(Top Banner Ad)
hudson's bay company
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Lịch sử

hudson's bay company

Nghĩa tiếng Việt

Công ty Vịnh Hudson HBC
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Canadian retail business group. Formerly, it was a fur trading business for much of its existence.

Vietnamese Meaning

Một tập đoàn kinh doanh bán lẻ của Canada. Trước đây, nó là một công ty buôn bán lông thú trong phần lớn lịch sử tồn tại của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Hudson's Bay Company played a significant role in the early history of Canada."

    "Công ty Hudson's Bay đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử ban đầu của Canada."

  • "Many Canadians are familiar with the Hudson's Bay Company's iconic striped blankets."

    "Nhiều người Canada quen thuộc với những chiếc chăn sọc mang tính biểu tượng của Công ty Hudson's Bay."

  • "The Hudson's Bay Company expanded its operations from fur trading to department stores."

    "Công ty Hudson's Bay đã mở rộng hoạt động từ buôn bán lông thú sang các cửa hàng bách hóa."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

HBC (HBC (tên viết tắt))

Related Words

fur trade (buôn bán lông thú)retail (bán lẻ)Canadian history (lịch sử Canada)

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

en
Henry Hudson
en
Hudson Bay
en
Company
en
Hudson's Bay Company

Tên gọi và sự ra đời

Công ty Vịnh Hudson (HBC) được thành lập theo hiến chương hoàng gia vào năm 1670 bởi Vua Charles II của Anh. Tên công ty được đặt theo Vịnh Hudson, mà vịnh này lại được đặt theo tên của Henry Hudson, một nhà thám hiểm người Anh đã khám phá ra vịnh vào năm 1610. HBC đóng vai trò trung tâm trong ngành thương mại lông thú và sự phát triển ban đầu của Canada.

Usage Note

Hudson's Bay Company (HBC) là một trong những công ty lâu đời nhất ở Bắc Mỹ. Ban đầu được thành lập để buôn bán lông thú, công ty đã mở rộng sang các lĩnh vực bán lẻ khác nhau và ngày nay là một tập đoàn bán lẻ lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Hudson's Bay Company
  • found found the Hudson's Bay Company
    (thành lập Công ty Vịnh Hudson)
  • charter charter the Hudson's Bay Company
    (cấp phép thành lập Công ty Vịnh Hudson)
  • operate operate the Hudson's Bay Company
    (vận hành Công ty Vịnh Hudson)
Adjective + Hudson's Bay Company
  • historic the historic Hudson's Bay Company
    (Công ty Vịnh Hudson lịch sử)
  • iconic the iconic Hudson's Bay Company
    (Công ty Vịnh Hudson mang tính biểu tượng)
  • famous the famous Hudson's Bay Company
    (Công ty Vịnh Hudson nổi tiếng)
Noun as modifier + Hudson's Bay Company
  • store a Hudson's Bay Company store
    (một cửa hàng của Công ty Vịnh Hudson)
  • archives the Hudson's Bay Company archives
    (khu lưu trữ của Công ty Vịnh Hudson)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hudson's bay company

Danh từ
Lật mặt

Một tập đoàn kinh doanh bán lẻ của Canada. Trước đây, nó là một công ty buôn bán lông thú trong phần lớn lịch sử tồn tại của nó.

"The Hudson's Bay Company played a significant role in the early history of Canada."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hudson's bay company".

Công ty lâu đời nhất Bắc Mỹ và vai trò trong thương mại lông thú

Công ty Vịnh Hudson (HBC) là công ty hoạt động liên tục lâu đời nhất ở Bắc Mỹ, được thành lập năm 1670. Ban đầu, đây là một doanh nghiệp thương mại lông thú, kiểm soát các vùng lãnh thổ rộng lớn và đóng vai trò then chốt trong công cuộc thám hiểm và phát triển Canada.

Từ thương mại lông thú đến đế chế bán lẻ hiện đại

Mặc dù HBC khởi đầu là một doanh nghiệp thương mại lông thú, nhưng công ty này đã dần chuyển đổi thành một gã khổng lồ bán lẻ. Ngày nay, HBC sở hữu và vận hành nhiều cửa hàng bách hóa và chuỗi bán lẻ khắp Canada và quốc tế, bao gồm Hudson's Bay, Saks Fifth Avenue và các thương hiệu khác, mặc dù một số đã được bán hoặc tách ra. Công ty vẫn là một tên tuổi lớn trong ngành bán lẻ.