(Top Banner Ad)
underendowed
B2
adjective B2 Tổng quát/Xã hội

underendowed

UK: /ˌʌndərɪnˈdaʊd/ • US: /ˌʌndərɪnˈdaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu thốn kém cỏi không được trời phú nhỏ bé
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having less than the usual or expected amount of a particular quality or attribute.

Vietnamese Meaning

Có ít hơn mức bình thường hoặc mong đợi về một phẩm chất hoặc thuộc tính cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt underendowed in the looks department."

    "Anh ấy cảm thấy mình không được trời phú cho vẻ ngoài."

  • "The program was underendowed with resources."

    "Chương trình thiếu nguồn lực."

  • "Compared to other athletes, he was underendowed in speed."

    "So với các vận động viên khác, anh ấy không có lợi thế về tốc độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endow ban tặng, cấp tiền, cấp vốn
Noun endowment sự ban tặng, tài sản quỹ, tài năng bẩm sinh
Adjective endowed được ban tặng, có năng khiếu
Adjective unendowed không được ban tặng, không có năng khiếu/tài sản
Adjective overendowed được ban tặng quá mức, dư thừa

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old French
endouer
English
endow
English
endowed
Modern English
underendowed

Nguồn Gốc Từ 'Underendowed'

Từ 'underendowed' là sự kết hợp của tiền tố 'under-' (nghĩa là 'dưới mức, thiếu hụt') và từ 'endowed' (nghĩa là 'được ban tặng, được cấp phát'). Ban đầu, 'endow' liên quan đến việc cấp của hồi môn hoặc tài trợ cho các tổ chức. Khi thêm 'under-', nó mang ý nghĩa là 'bị thiếu hụt' hoặc 'không được cấp phát đầy đủ', thường dùng để chỉ sự thiếu thốn về tài nguyên, tài năng hoặc sự phát triển.

Usage Note

Từ này thường được dùng một cách tế nhị để chỉ việc thiếu hụt về một đặc điểm thể chất, khả năng, hoặc tài năng. Trong nhiều trường hợp, nó mang sắc thái hài hước hoặc giảm nhẹ. Cần cân nhắc ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + underendowed
  • financially financially underendowed
    (thiếu thốn về tài chính)
  • academically academically underendowed
    (kém về học vấn/tài năng học thuật)
  • chronically chronically underendowed
    (thiếu thốn kinh niên, kéo dài)
  • severely severely underendowed
    (bị thiếu hụt nghiêm trọng)
Nouns described by underendowed
  • areas underendowed areas
    (các khu vực thiếu thốn tài nguyên/phát triển)
  • schools underendowed schools
    (các trường học thiếu thốn ngân sách/cơ sở vật chất)
  • departments underendowed departments
    (các phòng ban thiếu thốn nguồn lực)
  • institutions underendowed institutions
    (các tổ chức thiếu thốn kinh phí/nguồn lực)

Idioms

  • underendowed with resources

    thiếu hụt tài nguyên

    "The project was underendowed with resources from the start."

    (Dự án đã thiếu hụt tài nguyên ngay từ đầu.)

  • financially underendowed

    thiếu thốn về tài chính

    "Many small businesses are financially underendowed and struggle to expand."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ thiếu thốn về tài chính và gặp khó khăn trong việc mở rộng.)

  • underendowed in critical areas

    thiếu hụt ở các lĩnh vực quan trọng

    "The research facility was underendowed in critical areas of equipment and staffing."

    (Cơ sở nghiên cứu thiếu hụt thiết bị và nhân sự ở các lĩnh vực quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underendowed

adjective
Lật mặt

Có ít hơn mức bình thường hoặc mong đợi về một phẩm chất hoặc thuộc tính cụ thể.

"He felt underendowed in the looks department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considered the applicant underendowed with the necessary skills for the job.
Công ty nhận thấy ứng viên thiếu những kỹ năng cần thiết cho công việc.
Phủ định
The art critic did not consider the sculpture underendowed with artistic merit.
Nhà phê bình nghệ thuật không cho rằng tác phẩm điêu khắc thiếu giá trị nghệ thuật.
Nghi vấn
Did the voters consider the candidate underendowed with leadership qualities?
Liệu cử tri có cho rằng ứng cử viên thiếu những phẩm chất lãnh đạo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underendowed".

Giáo dục và Sự Bất Bình Đẳng

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'underendowed' thường được dùng để mô tả các trường học hoặc khu vực công cộng thiếu nguồn tài trợ, dẫn đến chất lượng giáo dục kém hơn và sự bất bình đẳng về cơ hội cho học sinh. Đây là một vấn đề xã hội gây tranh cãi.

Nguồn Vốn Từ Thiện và Tài Trợ

Từ 'endowed' có gốc từ việc cấp của hồi môn hoặc tài trợ quỹ cho các tổ chức. Do đó, 'underendowed' thường ám chỉ việc một tổ chức (như trường đại học, bệnh viện, quỹ nghệ thuật) không nhận đủ các khoản đóng góp hoặc tài trợ cần thiết để hoạt động hiệu quả hoặc đạt được mục tiêu của mình.