(Top Banner Ad)
talent management
C1
Danh từ C1 Quản trị nhân sự

talent management

UK: /ˈtælənt ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈtælənt ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài năng quản trị nhân tài phát triển nhân tài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The strategic approach to attract, develop, retain and deploy employees with the skills and aptitude to meet current and future organizational needs.

Vietnamese Meaning

Cách tiếp cận chiến lược để thu hút, phát triển, giữ chân và bố trí nhân viên có kỹ năng và năng lực phù hợp để đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai của tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective talent management is crucial for organizational success."

    "Quản lý tài năng hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của tổ chức."

  • "The company invested heavily in talent management programs."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào các chương trình quản lý tài năng."

  • "Our talent management strategy focuses on developing future leaders."

    "Chiến lược quản lý tài năng của chúng tôi tập trung vào việc phát triển các nhà lãnh đạo tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talent Tài năng, năng khiếu
Adjective talented Có tài, có năng khiếu
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ điều khiển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
talanton (τάλαντον)
Latin
talentum
Old French
talent
Middle English
talent
Old French
ménagement
English (17th cent.)
management
English (late 20th cent.)
talent management

Nguồn Gốc Của 'Talent'

Từ 'talent' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, trong tiếng Hy Lạp cổ đại (talanton), nó chỉ một đơn vị cân nặng hoặc một khoản tiền lớn. Sau đó, qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nghĩa của nó dần chuyển thành 'khả năng tự nhiên' hoặc 'thiên phú', một món quà trời ban. Cụm từ 'talent management' được hình thành khi khái niệm về 'quản lý' con người (management) kết hợp với ý nghĩa 'năng lực' (talent) trong bối cảnh kinh doanh hiện đại.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Trong khi 'talent' mang ý nghĩa về khả năng bẩm sinh, 'management' (quản lý) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ménagement', có nghĩa là 'sự điều hành, sắp xếp'. Vào cuối thế kỷ 20, khi các doanh nghiệp nhận ra tầm quan trọng của nguồn nhân lực như một tài sản chiến lược, cụm từ 'talent management' ra đời để mô tả quy trình có hệ thống nhằm thu hút, phát triển, giữ chân và tối ưu hóa năng lực của nhân viên.

Usage Note

Quản lý tài năng tập trung vào việc tối ưu hóa nguồn nhân lực của một tổ chức. Nó bao gồm các hoạt động như lập kế hoạch kế nhiệm, phát triển lãnh đạo và quản lý hiệu suất. Khác với 'human resources management' (quản lý nguồn nhân lực) tập trung vào các chức năng hành chính và tuân thủ, 'talent management' nhấn mạnh vào việc phát triển và sử dụng tối đa tiềm năng của nhân viên.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Success in talent management depends on executive support' (Sự thành công trong quản lý tài năng phụ thuộc vào sự hỗ trợ của ban điều hành). 'The challenges of talent management' (Những thách thức của quản lý tài năng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Talent Management
  • implement implement talent management strategies
    (triển khai các chiến lược quản lý tài năng)
  • develop develop effective talent management systems
    (phát triển các hệ thống quản lý tài năng hiệu quả)
  • improve improve talent management practices
    (cải thiện các thực tiễn quản lý tài năng)
  • streamline streamline talent management processes
    (hợp lý hóa các quy trình quản lý tài năng)
  • oversee oversee talent management initiatives
    (giám sát các sáng kiến quản lý tài năng)
Adjective + Talent Management
  • effective effective talent management
    (quản lý tài năng hiệu quả)
  • strategic strategic talent management
    (quản lý tài năng chiến lược)
  • holistic holistic talent management approach
    (cách tiếp cận quản lý tài năng toàn diện)
  • comprehensive comprehensive talent management system
    (hệ thống quản lý tài năng toàn diện)
Noun + Talent Management
  • challenges talent management challenges
    (những thách thức trong quản lý tài năng)
  • solutions talent management solutions
    (các giải pháp quản lý tài năng)
  • strategies talent management strategies
    (các chiến lược quản lý tài năng)

Idioms

  • talent management lifecycle

    Chu trình quản lý tài năng (bao gồm thu hút, phát triển, giữ chân và chuyển đổi nhân tài trong tổ chức).

