underendowed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having less than the usual or expected amount of a particular quality or attribute.
Vietnamese Meaning
Có ít hơn mức bình thường hoặc mong đợi về một phẩm chất hoặc thuộc tính cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He felt underendowed in the looks department."
"Anh ấy cảm thấy mình không được trời phú cho vẻ ngoài."
-
"The program was underendowed with resources."
"Chương trình thiếu nguồn lực."
-
"Compared to other athletes, he was underendowed in speed."
"So với các vận động viên khác, anh ấy không có lợi thế về tốc độ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng một cách tế nhị để chỉ việc thiếu hụt về một đặc điểm thể chất, khả năng, hoặc tài năng. Trong nhiều trường hợp, nó mang sắc thái hài hước hoặc giảm nhẹ. Cần cân nhắc ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially underendowed (thiếu thốn về tài chính)
-
academically academically underendowed (kém về học vấn/tài năng học thuật)
-
chronically chronically underendowed (thiếu thốn kinh niên, kéo dài)
-
severely severely underendowed (bị thiếu hụt nghiêm trọng)
-
areas underendowed areas (các khu vực thiếu thốn tài nguyên/phát triển)
-
schools underendowed schools (các trường học thiếu thốn ngân sách/cơ sở vật chất)
-
departments underendowed departments (các phòng ban thiếu thốn nguồn lực)
-
institutions underendowed institutions (các tổ chức thiếu thốn kinh phí/nguồn lực)
Idioms
-
underendowed with resources
thiếu hụt tài nguyên
"The project was underendowed with resources from the start."
(Dự án đã thiếu hụt tài nguyên ngay từ đầu.)
-
financially underendowed
thiếu thốn về tài chính
"Many small businesses are financially underendowed and struggle to expand."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ thiếu thốn về tài chính và gặp khó khăn trong việc mở rộng.)
-
underendowed in critical areas
thiếu hụt ở các lĩnh vực quan trọng
"The research facility was underendowed in critical areas of equipment and staffing."
(Cơ sở nghiên cứu thiếu hụt thiết bị và nhân sự ở các lĩnh vực quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underendowed
adjectiveCó ít hơn mức bình thường hoặc mong đợi về một phẩm chất hoặc thuộc tính cụ thể.
"He felt underendowed in the looks department."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company considered the applicant underendowed with the necessary skills for the job. |
Công ty nhận thấy ứng viên thiếu những kỹ năng cần thiết cho công việc. |
| Phủ định | The art critic did not consider the sculpture underendowed with artistic merit. |
Nhà phê bình nghệ thuật không cho rằng tác phẩm điêu khắc thiếu giá trị nghệ thuật. |
| Nghi vấn | Did the voters consider the candidate underendowed with leadership qualities? |
Liệu cử tri có cho rằng ứng cử viên thiếu những phẩm chất lãnh đạo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underendowed".
