(Top Banner Ad)
nasa
B2
Danh từ B2 Khoa học vũ trụ

nasa

UK: /ˈnæ.sə/ • US: /ˈnɑː.sə/

Nghĩa tiếng Việt

Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

National Aeronautics and Space Administration: the US government agency that is responsible for space exploration and research.

Vietnamese Meaning

Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia: cơ quan chính phủ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm thăm dò và nghiên cứu không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "NASA's James Webb Space Telescope is revolutionizing our understanding of the universe."

    "Kính viễn vọng không gian James Webb của NASA đang cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ."

  • "NASA plans to send humans back to the Moon in the next few years."

    "NASA có kế hoạch đưa con người trở lại Mặt Trăng trong vài năm tới."

  • "NASA is at the forefront of climate change research."

    "NASA đi đầu trong nghiên cứu về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun National Aeronautics and Space Administration Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ (tên đầy đủ của NASA)

Related Words

Subject Area

Khoa học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
National Aeronautics and Space Administration
English
NASA (acronym)

Nguồn gốc của NASA

NASA là viết tắt của 'National Aeronautics and Space Administration' (Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia). Cơ quan này được thành lập vào năm 1958 bởi Tổng thống Dwight D. Eisenhower, với mục đích chính là quản lý chương trình không gian dân sự và nghiên cứu hàng không vũ trụ của Hoa Kỳ. NASA đóng vai trò then chốt trong việc đưa con người lên Mặt Trăng, khám phá các hành tinh và phát triển công nghệ vũ trụ.

Usage Note

NASA là một danh từ riêng, thường được sử dụng như một từ viết tắt. Nó đề cập cụ thể đến cơ quan không gian của Hoa Kỳ. Không nên nhầm lẫn với các cơ quan không gian khác trên thế giới như ESA (European Space Agency).

Prepositions

at in of

‘At NASA’ chỉ vị trí địa lý hoặc nơi làm việc (e.g., He works at NASA’s Jet Propulsion Laboratory). ‘In NASA’ đề cập đến việc làm việc trong cơ quan hoặc một phần của cơ quan (e.g., She is in NASA’s science division). ‘Of NASA’ thể hiện sự sở hữu, nguồn gốc hoặc liên quan (e.g., The achievements of NASA).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + NASA (NASA as a modifier)
  • mission NASA mission
    (sứ mệnh của NASA)
  • scientist NASA scientist
    (nhà khoa học của NASA)
  • astronaut NASA astronaut
    (phi hành gia của NASA)
  • technology NASA technology
    (công nghệ của NASA)
Verb + NASA
  • join join NASA
    (tham gia NASA)
  • work for work for NASA
    (làm việc cho NASA)
  • fund fund NASA
    (cấp vốn cho NASA)
Adjective + NASA
  • prestigious prestigious NASA
    (NASA danh giá)
  • official official NASA statement
    (tuyên bố chính thức của NASA)
  • early early NASA projects
    (các dự án ban đầu của NASA)

Idioms

  • NASA space program

    chương trình không gian của NASA

    "The NASA space program has achieved many milestones in human exploration."

    (Chương trình không gian của NASA đã đạt được nhiều cột mốc quan trọng trong khám phá của nhân loại.)

  • NASA Administrator

    Giám đốc NASA

    "The NASA Administrator announced new plans for lunar exploration."

    (Giám đốc NASA đã công bố các kế hoạch mới cho việc khám phá Mặt Trăng.)

  • NASA research

    nghiên cứu của NASA

    "NASA research often leads to groundbreaking discoveries."

    (Nghiên cứu của NASA thường dẫn đến những khám phá đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nasa

Danh từ
Lật mặt

Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia: cơ quan chính phủ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm thăm dò và nghiên cứu không gian.

"NASA's James Webb Space Telescope is revolutionizing our understanding of the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because NASA is dedicated to space exploration, it constantly seeks new technologies.
Vì NASA tận tâm với việc khám phá vũ trụ, nên họ liên tục tìm kiếm các công nghệ mới.
Phủ định
Unless NASA receives sufficient funding, it cannot continue its ambitious projects.
Trừ khi NASA nhận được đủ kinh phí, tổ chức này không thể tiếp tục các dự án đầy tham vọng của mình.
Nghi vấn
If NASA discovers life on another planet, will it share the information with the world immediately?
Nếu NASA phát hiện ra sự sống trên một hành tinh khác, liệu họ có chia sẻ thông tin đó với thế giới ngay lập tức không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If NASA had received more funding, they would have launched more missions to explore Mars.
Nếu NASA nhận được nhiều tài trợ hơn, họ đã có thể phóng nhiều nhiệm vụ hơn để khám phá sao Hỏa.
Phủ định
If NASA hadn't developed advanced technology, space exploration would not have progressed so rapidly.
Nếu NASA không phát triển công nghệ tiên tiến, việc khám phá vũ trụ đã không tiến triển nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would NASA have discovered water on Mars if they had used a different probe?
Liệu NASA có phát hiện ra nước trên sao Hỏa nếu họ sử dụng một tàu thăm dò khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasa".

Thám hiểm không gian và dấu ấn lịch sử

NASA nổi tiếng nhất với việc dẫn đầu các sứ mệnh thám hiểm không gian, đặc biệt là chương trình Apollo đã đưa con người lên Mặt Trăng lần đầu tiên vào năm 1969. Cơ quan này cũng chịu trách nhiệm cho các sứ mệnh khám phá robot tới Sao Hỏa và các hành tinh khác, mở rộng đáng kể kiến thức của chúng ta về vũ trụ.

Đóng góp công nghệ và đời sống

Nhiều công nghệ do NASA phát triển cho mục đích không gian đã tìm thấy ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày, từ vật liệu cách nhiệt, máy lọc nước, đến công nghệ hình ảnh y tế và cải thiện an toàn bay. Những 'sản phẩm phụ' này đã minh chứng cho tác động sâu rộng của NASA ngoài lĩnh vực vũ trụ.