(Top Banner Ad)
succession planning
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản trị nhân sự

succession planning

UK: /səkˈseʃən ˈplænɪŋ/ • US: /səkˈseʃən ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch kế nhiệm hoạch định người kế nhiệm xây dựng đội ngũ kế cận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying and developing new leaders who can replace old leaders when they leave, retire, or die.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và phát triển các nhà lãnh đạo mới, những người có thể thay thế các nhà lãnh đạo cũ khi họ rời đi, nghỉ hưu hoặc qua đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective succession planning ensures a smooth transition of leadership."

    "Lập kế hoạch kế nhiệm hiệu quả đảm bảo sự chuyển giao lãnh đạo suôn sẻ."

  • "The company has a robust succession planning process in place."

    "Công ty có một quy trình lập kế hoạch kế nhiệm mạnh mẽ."

  • "Succession planning is crucial for the long-term stability of the organization."

    "Lập kế hoạch kế nhiệm là rất quan trọng đối với sự ổn định lâu dài của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb succeed thành công; kế nhiệm
Noun successor người kế nhiệm
Adjective successful thành công
Verb plan lập kế hoạch
Noun plan kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Latin
successio
Old French
succession
Middle English
successioun
English
succession

Nguồn gốc 'Succession' và 'Planning'

Từ 'succession' bắt nguồn từ tiếng Latin 'succedere', có nghĩa là 'đi theo sau' hoặc 'thừa kế'. Nó hình thành danh từ 'successio', rồi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'succession' ngày nay. 'Planning' có nghĩa là 'lập kế hoạch', xuất phát từ động từ 'to plan'. Khi hai từ này kết hợp thành 'succession planning', chúng tạo ra một khái niệm quản lý hiện đại về việc chuẩn bị người thay thế cho các vị trí chủ chốt.

Một Khái Niệm Hiện Đại

Mặc dù các khái niệm về thừa kế và lập kế hoạch đã có từ lâu, cụm từ 'succession planning' như một thuật ngữ kinh doanh chính thức chỉ thực sự xuất hiện và trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Nó phản ánh nhu cầu của các tổ chức hiện đại trong việc đảm bảo sự liên tục và ổn định của lãnh đạo, tránh gián đoạn khi có sự thay đổi nhân sự cấp cao.

Usage Note

Succession planning là một quá trình liên tục, chủ động nhằm đảm bảo rằng tổ chức có đủ nhân tài để lấp đầy các vị trí lãnh đạo quan trọng khi cần thiết. Nó bao gồm việc đánh giá nhân viên hiện tại, xác định những người có tiềm năng lãnh đạo và cung cấp cho họ các cơ hội phát triển cần thiết để chuẩn bị cho các vai trò lãnh đạo trong tương lai. Nó không chỉ đơn thuần là tìm người thay thế mà còn là việc nuôi dưỡng các nhà lãnh đạo tương lai và đảm bảo sự liên tục của tổ chức.

Prepositions

in for to

'Succession planning in' a company chỉ phạm vi áp dụng của kế hoạch. 'Succession planning for' a specific role chỉ mục tiêu của kế hoạch. 'Succession planning to' achieve a goal chỉ mục đích của kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + succession planning
  • effective effective succession planning
    (hoạch định kế nhiệm hiệu quả)
  • robust robust succession planning
    (hoạch định kế nhiệm vững chắc/mạnh mẽ)
  • comprehensive comprehensive succession planning
    (hoạch định kế nhiệm toàn diện)
  • strategic strategic succession planning
    (hoạch định kế nhiệm chiến lược)
Verb + succession planning
  • implement implement succession planning
    (thực hiện hoạch định kế nhiệm)
  • develop develop succession planning
    (phát triển hoạch định kế nhiệm)
  • conduct conduct succession planning
    (tiến hành hoạch định kế nhiệm)
  • review review succession planning
    (đánh giá hoạch định kế nhiệm)
Noun + succession planning
  • a framework for a framework for succession planning
    (một khuôn khổ cho hoạch định kế nhiệm)
  • the process of the process of succession planning
    (quá trình hoạch định kế nhiệm)
  • a strategy for a strategy for succession planning
    (một chiến lược cho hoạch định kế nhiệm)

Idioms

  • to put a succession plan in place

    thiết lập một kế hoạch kế nhiệm

    "The board decided to put a succession plan in place for key leadership roles."

    (Ban giám đốc quyết định thiết lập một kế hoạch kế nhiệm cho các vai trò lãnh đạo chủ chốt.)

  • to focus on succession planning

    tập trung vào hoạch định kế nhiệm

    "Many companies are now actively focusing on succession planning to ensure future stability."

    (Nhiều công ty hiện đang tích cực tập trung vào hoạch định kế nhiệm để đảm bảo sự ổn định trong tương lai.)

  • lack of succession planning

    thiếu hoạch định kế nhiệm

    "The organization's recent struggles were attributed to a lack of succession planning."

    (Những khó khăn gần đây của tổ chức được cho là do thiếu hoạch định kế nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

succession planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định và phát triển các nhà lãnh đạo mới, những người có thể thay thế các nhà lãnh đạo cũ khi họ rời đi, nghỉ hưu hoặc qua đời.

"Effective succession planning ensures a smooth transition of leadership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succession planning".

Đảm bảo sự liên tục trong Lãnh đạo Doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'succession planning' không chỉ là một thuật ngữ mà còn là một trụ cột quan trọng của quản trị doanh nghiệp (corporate governance). Nó thể hiện tầm nhìn dài hạn và cam kết của công ty đối với sự ổn định, bằng cách chuẩn bị các nhà lãnh đạo tương lai từ bên trong hoặc bên ngoài, giúp tổ chức tránh được tình trạng 'khoảng trống quyền lực' khi có sự thay đổi đột ngột ở các vị trí cấp cao.

Chống lại Kế vị Tập trung Quyền lực

Không giống như hình thức kế vị theo dòng dõi (hereditary succession) thường thấy trong các gia đình hoàng gia hoặc doanh nghiệp gia đình truyền thống, 'succession planning' trong bối cảnh hiện đại nhấn mạnh vào năng lực, kinh nghiệm và sự chuẩn bị có hệ thống. Nó thúc đẩy một quá trình minh bạch và công bằng, nơi các ứng viên được đánh giá dựa trên tiêu chí khách quan, thay vì chỉ dựa vào mối quan hệ hoặc vị trí cá nhân.