well-endowed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a generous or impressive physique, often referring euphemistically to having large genitals, especially a penis.
Vietnamese Meaning
Có thể chất hào phóng hoặc ấn tượng, thường ám chỉ một cách tế nhị đến việc có bộ phận sinh dục lớn, đặc biệt là dương vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was described as being well-endowed."
"Anh ta được mô tả là có 'của quý' khá lớn."
-
"It's considered impolite to directly comment on someone being well-endowed."
"Người ta cho rằng việc bình luận trực tiếp về việc ai đó 'khá lớn' là bất lịch sự."
-
"The university is well-endowed with a fantastic library."
"Trường đại học được trang bị một thư viện tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | endow | ban tặng, phú cho, quyên góp |
| Noun | endowment | sự ban tặng, tài sản quyên góp (cho trường học/tổ chức), phẩm chất tự nhiên |
| Adjective | well-endowed | giàu có, được ban tặng đầy đủ; có thân hình nở nang (uyển ngữ) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một tính từ mang tính chất tế nhị (euphemism) và thường được dùng để tránh nói trực tiếp về kích thước bộ phận sinh dục. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: 'well-endowed with natural resources') nhưng phổ biến hơn theo nghĩa bóng liên quan đến ngoại hình. So với các từ đồng nghĩa như 'large' hay 'big', 'well-endowed' mang sắc thái lịch sự và hài hước hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
university a well-endowed university (một trường đại học được tài trợ đầy đủ/giàu có)
-
foundation a well-endowed foundation (một quỹ tài trợ giàu có, vững mạnh)
-
country a well-endowed country (một quốc gia giàu tài nguyên/tài sản)
-
woman a well-endowed woman (một phụ nữ có vòng một đầy đặn (uyển ngữ))
-
man a well-endowed man (một người đàn ông có bộ phận sinh dục lớn (uyển ngữ))
-
be to be well-endowed (có nhiều tài sản/tiền của; có thân hình nở nang)
-
become to become well-endowed (trở nên giàu có; có thân hình nở nang hơn)
Idioms
-
a financially well-endowed organization
một tổ chức có tài chính vững mạnh/giàu có
"The charity is a financially well-endowed organization, enabling it to support many causes."
(Tổ chức từ thiện này là một tổ chức có tài chính vững mạnh, cho phép nó hỗ trợ nhiều mục đích.)
-
to be naturally well-endowed (physically)
có thân hình nở nang tự nhiên (mang tính uyển ngữ)
"She doesn't need padded bras; she's naturally well-endowed."
(Cô ấy không cần áo ngực độn; cô ấy có thân hình nở nang tự nhiên rồi.)
-
a region well-endowed with natural resources
một khu vực giàu tài nguyên thiên nhiên
"This region is well-endowed with natural resources, including vast forests and mineral deposits."
(Khu vực này rất giàu tài nguyên thiên nhiên, bao gồm rừng rộng lớn và các mỏ khoáng sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-endowed
adjectiveCó thể chất hào phóng hoặc ấn tượng, thường ám chỉ một cách tế nhị đến việc có bộ phận sinh dục lớn, đặc biệt là dương vật.
"He was described as being well-endowed."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He hopes to be well-endowed with talent in order to succeed. |
Anh ấy hy vọng được trời phú cho tài năng để thành công. |
| Phủ định | She chose not to be well-endowed with excessive wealth, preferring a simple life. |
Cô ấy chọn không được trời phú cho sự giàu có quá mức, thích một cuộc sống giản dị hơn. |
| Nghi vấn | Is it necessary to be well-endowed with physical strength to be a good athlete? |
Có cần thiết phải có sức mạnh thể chất tốt để trở thành một vận động viên giỏi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-endowed".
