các nghiên cứu khoa học chuyên sâu.

Prepositions

in of

‘In domestic science’ thường dùng để chỉ việc học hoặc tham gia vào lĩnh vực này. Ví dụ: 'She majored in domestic science.' ‘Of domestic science’ thường dùng để chỉ các khía cạnh hoặc khía cạnh cụ thể của nó. Ví dụ: 'The history of domestic science is fascinating.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + domestic science
  • study study domestic science
    (học khoa học gia đình)
  • teach teach domestic science
    (dạy khoa học gia đình)
  • major in major in domestic science
    (chuyên ngành khoa học gia đình)
Adjective + domestic science
  • traditional traditional domestic science
    (khoa học gia đình truyền thống)
  • modern modern domestic science
    (khoa học gia đình hiện đại)
  • applied applied domestic science
    (khoa học gia đình ứng dụng)

Idioms

  • to study domestic science

    học khoa học gia đình

    "Many young women in the early 20th century chose to study domestic science to prepare for marriage."

    (Nhiều phụ nữ trẻ vào đầu thế kỷ 20 đã chọn học khoa học gia đình để chuẩn bị cho hôn nhân.)

  • a curriculum in domestic science

    chương trình giảng dạy khoa học gia đình

    "The school offered a comprehensive curriculum in domestic science, including cooking and sewing."

    (Trường học cung cấp một chương trình giảng dạy toàn diện về khoa học gia đình, bao gồm nấu ăn và may vá.)

  • the principles of domestic science

    các nguyên tắc của khoa học gia đình

    "Understanding the principles of domestic science can help manage a household more efficiently."

    (Việc hiểu các nguyên tắc của khoa học gia đình có thể giúp quản lý gia đình hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic science

noun
Lật mặt

Môn học về nấu ăn, dọn dẹp, may vá và các kỹ năng khác liên quan đến việc chăm sóc nhà cửa và gia đình.

"She took a course in domestic science to learn how to cook and sew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She excelled in domestic science at school.
Cô ấy học xuất sắc môn nữ công gia chánh ở trường.
Phủ định
He doesn't have any interest in domestic science.
Anh ấy không có hứng thú với môn nữ công gia chánh.
Nghi vấn
Is domestic science still taught in schools today?
Ngày nay nữ công gia chánh còn được dạy ở trường học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic science".

Vai trò lịch sử trong giáo dục phụ nữ

'Domestic science' (thường được gọi là Home Economics ở Mỹ) là một môn học phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong việc giáo dục phụ nữ. Nó được thiết kế để trang bị cho phụ nữ các kỹ năng cần thiết để quản lý hiệu quả một gia đình, bao gồm nấu ăn, may vá, dinh dưỡng, vệ sinh và chăm sóc trẻ em, phản ánh vai trò xã hội của họ trong thời kỳ đó.

Sự phát triển và đổi mới

Theo thời gian, lĩnh vực 'domestic science' đã phát triển đáng kể, mở rộng ra ngoài các kỹ năng nội trợ truyền thống. Ngày nay, nó thường được gọi là 'Family and Consumer Sciences' và bao gồm các chủ đề rộng hơn như quản lý tài chính cá nhân, khoa học thực phẩm, phát triển con người, thiết kế nội thất, và tiêu dùng bền vững, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc gia đình và xã hội hiện đại.