(Top Banner Ad)
expose
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Pháp luật, Nhiếp ảnh

expose

UK: /ɪkˈspəʊz/ • US: /ɪkˈspoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

vạch trần phơi bày làm lộ tiết lộ cho tiếp xúc với phơi nhiễm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reveal something that is hidden or not generally known.

Vietnamese Meaning

Vạch trần, phơi bày, làm lộ ra điều gì đó bị che giấu hoặc không được biết đến rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper exposed the politician's corrupt dealings."

    "Tờ báo đã phơi bày những giao dịch tham nhũng của chính trị gia đó."

  • "The journalist exposed a network of corruption within the government."

    "Nhà báo đã phơi bày một mạng lưới tham nhũng trong chính phủ."

  • "The building's exposed brickwork gives it a modern feel."

    "Bức tường gạch lộ ra của tòa nhà mang lại cảm giác hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose phơi bày, tiết lộ, để lộ ra, bóc trần
Noun exposure sự phơi bày, sự tiếp xúc, sự bóc trần
Adjective exposed bị phơi bày, bị lộ ra, không được che chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Pháp luật, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
exposer
English
expose

Nguồn gốc từ La-tinh cổ xưa

Từ 'expose' có nguồn gốc từ động từ La-tinh 'exponere', được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'từ') và 'ponere' (nghĩa là 'đặt' hoặc 'để'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đặt ra ngoài' hoặc 'trình bày'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'để lộ ra', 'phơi bày' hoặc 'tiết lộ', phản ánh việc đưa một thứ gì đó từ bên trong ra bên ngoài, làm cho nó có thể nhìn thấy hoặc biết được.

Usage Note

Từ 'expose' mang ý nghĩa làm cho một cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc hiển thị, thường là điều gì đó mà trước đây không được biết hoặc bị che giấu. Nó có thể đề cập đến việc tiết lộ thông tin bí mật, hoặc cho phép ai đó hoặc cái gì đó trải qua một cái gì đó (ví dụ: thời tiết khắc nghiệt). So sánh với 'reveal': 'expose' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến việc phơi bày điều gì đó xấu xa hoặc đáng xấu hổ. 'Reveal' thì trung lập hơn, chỉ đơn giản là làm cho cái gì đó được biết đến.

Prepositions

to as

'Expose to' thường được dùng để chỉ việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó trải qua hoặc tiếp xúc với một cái gì đó (ví dụ: 'expose someone to danger'). 'Expose as' được dùng để chỉ việc vạch trần ai đó là cái gì đó (ví dụ: 'expose someone as a fraud').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expose
  • fully fully expose the truth
    (hoàn toàn phơi bày sự thật)
  • partially partially expose skin
    (để lộ một phần da)
  • widely widely expose an issue
    (phơi bày rộng rãi một vấn đề)
Verb + expose
  • to expose to expose a lie
    (vạch trần một lời nói dối)
  • to expose to expose corruption
    (phanh phui tham nhũng)
  • to expose to expose oneself to danger
    (tự đặt mình vào nguy hiểm)
Expose + Noun
  • expose expose the truth
    (phơi bày sự thật)
  • expose expose skin to the sun
    (để da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời)
  • expose expose a weakness
    (làm lộ ra điểm yếu)

Idioms

  • expose oneself to something

    tự đặt mình vào tình huống, tiếp xúc với cái gì đó (thường là nguy hiểm hoặc rủi ro)

    "Travellers should avoid exposing themselves to unnecessary risks."

    (Du khách nên tránh tự đặt mình vào những rủi ro không cần thiết.)

  • expose someone for what they are

    vạch trần bản chất thật của ai đó, cho thấy họ là người như thế nào

    "The scandal truly exposed the politician for what he was."

    (Vụ bê bối đã thực sự vạch trần bản chất thật của chính trị gia đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expose

động từ
Lật mặt

Vạch trần, phơi bày, làm lộ ra điều gì đó bị che giấu hoặc không được biết đến rộng rãi.

"The newspaper exposed the politician's corrupt dealings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expose".

Vai trò của Báo chí Điều tra

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nền dân chủ khác, 'expose' có ý nghĩa quan trọng trong vai trò của báo chí điều tra. Việc 'phơi bày' hoặc 'tiết lộ' sự thật về tham nhũng, sai phạm hoặc thông tin mật có thể dẫn đến thay đổi xã hội đáng kể, đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ hoặc các tổ chức lớn. Các nhà báo thường được ca ngợi vì dũng cảm 'phơi bày' sự thật, ngay cả khi đối mặt với rủi ro cá nhân.

Mở lòng với Trải nghiệm Mới

Khái niệm 'expose oneself to new experiences' (tự mình tiếp xúc với những trải nghiệm mới) là một lời khuyên phổ biến cho sự phát triển cá nhân và học hỏi. Ví dụ, khi du lịch hoặc học một ngôn ngữ mới, việc 'tiếp xúc' với văn hóa, con người, và các tình huống khác nhau giúp mở rộng tầm nhìn, tăng cường sự hiểu biết và phát triển kỹ năng mềm. Điều này khuyến khích sự cởi mở và sẵn sàng đối mặt với những điều chưa biết để học hỏi.