(Top Banner Ad)
procrastinate
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Hành vi học

procrastinate

UK: /prəˈkræstɪneɪt/ • US: /proʊˈkræstɪneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chần chừ trì hoãn kéo dài thời gian để chậm trễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To delay or postpone action; put off doing something, especially out of habitual carelessness or laziness.

Vietnamese Meaning

Trì hoãn, chần chừ, kéo dài thời gian làm một việc gì đó, đặc biệt là do thói quen cẩu thả hoặc lười biếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people procrastinate when faced with difficult tasks."

    "Nhiều người trì hoãn khi đối mặt với những nhiệm vụ khó khăn."

  • "He procrastinated so much that he missed the deadline."

    "Anh ấy đã trì hoãn quá nhiều đến nỗi lỡ mất thời hạn."

  • "I often procrastinate on tasks I find boring."

    "Tôi thường trì hoãn những công việc mà tôi thấy nhàm chán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun procrastination Sự trì hoãn, sự chần chừ
Noun procrastinator Người hay trì hoãn, người hay chần chừ
Adjective procrastinatory Có tính chất trì hoãn, chần chừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procrastinare
Latin
pro
Latin
cras

Gốc rễ Latin: 'Dành cho ngày mai'

Từ 'procrastinate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'procrastinare', được ghép từ hai thành phần: 'pro' nghĩa là 'cho', 'về phía trước' và 'cras' nghĩa là 'ngày mai'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'dành cho ngày mai' hoặc 'trì hoãn đến ngày mai'. Điều này phản ánh rõ ràng hành động hoãn lại công việc cho một thời điểm sau.

Usage Note

Procrastinate thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chậm trễ không cần thiết và thường dẫn đến hậu quả không tốt. Nó khác với 'delay' (hoãn lại) ở chỗ 'delay' có thể do những lý do chính đáng, khách quan. So với 'postpone' (tạm hoãn), 'procrastinate' nhấn mạnh vào sự trì hoãn do tâm lý, thiếu động lực hơn là một quyết định có chủ ý.

Prepositions

on about over

Khi đi với 'on', 'about' hoặc 'over', 'procrastinate' đề cập đến việc trì hoãn hành động liên quan đến một chủ đề hoặc nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: procrastinate on a project, procrastinate about making a decision, procrastinate over writing a report. Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ với 'procrastinate' không phổ biến bằng việc sử dụng trực tiếp (ví dụ: 'procrastinate doing something').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb (Cách thực hiện việc trì hoãn)
  • always always procrastinate
    (Luôn luôn trì hoãn)
  • constantly constantly procrastinate
    (Liên tục trì hoãn)
  • habitually habitually procrastinate
    (Thường xuyên trì hoãn theo thói quen)
Verb + Object/Prepositional Phrase (Trì hoãn điều gì)
  • on assignments procrastinate on assignments
    (Trì hoãn làm bài tập)
  • over decisions procrastinate over decisions
    (Chần chừ, trì hoãn đưa ra quyết định)
  • until the last minute procrastinate until the last minute
    (Trì hoãn cho đến phút chót)

Idioms

  • Procrastinate until the last minute

    Trì hoãn cho đến phút cuối cùng

    "He always procrastinates until the last minute, then rushes to finish everything."

    (Anh ấy luôn trì hoãn cho đến phút cuối cùng, rồi vội vàng hoàn thành mọi thứ.)

  • Fall into the habit of procrastinating

    Rơi vào thói quen trì hoãn

    "Many students fall into the habit of procrastinating during exam season."

    (Nhiều sinh viên rơi vào thói quen trì hoãn trong mùa thi.)

  • Avoid procrastinating on tasks

    Tránh trì hoãn công việc

    "To be productive, you should learn to avoid procrastinating on tasks."

    (Để làm việc hiệu quả, bạn nên học cách tránh trì hoãn công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

procrastinate

Động từ
Lật mặt

Trì hoãn, chần chừ, kéo dài thời gian làm một việc gì đó, đặc biệt là do thói quen cẩu thả hoặc lười biếng.

"Many people procrastinate when faced with difficult tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was procrastinating on my homework last night.
Tôi đã trì hoãn làm bài tập về nhà tối qua.
Phủ định
She wasn't procrastinating; she was genuinely busy.
Cô ấy không trì hoãn; cô ấy thực sự bận.
Nghi vấn
Were they procrastinating when the deadline was approaching?
Có phải họ đang trì hoãn khi thời hạn đến gần không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have procrastinated on this important assignment for too long.
Tôi đã trì hoãn bài tập quan trọng này quá lâu rồi.
Phủ định
She has not procrastinated on any of her projects this semester.
Cô ấy đã không trì hoãn bất kỳ dự án nào của mình trong học kỳ này.
Nghi vấn
Has he procrastinated on submitting his application?
Anh ấy có trì hoãn việc nộp đơn xin của mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been procrastinating on writing this report for weeks.
Tôi đã trì hoãn việc viết báo cáo này trong nhiều tuần.
Phủ định
She hasn't been procrastinating on her studies lately; she's been very diligent.
Gần đây cô ấy không trì hoãn việc học hành; cô ấy rất siêng năng.
Nghi vấn
Have you been procrastinating on starting your new project?
Bạn có đang trì hoãn việc bắt đầu dự án mới của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often procrastinates on his homework until the last minute.
Anh ấy thường trì hoãn việc làm bài tập về nhà đến phút cuối cùng.
Phủ định
I do not procrastinate when important deadlines are approaching.
Tôi không trì hoãn khi các thời hạn quan trọng đang đến gần.
Nghi vấn
Do you procrastinate when faced with difficult tasks?
Bạn có trì hoãn khi đối mặt với những nhiệm vụ khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procrastinate".

Thói quen phổ biến và những câu nói nổi tiếng

Trì hoãn là một vấn đề phổ biến trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và công sở. Có một câu nói nổi tiếng, 'Procrastination is the thief of time' (Trì hoãn là kẻ cắp thời gian), nhấn mạnh tác hại của việc chần chừ. Nhiều chiến lược và kỹ thuật đã được phát triển để giúp mọi người vượt qua thói quen này, như phương pháp Pomodoro.

Tâm lý đằng sau sự trì hoãn

Trong tâm lý học, trì hoãn không chỉ là lười biếng mà thường liên quan đến các yếu tố như nỗi sợ thất bại, sự cầu toàn, hoặc khó khăn trong việc quản lý cảm xúc tiêu cực liên quan đến một nhiệm vụ. Hiểu được nguyên nhân gốc rễ có thể giúp cá nhân vượt qua thói quen này.