(Top Banner Ad)
extending
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

extending

UK: /ɪkˈstɛndɪŋ/ • US: /ɪkˈstɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang mở rộng đang kéo dài việc mở rộng việc kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of extend: to make something bigger or longer; to stretch something out.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của extend: làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc dài hơn; kéo dài cái gì đó ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is extending its product line to include organic options."

    "Công ty đang mở rộng dòng sản phẩm của mình để bao gồm các lựa chọn hữu cơ."

  • "Extending the deadline will give us more time to finish the project."

    "Việc kéo dài thời hạn sẽ cho chúng ta thêm thời gian để hoàn thành dự án."

  • "The city is extending the subway system to reach the suburbs."

    "Thành phố đang mở rộng hệ thống tàu điện ngầm để tiếp cận các vùng ngoại ô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend kéo dài, mở rộng, gia hạn, vươn ra
Noun extension sự kéo dài, sự mở rộng, phần nối thêm, số máy nhánh (điện thoại), gia hạn
Adjective extensive rộng lớn, bao quát, sâu rộng
Adverb extensively một cách rộng rãi, bao quát, chuyên sâu
Noun extent mức độ, phạm vi, quy mô
Adjective extendable có thể kéo dài, có thể mở rộng, có thể gia hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tendere
Latin
extendere
Old French
estendre
Middle English
extenden
English
extend
English
extending

Nguồn gốc từ 'kéo dài'

Từ 'extending' bắt nguồn từ động từ 'extend' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'extendere' trong tiếng Latin. Từ này được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'tendere' (nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'vươn ra'). Vì vậy, về cơ bản, 'extend' có nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'vươn ra xa hơn'. Ý tưởng cốt lõi về việc làm cho cái gì đó dài hơn, rộng hơn hoặc vươn tới là trọng tâm của từ này cho đến ngày nay.

Usage Note

Ở dạng V-ing, 'extending' thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc một thuộc tính của một vật đang mở rộng. Nó có thể diễn tả sự kéo dài về không gian, thời gian, phạm vi hoặc ý nghĩa.

Prepositions

to over into

Khi đi với 'to', nó thường chỉ sự mở rộng đến một điểm cụ thể (ví dụ: extending a road to the border). Với 'over', nó có nghĩa là kéo dài trên một khoảng không gian hoặc thời gian (ví dụ: extending influence over the region). Với 'into', nó thể hiện sự mở rộng vào một lĩnh vực hoặc trạng thái mới (ví dụ: extending research into new areas).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extending (hành động kéo dài/mở rộng)
  • consider consider extending the deadline
    (cân nhắc kéo dài thời hạn chót)
  • propose propose extending the contract
    (đề xuất gia hạn hợp đồng)
  • delay delay extending the project
    (trì hoãn việc mở rộng dự án)
Phrases with extending (các cụm từ cố định)
  • extending extending an invitation
    (gửi lời mời, mời)
  • extending extending credit
    (cấp tín dụng, cho vay tín dụng)
  • extending extending gratitude
    (bày tỏ lòng biết ơn, cảm tạ)
  • extending extending a warm welcome
    (gửi lời chào đón nồng nhiệt)
Adjective + extending (tính từ mô tả sự kéo dài)
  • far far-extending view
    (tầm nhìn trải dài xa tít tắp)
  • wide wide-extending network
    (mạng lưới rộng khắp)

Idioms

  • extending an olive branch

    ngỏ ý hòa giải, đưa ra đề nghị hòa bình

    "After their argument, he tried extending an olive branch by inviting her for coffee."

    (Sau cuộc cãi vã, anh ấy đã cố gắng ngỏ ý hòa giải bằng cách mời cô ấy đi uống cà phê.)

  • extending a hand of friendship

    ngỏ lời kết bạn, thể hiện thiện chí hữu nghị

    "The new neighbor was extending a hand of friendship by bringing over a pie."

    (Người hàng xóm mới đã ngỏ lời kết bạn bằng cách mang bánh sang.)

  • extending a courtesy

    thể hiện sự lịch sự, chiếu cố

    "It's common courtesy to extend a courtesy to new employees."

    (Đó là phép lịch sự thông thường khi thể hiện sự lịch sự đối với những nhân viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extending

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của extend: làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc dài hơn; kéo dài cái gì đó ra.

"The company is extending its product line to include organic options."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had extended its deadline, more candidates would have applied.
Nếu công ty đã gia hạn thời hạn, nhiều ứng viên đã nộp đơn hơn.
Phủ định
If the bridge had not extended that far, the traffic would not have been diverted.
Nếu cây cầu không kéo dài đến vậy, giao thông đã không bị chuyển hướng.
Nghi vấn
Would they have extended the warranty if we had asked them earlier?
Họ có gia hạn bảo hành không nếu chúng ta yêu cầu họ sớm hơn?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has extended its product line this year.
Công ty đã mở rộng dòng sản phẩm của mình trong năm nay.
Phủ định
The government has not extended the deadline for tax payments.
Chính phủ đã không gia hạn thời hạn nộp thuế.
Nghi vấn
Has the university extended its research program to include more international students?
Trường đại học đã mở rộng chương trình nghiên cứu của mình để bao gồm nhiều sinh viên quốc tế hơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extending".

Cử chỉ chào hỏi và thiện chí

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'extending a hand' (vươn tay ra) thường ám chỉ việc bắt tay như một hình thức chào hỏi, đồng ý hoặc thể hiện tình bạn. Nó tượng trưng cho sự cởi mở và tin cậy. Ngoài những lời chào hỏi về thể chất, các cụm từ như 'extending a hand of friendship' (ngỏ lời kết bạn) hoặc 'extending hospitality' (thể hiện lòng hiếu khách) là những cách phổ biến để bày tỏ thiện chí và chào đón người khác, đặc biệt là khách hoặc người mới đến.

Thời gian và Gia hạn

Khái niệm 'extending' (kéo dài/gia hạn) rất quan trọng trong nhiều khía cạnh của đời sống phương Tây, đặc biệt liên quan đến thời hạn, hợp đồng và các khoản vay. Việc có thể 'extend a deadline' (gia hạn thời hạn) hoặc 'extend a contract' (gia hạn hợp đồng) mang lại sự linh hoạt và cơ hội thứ hai, phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự thích nghi và đàm phán trong các giao dịch kinh doanh và cá nhân.