(Top Banner Ad)
real estate
B2
danh từ B2 Kinh tế

real estate

UK: /ˈrɪəl ɪˈsteɪt/ • US: /ˈriːəl ɪˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bất động sản địa ốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Property consisting of land and the buildings on it, along with its natural resources such as minerals, plants, or animals; immovable property of this nature.

Vietnamese Meaning

Bất động sản, tài sản bao gồm đất đai và các công trình xây dựng trên đó, cùng với các tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản, thực vật hoặc động vật; tài sản không thể di dời có tính chất này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He invested a large sum of money in real estate."

    "Anh ấy đã đầu tư một khoản tiền lớn vào bất động sản."

  • "The real estate market is booming in this area."

    "Thị trường bất động sản đang bùng nổ ở khu vực này."

  • "She works as a real estate agent."

    "Cô ấy làm nhân viên môi giới bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun real estate agent người môi giới bất động sản
Noun real estate market thị trường bất động sản
Noun realtor người môi giới bất động sản chuyên nghiệp (đặc biệt ở Mỹ và Canada)
Noun real estate development sự phát triển bất động sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Latin
status
Old French
reel
Old French
estat
Anglo-French
real estat
English
real estate

Nguồn gốc của "Real Estate"

Cụm từ "real estate" có nguồn gốc từ luật pháp thời Trung cổ. Từ "real" bắt nguồn từ tiếng Latin "res" (có nghĩa là 'vật' hoặc 'tài sản'), dùng để chỉ 'tài sản bất động' (immovable property) như đất đai, nhà cửa. Từ "estate" cũng từ tiếng Latin "status" (tình trạng, vị thế), sau này phát triển nghĩa thành 'đất đai thuộc sở hữu'. Khi kết hợp lại, "real estate" chính thức dùng để chỉ đất đai, nhà cửa và các công trình cố định khác không thể di chuyển được.

Usage Note

Cụm từ 'real estate' thường được dùng để chỉ đất đai và các công trình xây dựng trên đất, được xem như một loại tài sản. Nó khác với 'personal property' (động sản) là tài sản có thể di chuyển được.

Prepositions

in on for of

'in real estate' ám chỉ việc hoạt động hoặc đầu tư trong lĩnh vực bất động sản. 'on real estate' chỉ vị trí của một vật thể trên một mảnh đất cụ thể. 'for real estate' chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'a license for real estate sales'). 'of real estate' thường được dùng để chỉ đặc điểm hoặc thuộc tính của bất động sản (ví dụ: 'the value of real estate').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real estate
  • commercial commercial real estate
    (bất động sản thương mại)
  • residential residential real estate
    (bất động sản nhà ở)
  • prime prime real estate
    (bất động sản đắc địa/có giá trị cao)
  • valuable valuable real estate
    (bất động sản có giá trị)
Verb + real estate
  • invest in invest in real estate
    (đầu tư vào bất động sản)
  • buy buy real estate
    (mua bất động sản)
  • sell sell real estate
    (bán bất động sản)
  • develop develop real estate
    (phát triển bất động sản)
Noun + real estate
  • real estate real estate prices
    (giá bất động sản)
  • real estate real estate sector
    (ngành bất động sản)

Idioms

  • prime real estate

    chỗ/vị trí đắc địa, có giá trị cao (không chỉ dùng cho đất đai, mà còn cho không gian có giá trị)

    "That corner table in the cafe is always prime real estate."

    (Cái bàn ở góc quán cà phê đó lúc nào cũng là vị trí đắc địa.)

  • real estate bubble

    bong bóng bất động sản (tình trạng giá nhà đất tăng vọt đến mức không bền vững và có nguy cơ sụp đổ)

    "Many economists warned about a potential real estate bubble in the market."

    (Nhiều nhà kinh tế đã cảnh báo về một bong bóng bất động sản tiềm tàng trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real estate

danh từ
Lật mặt

Bất động sản, tài sản bao gồm đất đai và các công trình xây dựng trên đó, cùng với các tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản, thực vật hoặc động vật; tài sản không thể di dời có tính chất này.

"He invested a large sum of money in real estate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The real estate market, which has been booming recently, is expected to cool down soon.
Thị trường bất động sản, gần đây đang bùng nổ, dự kiến sẽ sớm hạ nhiệt.
Phủ định
The piece of real estate that he inherited, which he never wanted, is now causing him a lot of trouble.
Mảnh đất bất động sản mà anh ấy thừa kế, thứ mà anh ấy chưa bao giờ muốn, giờ đang gây ra cho anh ấy rất nhiều rắc rối.
Nghi vấn
Is this the real estate investment, where many people have lost their savings?
Đây có phải là khoản đầu tư bất động sản, nơi mà nhiều người đã mất hết tiền tiết kiệm không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in real estate can be a lucrative venture.
Đầu tư vào bất động sản có thể là một hoạt động kinh doanh sinh lợi.
Phủ định
She doesn't have any experience in real estate investments.
Cô ấy không có kinh nghiệm trong các khoản đầu tư bất động sản.
Nghi vấn
Is real estate a good investment in this economy?
Bất động sản có phải là một khoản đầu tư tốt trong nền kinh tế này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They invested a lot of money in real estate last year.
Họ đã đầu tư rất nhiều tiền vào bất động sản năm ngoái.
Phủ định
Not only did the company invest in commercial real estate, but it also bought residential properties.
Công ty không chỉ đầu tư vào bất động sản thương mại, mà còn mua cả bất động sản nhà ở.
Nghi vấn
Should you invest in real estate, you will likely see a good return on your investment.
Nếu bạn nên đầu tư vào bất động sản, bạn có thể sẽ thấy lợi tức đầu tư tốt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real estate".

Giấc mơ sở hữu nhà (The American Dream)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc sở hữu một căn nhà riêng (một 'miếng' bất động sản) được coi là một phần quan trọng của 'Giấc mơ Mỹ' và là biểu tượng của sự ổn định tài chính, thành công cá nhân và xây dựng tài sản cho tương lai.

Bất động sản như tài sản đầu tư

Bất động sản thường được coi là một trong những hình thức đầu tư an toàn và hiệu quả nhất để tích lũy tài sản và tạo ra của cải lâu dài. Giá trị của đất đai và nhà cửa có xu hướng tăng theo thời gian, đồng thời có thể mang lại thu nhập từ việc cho thuê.