fur trade
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fur trade'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Việc trao đổi lông thú động vật để lấy hàng hóa hoặc tiền bạc.
Definition (English Meaning)
The exchange of animal furs for goods or money.
Ví dụ Thực tế với 'Fur trade'
-
"The fur trade played a significant role in the early economic development of Canada."
"Buôn bán lông thú đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế ban đầu của Canada."
-
"The fur trade was a major source of conflict between European powers."
"Buôn bán lông thú là một nguồn xung đột lớn giữa các cường quốc châu Âu."
-
"Many indigenous communities were deeply involved in the fur trade."
"Nhiều cộng đồng bản địa tham gia sâu vào buôn bán lông thú."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fur trade'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fur trade
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fur trade'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'fur trade' đề cập đến một hoạt động kinh tế lịch sử, chủ yếu diễn ra ở Bắc Mỹ và Nga, trong đó lông thú (thường là hải ly, chồn, cáo) được buôn bán giữa người bản địa và người châu Âu. Nó có thể đề cập đến các hoạt động buôn bán đương đại nhưng thường mang tính lịch sử. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp hoàn toàn, nhưng các cụm từ như 'peltry trade' có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh, mặc dù ít phổ biến hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'In the fur trade' chỉ sự tham gia hoặc vị trí trong ngành buôn bán lông thú. Ví dụ: 'He worked in the fur trade.'
'Of the fur trade' chỉ một khía cạnh, phần của hoặc liên quan đến việc buôn bán lông thú. Ví dụ: 'The history of the fur trade is complex.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fur trade'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.