(Top Banner Ad)
fur trade
B2
danh từ B2 Kinh tế, Lịch sử

fur trade

UK: /fɜːr treɪd/ • US: /fɜːr treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán lông thú thương mại lông thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exchange of animal furs for goods or money.

Vietnamese Meaning

Việc trao đổi lông thú động vật để lấy hàng hóa hoặc tiền bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fur trade played a significant role in the early economic development of Canada."

    "Buôn bán lông thú đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế ban đầu của Canada."

  • "The fur trade was a major source of conflict between European powers."

    "Buôn bán lông thú là một nguồn xung đột lớn giữa các cường quốc châu Âu."

  • "Many indigenous communities were deeply involved in the fur trade."

    "Nhiều cộng đồng bản địa tham gia sâu vào buôn bán lông thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective furry có lông, phủ lông
Noun furrier người buôn bán hoặc làm lông thú
Verb fur bọc lông, lót lông
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Verb trade buôn bán, trao đổi
Noun trading sự buôn bán, hoạt động thương mại
Adjective tradable có thể buôn bán được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
forre
Middle English
trade

Từ Lông Thú Đến Thương Mại

Từ xa xưa, lông thú đã là thứ hàng hóa quý giá dùng để giữ ấm và thể hiện địa vị. Từ 'fur' (lông thú) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'forre', nghĩa là vỏ bọc hoặc lớp lót. Trong khi đó, từ 'trade' (buôn bán) ban đầu trong tiếng Anh trung đại có nghĩa là 'con đường' hoặc 'lối đi', sau này phát triển thành 'hoạt động thương mại'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'fur trade' ra đời để chỉ một trong những hoạt động kinh tế quan trọng và có ảnh hưởng lớn đến lịch sử thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'fur trade' đề cập đến một hoạt động kinh tế lịch sử, chủ yếu diễn ra ở Bắc Mỹ và Nga, trong đó lông thú (thường là hải ly, chồn, cáo) được buôn bán giữa người bản địa và người châu Âu. Nó có thể đề cập đến các hoạt động buôn bán đương đại nhưng thường mang tính lịch sử. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp hoàn toàn, nhưng các cụm từ như 'peltry trade' có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh, mặc dù ít phổ biến hơn.

Prepositions

in of

'In the fur trade' chỉ sự tham gia hoặc vị trí trong ngành buôn bán lông thú. Ví dụ: 'He worked in the fur trade.'
'Of the fur trade' chỉ một khía cạnh, phần của hoặc liên quan đến việc buôn bán lông thú. Ví dụ: 'The history of the fur trade is complex.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fur trade
  • lucrative lucrative fur trade
    (ngành buôn bán lông thú sinh lợi)
  • historical historical fur trade
    (ngành buôn bán lông thú trong lịch sử)
  • global global fur trade
    (ngành buôn bán lông thú toàn cầu)
Verb + fur trade
  • engage in engage in the fur trade
    (tham gia vào ngành buôn bán lông thú)
  • dominate dominate the fur trade
    (thống trị ngành buôn bán lông thú)
  • regulate regulate the fur trade
    (điều tiết ngành buôn bán lông thú)
Noun + fur trade
  • history of the history of the fur trade
    (lịch sử của ngành buôn bán lông thú)
  • impact of the impact of the fur trade
    (tác động của ngành buôn bán lông thú)
  • era of the era of the fur trade
    (kỷ nguyên buôn bán lông thú)

Idioms

  • the height of the fur trade

    thời kỳ đỉnh cao/hoàng kim của ngành buôn bán lông thú

    "The 18th century is often considered the height of the fur trade in North America."

    (Thế kỷ 18 thường được coi là thời kỳ đỉnh cao của ngành buôn bán lông thú ở Bắc Mỹ.)

  • to be involved in the fur trade

    tham gia/dính líu vào ngành buôn bán lông thú

    "Many explorers and pioneers were involved in the fur trade."

    (Nhiều nhà thám hiểm và người tiên phong đã tham gia vào ngành buôn bán lông thú.)

  • the decline of the fur trade

    sự suy tàn/sa sút của ngành buôn bán lông thú

    "The decline of the fur trade was influenced by changing fashions and conservation efforts."

    (Sự suy tàn của ngành buôn bán lông thú bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của thời trang và các nỗ lực bảo tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fur trade

danh từ
Lật mặt

Việc trao đổi lông thú động vật để lấy hàng hóa hoặc tiền bạc.

"The fur trade played a significant role in the early economic development of Canada."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to study the history of the fur trade in Canada next semester.
Họ sẽ nghiên cứu lịch sử buôn bán lông thú ở Canada vào học kỳ tới.
Phủ định
She is not going to participate in the fur trade because of her ethical concerns.
Cô ấy sẽ không tham gia vào việc buôn bán lông thú vì những lo ngại về đạo đức của mình.
Nghi vấn
Are they going to regulate the fur trade more strictly in the future?
Họ có định quản lý việc buôn bán lông thú chặt chẽ hơn trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fur trade".

Tác Động Đến Các Dân Tộc Bản Địa

Ngành buôn bán lông thú đã có ảnh hưởng sâu sắc đến các cộng đồng bản địa ở Bắc Mỹ, Siberia và các khu vực khác. Nó đã tích hợp họ vào hệ thống kinh tế châu Âu, nhưng cũng dẫn đến sự dịch chuyển, cạn kiệt tài nguyên, thay đổi cấu trúc xã hội và văn hóa truyền thống.

Động Lực Cho Khám Phá và Thuộc Địa Hóa

Việc theo đuổi nguồn lông thú phong phú là một động lực chính thúc đẩy các cuộc thám hiểm và thuộc địa hóa của người châu Âu ở Bắc Mỹ (đặc biệt là Canada) và Siberia. Hoạt động này đã dẫn đến việc thành lập các trạm giao dịch và những khu định cư ban đầu, định hình bản đồ chính trị và kinh tế của các khu vực này.