texas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tiểu bang ở khu vực trung tâm phía nam của Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Austin is the capital of Texas."
"Austin là thủ phủ của Texas."
-
"Texas is known for its BBQ."
"Texas nổi tiếng với món thịt nướng BBQ."
-
"Many people visit Texas for its music scene and outdoor activities."
"Nhiều người đến thăm Texas vì nền âm nhạc và các hoạt động ngoài trời."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được biết đến với diện tích rộng lớn, lịch sử gắn liền với miền Tây hoang dã, và ngành công nghiệp dầu mỏ. Texas cũng là một trung tâm văn hóa và kinh tế quan trọng.
Prepositions
‘In Texas’ chỉ vị trí bên trong tiểu bang Texas. ‘Of Texas’ thường dùng để chỉ thuộc về Texas, hoặc có liên quan đến Texas (ví dụ: the people of Texas).
Collocations (Từ đi kèm)
-
central central Texas (miền trung Texas)
-
rural rural Texas (vùng nông thôn Texas)
-
deep deep Texas (sâu trong lòng Texas)
-
state the state of Texas (bang Texas)
-
governor the Governor of Texas (Thống đốc Texas)
-
barbecue Texas barbecue (món thịt nướng kiểu Texas)
-
Rangers Texas Rangers (Đội bóng chày/cảnh sát đặc nhiệm Texas Rangers)
-
University University of Texas (Đại học Texas)
-
culture Texas culture (văn hóa Texas)
-
visit visit Texas (ghé thăm Texas)
-
move move to Texas (chuyển đến Texas)
-
explore explore Texas (khám phá Texas)
Idioms
-
Everything's bigger in Texas
Mọi thứ ở Texas đều lớn hơn (ám chỉ sự rộng lớn, hào phóng và quy mô lớn của bang này)
"They served us huge portions at the restaurant. Well, everything's bigger in Texas!"
(Họ phục vụ chúng tôi những suất ăn khổng lồ ở nhà hàng. Đúng là mọi thứ ở Texas đều lớn hơn mà!)
-
Texas Hold'em
Một biến thể bài poker nổi tiếng
"Let's play a round of Texas Hold'em tonight."
(Tối nay chúng ta chơi một ván Texas Hold'em nhé.)
-
Texas tea
Dầu mỏ (tiếng lóng, do Texas nổi tiếng về ngành công nghiệp dầu khí)
"The company made a fortune from Texas tea."
(Công ty đó đã kiếm bộn tiền từ dầu mỏ (Texas tea).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
texas
Danh từMột tiểu bang ở khu vực trung tâm phía nam của Hoa Kỳ.
"Austin is the capital of Texas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "texas".
