(Top Banner Ad)
well-endowed
B2
adjective B2 General/Euphemistic

well-endowed

UK: /ˌwel ɪnˈdaʊd/ • US: /ˌwel ɪnˈdaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

của quý lớn khá lớn được ưu đãi dồi dào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a generous or impressive physique, often referring euphemistically to having large genitals, especially a penis.

Vietnamese Meaning

Có thể chất hào phóng hoặc ấn tượng, thường ám chỉ một cách tế nhị đến việc có bộ phận sinh dục lớn, đặc biệt là dương vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was described as being well-endowed."

    "Anh ta được mô tả là có 'của quý' khá lớn."

  • "It's considered impolite to directly comment on someone being well-endowed."

    "Người ta cho rằng việc bình luận trực tiếp về việc ai đó 'khá lớn' là bất lịch sự."

  • "The university is well-endowed with a fantastic library."

    "Trường đại học được trang bị một thư viện tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endow ban tặng, phú cho, quyên góp
Noun endowment sự ban tặng, tài sản quyên góp (cho trường học/tổ chức), phẩm chất tự nhiên
Adjective well-endowed giàu có, được ban tặng đầy đủ; có thân hình nở nang (uyển ngữ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General/Euphemistic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dos
Old French
endouer
Middle English
endowen
English
endow
English
well-endowed

Nguồn gốc của 'Endow'

Từ 'endow' (ban tặng, phú cho) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dos', có nghĩa là 'một món quà' hoặc 'của hồi môn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'endouer', mang ý nghĩa 'trao của hồi môn' hoặc 'cung cấp'. Khi du nhập vào tiếng Anh cổ và Trung Anh, 'endowen' được dùng để chỉ việc ban phát tài sản, phẩm chất hoặc khả năng cho ai đó hoặc một tổ chức.

Sự kết hợp và ý nghĩa hiện đại

Cụm từ 'well-endowed' được tạo thành bằng cách kết hợp trạng từ 'well' (tốt, đầy đủ) với động từ quá khứ phân từ 'endowed' (được ban tặng/phú cho). Ban đầu, nó có nghĩa là 'được ban tặng một cách đầy đủ' hoặc 'giàu có'. Tuy nhiên, trong cách dùng hiện đại, đặc biệt là trong giao tiếp không chính thức, 'well-endowed' còn phát triển một nghĩa uyển ngữ để chỉ những người có thân hình nở nang, đặc biệt là vòng một lớn ở phụ nữ hoặc kích thước bộ phận sinh dục lớn ở nam giới.

Usage Note

Đây là một tính từ mang tính chất tế nhị (euphemism) và thường được dùng để tránh nói trực tiếp về kích thước bộ phận sinh dục. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: 'well-endowed with natural resources') nhưng phổ biến hơn theo nghĩa bóng liên quan đến ngoại hình. So với các từ đồng nghĩa như 'large' hay 'big', 'well-endowed' mang sắc thái lịch sự và hài hước hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Với các tổ chức/địa điểm
  • university a well-endowed university
    (một trường đại học được tài trợ đầy đủ/giàu có)
  • foundation a well-endowed foundation
    (một quỹ tài trợ giàu có, vững mạnh)
  • country a well-endowed country
    (một quốc gia giàu tài nguyên/tài sản)
Với người (dáng vóc)
  • woman a well-endowed woman
    (một phụ nữ có vòng một đầy đặn (uyển ngữ))
  • man a well-endowed man
    (một người đàn ông có bộ phận sinh dục lớn (uyển ngữ))
Với các động từ trạng thái
  • be to be well-endowed
    (có nhiều tài sản/tiền của; có thân hình nở nang)
  • become to become well-endowed
    (trở nên giàu có; có thân hình nở nang hơn)

Idioms

  • a financially well-endowed organization

    một tổ chức có tài chính vững mạnh/giàu có

    "The charity is a financially well-endowed organization, enabling it to support many causes."

    (Tổ chức từ thiện này là một tổ chức có tài chính vững mạnh, cho phép nó hỗ trợ nhiều mục đích.)

  • to be naturally well-endowed (physically)

    có thân hình nở nang tự nhiên (mang tính uyển ngữ)

    "She doesn't need padded bras; she's naturally well-endowed."

    (Cô ấy không cần áo ngực độn; cô ấy có thân hình nở nang tự nhiên rồi.)

  • a region well-endowed with natural resources

    một khu vực giàu tài nguyên thiên nhiên

    "This region is well-endowed with natural resources, including vast forests and mineral deposits."

    (Khu vực này rất giàu tài nguyên thiên nhiên, bao gồm rừng rộng lớn và các mỏ khoáng sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-endowed

adjective
Lật mặt

Có thể chất hào phóng hoặc ấn tượng, thường ám chỉ một cách tế nhị đến việc có bộ phận sinh dục lớn, đặc biệt là dương vật.

"He was described as being well-endowed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hopes to be well-endowed with talent in order to succeed.
Anh ấy hy vọng được trời phú cho tài năng để thành công.
Phủ định
She chose not to be well-endowed with excessive wealth, preferring a simple life.
Cô ấy chọn không được trời phú cho sự giàu có quá mức, thích một cuộc sống giản dị hơn.
Nghi vấn
Is it necessary to be well-endowed with physical strength to be a good athlete?
Có cần thiết phải có sức mạnh thể chất tốt để trở thành một vận động viên giỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-endowed".

Uyển ngữ và sự tế nhị trong giao tiếp

Việc sử dụng 'well-endowed' để chỉ hình thể con người là một ví dụ điển hình về uyển ngữ (euphemism) trong tiếng Anh. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện thông thường, việc sử dụng các từ trực tiếp để mô tả bộ phận cơ thể hoặc tình dục có thể bị coi là thô tục hoặc thiếu lịch sự. 'Well-endowed' cho phép người nói diễn đạt ý một cách tế nhị, gián tiếp hơn, phản ánh sự nhạy cảm về hình ảnh cơ thể và quy tắc xã giao.

Giá trị của sự phú bẩm và tài trợ

Ý nghĩa gốc của 'endowed' liên quan đến việc ban tặng tài sản hoặc phẩm chất, phản ánh giá trị văn hóa về sự hỗ trợ và nguồn lực. Các 'endowment fund' (quỹ tài trợ) là một phần quan trọng của nhiều trường đại học, bệnh viện và tổ chức từ thiện ở phương Tây, giúp đảm bảo sự tồn tại và phát triển lâu dài của chúng. Điều này cho thấy sự coi trọng việc tạo ra các nguồn lực bền vững và sự may mắn khi được 'phú bẩm' những điều kiện hoặc khả năng tốt đẹp từ khi sinh ra.