extending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of extend: to make something bigger or longer; to stretch something out.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của extend: làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc dài hơn; kéo dài cái gì đó ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is extending its product line to include organic options."
"Công ty đang mở rộng dòng sản phẩm của mình để bao gồm các lựa chọn hữu cơ."
-
"Extending the deadline will give us more time to finish the project."
"Việc kéo dài thời hạn sẽ cho chúng ta thêm thời gian để hoàn thành dự án."
-
"The city is extending the subway system to reach the suburbs."
"Thành phố đang mở rộng hệ thống tàu điện ngầm để tiếp cận các vùng ngoại ô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extend | kéo dài, mở rộng, gia hạn, vươn ra |
| Noun | extension | sự kéo dài, sự mở rộng, phần nối thêm, số máy nhánh (điện thoại), gia hạn |
| Adjective | extensive | rộng lớn, bao quát, sâu rộng |
| Adverb | extensively | một cách rộng rãi, bao quát, chuyên sâu |
| Noun | extent | mức độ, phạm vi, quy mô |
| Adjective | extendable | có thể kéo dài, có thể mở rộng, có thể gia hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng V-ing, 'extending' thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc một thuộc tính của một vật đang mở rộng. Nó có thể diễn tả sự kéo dài về không gian, thời gian, phạm vi hoặc ý nghĩa.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó thường chỉ sự mở rộng đến một điểm cụ thể (ví dụ: extending a road to the border). Với 'over', nó có nghĩa là kéo dài trên một khoảng không gian hoặc thời gian (ví dụ: extending influence over the region). Với 'into', nó thể hiện sự mở rộng vào một lĩnh vực hoặc trạng thái mới (ví dụ: extending research into new areas).
Collocations (Từ đi kèm)
-
consider consider extending the deadline (cân nhắc kéo dài thời hạn chót)
-
propose propose extending the contract (đề xuất gia hạn hợp đồng)
-
delay delay extending the project (trì hoãn việc mở rộng dự án)
-
extending extending an invitation (gửi lời mời, mời)
-
extending extending credit (cấp tín dụng, cho vay tín dụng)
-
extending extending gratitude (bày tỏ lòng biết ơn, cảm tạ)
-
extending extending a warm welcome (gửi lời chào đón nồng nhiệt)
-
far far-extending view (tầm nhìn trải dài xa tít tắp)
-
wide wide-extending network (mạng lưới rộng khắp)
Idioms
-
extending an olive branch
ngỏ ý hòa giải, đưa ra đề nghị hòa bình
"After their argument, he tried extending an olive branch by inviting her for coffee."
(Sau cuộc cãi vã, anh ấy đã cố gắng ngỏ ý hòa giải bằng cách mời cô ấy đi uống cà phê.)
-
extending a hand of friendship
ngỏ lời kết bạn, thể hiện thiện chí hữu nghị
"The new neighbor was extending a hand of friendship by bringing over a pie."
(Người hàng xóm mới đã ngỏ lời kết bạn bằng cách mang bánh sang.)
-
extending a courtesy
thể hiện sự lịch sự, chiếu cố
"It's common courtesy to extend a courtesy to new employees."
(Đó là phép lịch sự thông thường khi thể hiện sự lịch sự đối với những nhân viên mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extending
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của extend: làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc dài hơn; kéo dài cái gì đó ra.
"The company is extending its product line to include organic options."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had extended its deadline, more candidates would have applied. |
Nếu công ty đã gia hạn thời hạn, nhiều ứng viên đã nộp đơn hơn. |
| Phủ định | If the bridge had not extended that far, the traffic would not have been diverted. |
Nếu cây cầu không kéo dài đến vậy, giao thông đã không bị chuyển hướng. |
| Nghi vấn | Would they have extended the warranty if we had asked them earlier? |
Họ có gia hạn bảo hành không nếu chúng ta yêu cầu họ sớm hơn? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has extended its product line this year. |
Công ty đã mở rộng dòng sản phẩm của mình trong năm nay. |
| Phủ định | The government has not extended the deadline for tax payments. |
Chính phủ đã không gia hạn thời hạn nộp thuế. |
| Nghi vấn | Has the university extended its research program to include more international students? |
Trường đại học đã mở rộng chương trình nghiên cứu của mình để bao gồm nhiều sinh viên quốc tế hơn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extending".