    "Our HR department focuses on optimizing the entire talent management lifecycle to ensure continuous growth."

    (Phòng nhân sự của chúng tôi tập trung vào việc tối ưu hóa toàn bộ chu trình quản lý tài năng để đảm bảo sự phát triển liên tục.)

  • end-to-end talent management

    Quản lý tài năng từ đầu đến cuối (một cách tiếp cận toàn diện bao gồm mọi khía cạnh từ tuyển dụng đến phát triển sự nghiệp và nghỉ hưu).

    "The new software offers end-to-end talent management capabilities for large enterprises."

    (Phần mềm mới cung cấp khả năng quản lý tài năng từ đầu đến cuối cho các doanh nghiệp lớn.)

  • invest in talent management

    Đầu tư vào quản lý tài năng (dành nguồn lực cho các chương trình thu hút, phát triển và giữ chân nhân tài).

    "Companies that invest in talent management often see higher employee retention rates and productivity."

    (Các công ty đầu tư vào quản lý tài năng thường thấy tỷ lệ giữ chân nhân viên và năng suất cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talent management

Danh từ
Lật mặt

Cách tiếp cận chiến lược để thu hút, phát triển, giữ chân và bố trí nhân viên có kỹ năng và năng lực phù hợp để đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai của tổ chức.

"Effective talent management is crucial for organizational success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implements talent management strategies to retain its best employees.
Công ty triển khai các chiến lược quản lý tài năng để giữ chân những nhân viên giỏi nhất.
Phủ định
Not only does the company invest in talent management, but it also provides opportunities for leadership development.
Công ty không chỉ đầu tư vào quản lý tài năng, mà còn cung cấp cơ hội phát triển khả năng lãnh đạo.
Nghi vấn
Should the HR department prioritize talent management, employee satisfaction will likely improve.
Nếu bộ phận Nhân sự ưu tiên quản lý tài năng, sự hài lòng của nhân viên có thể sẽ được cải thiện.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company emphasized talent management in their strategic planning.
Cô ấy nói rằng công ty nhấn mạnh quản lý tài năng trong kế hoạch chiến lược của họ.
Phủ định
He said that they did not consider talent management a priority last year.
Anh ấy nói rằng họ đã không coi quản lý tài năng là ưu tiên vào năm ngoái.
Nghi vấn
The HR director asked if the new software would improve their talent management processes.
Giám đốc nhân sự hỏi liệu phần mềm mới có cải thiện quy trình quản lý tài năng của họ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talent management".

Từ 'Nhân sự' Đến 'Tài năng'

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây hiện đại, đã có một sự chuyển dịch lớn từ việc coi nhân viên chỉ là 'nhân sự' (personnel) thành 'tài năng' (talent) và 'vốn con người' (human capital). Điều này phản ánh nhận thức rằng nhân viên không chỉ là chi phí mà còn là tài sản quý giá nhất, tạo ra lợi thế cạnh tranh. Khái niệm 'talent management' nhấn mạnh việc đầu tư vào con người để đạt được mục tiêu kinh doanh.

Tầm Quan Trọng Của Việc Giữ Chân Nhân Tài

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và thị trường lao động cạnh tranh, 'talent management' đã trở thành trọng tâm chiến lược. Các công ty không chỉ tìm cách thu hút người giỏi mà còn phải tạo ra môi trường làm việc hấp dẫn, cơ hội phát triển sự nghiệp rõ ràng và văn hóa doanh nghiệp tích cực để giữ chân họ. Đây là một khía cạnh quan trọng của văn hóa làm việc hiện đại, nơi sự gắn kết và phát triển cá nhân của nhân viên được đánh giá cao.