(Top Banner Ad)
houston
B1
Noun B1 Địa lý, Lịch sử, Hàng không vũ trụ

houston

UK: /ˈhjuːstən/ • US: /ˈhjuːstən/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Houston Trung tâm Vũ trụ Lyndon B. Johnson
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major city in Texas, USA.

Vietnamese Meaning

Một thành phố lớn ở Texas, Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We flew to Houston for the conference."

    "Chúng tôi bay đến Houston để tham dự hội nghị."

  • "Houston is a diverse and vibrant city."

    "Houston là một thành phố đa dạng và sôi động."

  • "The Apollo missions were controlled from Houston."

    "Các nhiệm vụ Apollo được điều khiển từ Houston."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Hàng không vũ trụ

Nguồn gốc tên gọi Houston

Thành phố Houston được đặt tên theo Sam Houston, một nhân vật quan trọng trong lịch sử Texas. Ông là chỉ huy quân đội Texas trong cuộc Cách mạng Texas và sau đó trở thành tổng thống của Cộng hòa Texas. Để vinh danh những đóng góp của ông, thành phố này đã được đặt tên là Houston.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ thành phố Houston, Texas, một trung tâm kinh tế và văn hóa quan trọng. Cũng có thể được dùng để chỉ các địa điểm khác mang tên Houston, nhưng ít phổ biến hơn. Trong bối cảnh liên quan đến NASA, 'Houston' có thể được dùng để chỉ Trung tâm Vũ trụ Lyndon B. Johnson, trung tâm điều khiển các chuyến bay vào vũ trụ.
Trong bối cảnh hàng không vũ trụ hoặc kiểm soát không lưu, 'Houston' được dùng như một mật mã hoặc lời xác nhận rằng một thông điệp đã được nhận và hiểu rõ. Thường đi kèm với 'do you read?' hoặc 'over'.

Prepositions

in to from

'in Houston' chỉ vị trí ở trong thành phố Houston. 'to Houston' chỉ sự di chuyển đến thành phố Houston. 'from Houston' chỉ sự di chuyển từ thành phố Houston.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Houston
  • Greater Houston area
    (Khu vực Đại Houston)
  • downtown Houston
    (Trung tâm thành phố Houston)
  • suburban Houston
    (Vùng ngoại ô Houston)
Noun + of + Houston
  • City of Houston
    (Thành phố Houston)
  • Port of Houston
    (Cảng Houston)

Idioms

  • Houston, we have a problem

    Houston, chúng ta gặp vấn đề rồi (Câu nói dùng để báo cáo một vấn đề nghiêm trọng)

    ""Houston, we have a problem" is a catchphrase used to indicate a significant issue."

    ("Houston, chúng ta gặp vấn đề rồi" là một câu cửa miệng dùng để chỉ ra một vấn đề nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

houston

Noun
Lật mặt

Một thành phố lớn ở Texas, Hoa Kỳ.

"We flew to Houston for the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "houston".

Space City

Houston còn được biết đến với tên gọi "Space City" (Thành phố Không gian) vì là nơi đặt Trung tâm Vũ trụ Johnson của NASA. Tại đây, các phi hành gia được huấn luyện và các nhiệm vụ không gian được kiểm soát.