mortal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có sinh có tử; phải chết; không bất tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All men are mortal."
"Tất cả mọi người đều phải chết."
-
"We are all mortal, and our time on Earth is limited."
"Tất cả chúng ta đều phải chết, và thời gian của chúng ta trên Trái Đất là có hạn."
-
"His pride suffered a mortal blow when he lost the election."
"Lòng tự trọng của anh ta chịu một đòn chí mạng khi anh ta thua cuộc bầu cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mortality | Tính chất phải chết, sự tử vong (ví dụ: Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh) |
| Adverb | mortally | Một cách gây chết người, cực kỳ (ví dụ: Bị thương nặng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mortal' thường được dùng để nhấn mạnh sự hữu hạn của cuộc sống, đối lập với sự vĩnh cửu hoặc bất tử. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc bi thương, đặc biệt khi đề cập đến cái chết.
Prepositions
Ví dụ: 'mortal to the virus' (dễ chết vì virus), 'the mortal realm' (cõi phàm trần). 'Of' thường xuất hiện trong các cụm từ cố định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mortal mortal enemy (kẻ thù không đội trời chung)
-
mortal mortal sin (tội trọng (trong tôn giáo))
-
mere mere mortal (người phàm trần)
-
become become mortal (trở nên phải chết (hữu tử))
-
fear fear mortal (sợ chết)
Idioms
-
mortal coil
cuộc sống trần tục, thể xác hữu tử
"He longed to shuffle off this mortal coil."
(Anh ta khao khát được giải thoát khỏi cuộc sống trần tục này.)
-
scared to death/scared mortal
Sợ chết khiếp
"I was scared to death when I saw the snake."
(Tôi đã sợ chết khiếp khi nhìn thấy con rắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mortal
tính từCó sinh có tử; phải chết; không bất tử.
"All men are mortal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortal".
