(Top Banner Ad)
texas
A2
Danh từ A2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

texas

UK: /ˈtɛksəs/ • US: /ˈtɛksəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu bang Texas
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in the south-central region of the United States.

Vietnamese Meaning

Một tiểu bang ở khu vực trung tâm phía nam của Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Austin is the capital of Texas."

    "Austin là thủ phủ của Texas."

  • "Texas is known for its BBQ."

    "Texas nổi tiếng với món thịt nướng BBQ."

  • "Many people visit Texas for its music scene and outdoor activities."

    "Nhiều người đến thăm Texas vì nền âm nhạc và các hoạt động ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Texan Người dân Texas
Adjective Texan Thuộc về Texas
Adjective Tex-Mex Thuộc phong cách kết hợp văn hóa, ẩm thực Texas và Mexico

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Caddoan (Hajane)
Táyshaʼ
Spanish
Tejas
English
Texas

Nguồn gốc tên gọi Texas

Tên gọi Texas có nguồn gốc từ 'Táyshaʼ', một từ trong ngôn ngữ Hajane của người Caddo bản địa, có nghĩa là 'bạn bè' hoặc 'đồng minh'. Người Tây Ban Nha khi đến vùng đất này đã Latin hóa từ này thành 'Tejas' để chỉ người Caddo và các khu vực mà họ sinh sống. Sau này, tiếng Anh đã chuyển đổi 'Tejas' thành 'Texas' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường được biết đến với diện tích rộng lớn, lịch sử gắn liền với miền Tây hoang dã, và ngành công nghiệp dầu mỏ. Texas cũng là một trung tâm văn hóa và kinh tế quan trọng.

Prepositions

in of

‘In Texas’ chỉ vị trí bên trong tiểu bang Texas. ‘Of Texas’ thường dùng để chỉ thuộc về Texas, hoặc có liên quan đến Texas (ví dụ: the people of Texas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Texas
  • central central Texas
    (miền trung Texas)
  • rural rural Texas
    (vùng nông thôn Texas)
  • deep deep Texas
    (sâu trong lòng Texas)
Noun + Texas
  • state the state of Texas
    (bang Texas)
  • governor the Governor of Texas
    (Thống đốc Texas)
Texas + Noun
  • barbecue Texas barbecue
    (món thịt nướng kiểu Texas)
  • Rangers Texas Rangers
    (Đội bóng chày/cảnh sát đặc nhiệm Texas Rangers)
  • University University of Texas
    (Đại học Texas)
  • culture Texas culture
    (văn hóa Texas)
Verb + Texas
  • visit visit Texas
    (ghé thăm Texas)
  • move move to Texas
    (chuyển đến Texas)
  • explore explore Texas
    (khám phá Texas)

Idioms

  • Everything's bigger in Texas

    Mọi thứ ở Texas đều lớn hơn (ám chỉ sự rộng lớn, hào phóng và quy mô lớn của bang này)

    "They served us huge portions at the restaurant. Well, everything's bigger in Texas!"

    (Họ phục vụ chúng tôi những suất ăn khổng lồ ở nhà hàng. Đúng là mọi thứ ở Texas đều lớn hơn mà!)

  • Texas Hold'em

    Một biến thể bài poker nổi tiếng

    "Let's play a round of Texas Hold'em tonight."

    (Tối nay chúng ta chơi một ván Texas Hold'em nhé.)

  • Texas tea

    Dầu mỏ (tiếng lóng, do Texas nổi tiếng về ngành công nghiệp dầu khí)

    "The company made a fortune from Texas tea."

    (Công ty đó đã kiếm bộn tiền từ dầu mỏ (Texas tea).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

texas

Danh từ
Lật mặt

Một tiểu bang ở khu vực trung tâm phía nam của Hoa Kỳ.

"Austin is the capital of Texas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "texas".

Bang Ngôi Sao Đơn Độc (The Lone Star State)

Texas còn được biết đến với biệt danh 'The Lone Star State' (Bang Ngôi Sao Đơn Độc). Biệt danh này xuất phát từ lá cờ tiểu bang, có một ngôi sao lớn duy nhất, tượng trưng cho nền độc lập của Texas khi nó từng là một nước cộng hòa độc lập trước khi gia nhập Hoa Kỳ. Nó cũng thể hiện tinh thần kiên cường và độc lập của người dân Texas.

Văn hóa cao bồi, thịt nướng và dầu mỏ

Văn hóa Texas gắn liền với hình ảnh cao bồi, những trang trại chăn nuôi gia súc khổng lồ và món thịt nướng (barbecue) nổi tiếng thế giới. Ngoài ra, Texas còn là trung tâm của ngành công nghiệp dầu khí, với biệt danh 'Texas tea' (trà Texas) dùng để chỉ dầu mỏ, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử kinh tế và bản sắc của bang.