human being
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man, woman, or child; a person.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông, phụ nữ hoặc trẻ em; một con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every human being deserves respect."
"Mỗi một con người đều xứng đáng được tôn trọng."
-
"It is the responsibility of every human being to protect the environment."
"Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi con người."
-
"Treat every human being with dignity and respect."
"Hãy đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng và phẩm giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "human being" thường được sử dụng để nhấn mạnh phẩm chất người, để phân biệt với các loài động vật khác hoặc để chỉ bất kỳ cá nhân nào không phân biệt giới tính, tuổi tác, chủng tộc hay địa vị xã hội. Nó trang trọng hơn và đôi khi mang tính trừu tượng hơn so với từ "person".
Collocations (Từ đi kèm)
-
fellow fellow human being (người đồng loại)
-
vulnerable vulnerable human being (con người dễ bị tổn thương)
-
rational rational human being (con người lý trí)
-
treat treat someone as a human being (đối xử với ai đó như một con người)
-
respect respect every human being (tôn trọng mọi con người)
-
value value each human being (trân trọng mỗi con người)
Idioms
-
To err is human (to forgive divine)
Nhân vô thập toàn (tha thứ là đức tính của thần thánh)
"He made a mistake, but to err is human."
(Anh ấy đã mắc lỗi, nhưng nhân vô thập toàn.)
-
Only human
Chỉ là con người (với những giới hạn)
"I get tired sometimes, I'm only human."
(Đôi khi tôi cũng thấy mệt mỏi, tôi cũng chỉ là con người thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human being
Danh từMột người đàn ông, phụ nữ hoặc trẻ em; một con người.
"Every human being deserves respect."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Every human being should have access to clean water. |
Mỗi con người nên được tiếp cận với nước sạch. |
| Phủ định | No human being can't survive without oxygen. |
Không một ai có thể sống sót mà không có oxy. |
| Nghi vấn | Could a human being colonize Mars in the future? |
Liệu con người có thể thuộc địa hóa sao Hỏa trong tương lai không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Human beings are complex: they possess emotions, intellect, and the capacity for both great kindness and terrible cruelty. |
Con người rất phức tạp: họ sở hữu cảm xúc, trí tuệ và khả năng cho cả lòng tốt vĩ đại lẫn sự tàn ác khủng khiếp. |
| Phủ định | A machine is not a human being: it lacks consciousness, empathy, and the capacity for independent thought. |
Một cỗ máy không phải là một con người: nó thiếu ý thức, sự đồng cảm và khả năng tư duy độc lập. |
| Nghi vấn | Is a robot with advanced AI a human being: does it have the same rights, responsibilities, and inherent worth? |
Liệu một robot với AI tiên tiến có phải là một con người: liệu nó có những quyền, trách nhiệm và giá trị vốn có giống nhau không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, researchers will have been studying the impact of AI on human beings for over a decade. |
Đến năm 2050, các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu tác động của AI lên con người hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | By the time we colonize Mars, we won't have been treating every human being on Earth with equal respect. |
Vào thời điểm chúng ta thuộc địa hóa Sao Hỏa, chúng ta sẽ chưa đối xử với mọi con người trên Trái Đất một cách tôn trọng bình đẳng. |
| Nghi vấn | Will scientists have been trying to extend the lifespan of human beings for centuries by the end of this century? |
Liệu các nhà khoa học sẽ đã cố gắng kéo dài tuổi thọ của con người trong nhiều thế kỷ vào cuối thế kỷ này? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to believe that every human being was inherently good. |
Ông tôi đã từng tin rằng mọi con người sinh ra đều vốn dĩ tốt bụng. |
| Phủ định | She didn't use to consider herself a compassionate human being until she started volunteering. |
Cô ấy đã từng không coi mình là một người có lòng trắc ẩn cho đến khi cô ấy bắt đầu làm tình nguyện. |
| Nghi vấn | Did people use to think of robots as replacing human beings in the workforce? |
Mọi người đã từng nghĩ về robot như là sự thay thế con người trong lực lượng lao động phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human being".
