(Top Banner Ad)
human resource planning
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

human resource planning

UK: /ˈhjuːmən rɪˈsɔːs ˈplænɪŋ/ • US: /ˈhjuːmən rɪˈsɔːrs ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoạch định nguồn nhân lực kế hoạch hóa nguồn nhân lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of forecasting the future human resource requirements of an organization and determining how those needs can be met.

Vietnamese Meaning

Quá trình dự báo các yêu cầu về nguồn nhân lực trong tương lai của một tổ chức và xác định cách đáp ứng những nhu cầu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective human resource planning is crucial for organizational success."

    "Hoạch định nguồn nhân lực hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của tổ chức."

  • "The company invests heavily in human resource planning to ensure a skilled workforce."

    "Công ty đầu tư mạnh vào hoạch định nguồn nhân lực để đảm bảo một lực lượng lao động lành nghề."

  • "Human resource planning should align with the overall business strategy."

    "Hoạch định nguồn nhân lực nên phù hợp với chiến lược kinh doanh tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human resources bộ phận/lĩnh vực quản lý nhân sự
Noun human capital vốn con người/nguồn vốn nhân lực
Noun workforce planning hoạch định lực lượng lao động
Noun plan kế hoạch
Verb plan lên kế hoạch, hoạch định
Noun planner người lập kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch, có kế hoạch

Synonyms

workforce planning (hoạch định lực lượng lao động)manpower planning (hoạch định nhân lực (ít dùng hơn))

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhghem-
Latin
homo
Latin
humanus
Old French
humain
Middle English
humain
Modern English
human
Latin
surgere
Old French
resourdre
Old French
resourse
Middle French
ressource
Modern English
resource
Latin
planta
Old French
plan
Modern English
plan
Modern English
planning

Nguồn gốc của một khái niệm quản lý hiện đại

Cụm từ 'human resource planning' (hoạch định nguồn nhân lực) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh các tổ chức bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của việc quản lý con người một cách chiến lược. Nó không có một gốc rễ cổ xưa từ một ngôn ngữ duy nhất mà được hình thành từ ba từ tiếng Anh đã có sẵn: 'human' (con người), 'resource' (nguồn lực) và 'planning' (lập kế hoạch). Việc kết hợp ba từ này phản ánh sự chuyển đổi trong tư duy quản lý, từ việc chỉ xem nhân sự là chi phí sang coi đó là một tài sản chiến lược cần được hoạch định cẩn thận.

Usage Note

Human resource planning (HRP) là một quá trình có hệ thống và chiến lược. Nó bao gồm việc phân tích nguồn cung và cầu về nhân lực, xác định những khoảng trống và phát triển các chiến lược để thu hút, phát triển và giữ chân nhân tài. Khác với 'staffing' (chỉ việc tuyển dụng và bố trí nhân sự), HRP nhấn mạnh tính chủ động và dự đoán trước các nhu cầu về nhân sự trong dài hạn.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'human resource planning in the healthcare sector' (hoạch định nguồn nhân lực trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe); 'human resource planning for the next five years' (hoạch định nguồn nhân lực cho năm năm tới). 'In' chỉ lĩnh vực áp dụng, 'for' chỉ khoảng thời gian hoặc mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human resource planning
  • effective effective human resource planning
    (hoạch định nguồn nhân lực hiệu quả)
  • strategic strategic human resource planning
    (hoạch định nguồn nhân lực chiến lược)
  • comprehensive comprehensive human resource planning
    (hoạch định nguồn nhân lực toàn diện)
  • successful successful human resource planning
    (hoạch định nguồn nhân lực thành công)
Verb + human resource planning
  • conduct conduct human resource planning
    (tiến hành hoạch định nguồn nhân lực)
  • implement implement human resource planning
    (thực hiện hoạch định nguồn nhân lực)
  • develop develop human resource planning
    (phát triển hoạch định nguồn nhân lực)
  • improve improve human resource planning
    (cải thiện hoạch định nguồn nhân lực)
Noun + human resource planning
  • challenges in challenges in human resource planning
    (những thách thức trong hoạch định nguồn nhân lực)
  • importance of importance of human resource planning
    (tầm quan trọng của hoạch định nguồn nhân lực)
  • benefits of benefits of human resource planning
    (lợi ích của hoạch định nguồn nhân lực)

Idioms

  • Strategic Human Resource Planning

    Hoạch định nguồn nhân lực chiến lược (quá trình liên kết quản lý nhân sự với mục tiêu kinh doanh dài hạn)

    "Many companies are shifting towards Strategic Human Resource Planning to align their workforce with business goals."

    (Nhiều công ty đang chuyển sang Hoạch định nguồn nhân lực chiến lược để điều chỉnh lực lượng lao động phù hợp với mục tiêu kinh doanh.)

  • Integrated Human Resource Planning

    Hoạch định nguồn nhân lực tích hợp (kết nối các chức năng nhân sự khác nhau như tuyển dụng, đào tạo, phát triển)

    "Integrated Human Resource Planning ensures all HR activities work together coherently."

    (Hoạch định nguồn nhân lực tích hợp đảm bảo tất cả các hoạt động nhân sự phối hợp chặt chẽ với nhau.)

  • Long-term Human Resource Planning

    Hoạch định nguồn nhân lực dài hạn (kế hoạch nhân sự cho 3-5 năm tới hoặc hơn)

    "Our Long-term Human Resource Planning anticipates future talent needs."

    (Hoạch định nguồn nhân lực dài hạn của chúng tôi dự đoán nhu cầu nhân tài trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human resource planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình dự báo các yêu cầu về nguồn nhân lực trong tương lai của một tổ chức và xác định cách đáp ứng những nhu cầu đó.

"Effective human resource planning is crucial for organizational success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human resource planning".

Sự chuyển đổi từ quản lý hành chính sang đối tác chiến lược

Trong nhiều thập kỷ, 'human resource planning' chỉ được xem là một chức năng hành chính tập trung vào việc quản lý hồ sơ và các công việc giấy tờ. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh hiện đại, nó đã phát triển thành một vai trò chiến lược, nơi các chuyên gia HRP làm việc trực tiếp với ban lãnh đạo để dự đoán và đáp ứng nhu cầu nhân sự trong tương lai, từ đó đóng góp trực tiếp vào thành công của tổ chức.

Tập trung vào phát triển tài năng và phúc lợi nhân viên

Văn hóa doanh nghiệp phương Tây hiện đại, đặc biệt ở các công ty tiên tiến, ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chỉ tuyển dụng mà còn giữ chân và phát triển tài năng. Hoạch định nguồn nhân lực giờ đây bao gồm việc tạo ra các chương trình phát triển sự nghiệp, cải thiện môi trường làm việc và đảm bảo phúc lợi cho nhân viên, nhận ra rằng nhân viên hạnh phúc và có kỹ năng tốt là chìa khóa cho sự đổi mới và năng suất.