(Top Banner Ad)
hyaluronan
C1
Danh từ C1 Y học, Hóa sinh

hyaluronan

UK: /ˌhaɪəlʊˈrɒnən/ • US: /ˌhaɪəlʊˈrɒnən/

Nghĩa tiếng Việt

axit hyaluronic hyaluronan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glycosaminoglycan distributed widely throughout connective, epithelial, and neural tissues. It is one of the chief components of the extracellular matrix, contributes significantly to cell proliferation and migration, and may also be involved in the progression of some malignant tumors.

Vietnamese Meaning

Một glycosaminoglycan được phân bố rộng rãi trong các mô liên kết, biểu mô và thần kinh. Nó là một trong những thành phần chính của chất nền ngoại bào, đóng góp đáng kể vào sự tăng sinh và di cư tế bào, và cũng có thể liên quan đến sự tiến triển của một số khối u ác tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hyaluronan is an essential component of synovial fluid, providing lubrication to joints."

    "Hyaluronan là một thành phần thiết yếu của dịch khớp, cung cấp chất bôi trơn cho các khớp."

  • "The application of hyaluronan can improve skin hydration and reduce the appearance of wrinkles."

    "Việc sử dụng hyaluronan có thể cải thiện độ ẩm cho da và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn."

  • "Hyaluronan injections are used to treat osteoarthritis by lubricating the joint."

    "Tiêm hyaluronan được sử dụng để điều trị viêm xương khớp bằng cách bôi trơn khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hyaluronic acid Axit hyaluronic (tên gọi ban đầu và phổ biến của hyaluronan, thường được dùng trong các sản phẩm thương mại).
Noun hyaluronate Muối của hyaluronan, một dạng ổn định thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da và y tế (ví dụ: Sodium hyaluronate).
Noun hyaluronidase Enzyme thủy phân (phân hủy) hyaluronan.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕαλος (hyalos)
Greek
οὖρον (ouron)
English/Scientific Latin
hyaluronic acid
English/Scientific
hyaluronan

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'hyaluronan' có nguồn gốc từ 'hyaluronic acid', được đặt tên vào năm 1934 bởi Karl Meyer và John Palmer. Phần 'hyal-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hyalos' nghĩa là 'thủy tinh' hoặc 'trong suốt như thủy tinh', vì chất này lần đầu được phân lập từ dịch thủy tinh thể của mắt. Phần '-uronic acid' chỉ ra rằng đây là một loại axit uronic. Ngày nay, 'hyaluronan' là tên gọi khoa học chuẩn hóa cho chất này, tuân theo danh pháp hóa học quốc tế.

Usage Note

Hyaluronan, còn được gọi là hyaluronic acid (HA), là một polysaccharide anionic, không chứa sulfate, được tìm thấy trong mọi sinh vật sống. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm, độ đàn hồi và cấu trúc của mô. Sự khác biệt chính giữa hyaluronan và hyaluronic acid thường chỉ là về mặt danh pháp, tùy thuộc vào trạng thái ion hóa và ứng dụng cụ thể.

Prepositions

in of

- 'in': chỉ sự hiện diện hoặc vai trò của hyaluronan trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'hyaluronan in the skin'). - 'of': chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc của hyaluronan (ví dụ: 'a source of hyaluronan').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyaluronan
  • synthetic synthetic hyaluronan
    (hyaluronan tổng hợp)
  • endogenous endogenous hyaluronan
    (hyaluronan nội sinh (do cơ thể tự sản xuất))
  • high molecular weight high molecular weight hyaluronan
    (hyaluronan trọng lượng phân tử cao)
  • low molecular weight low molecular weight hyaluronan
    (hyaluronan trọng lượng phân tử thấp)
  • cross-linked cross-linked hyaluronan
    (hyaluronan liên kết chéo)
Verb + hyaluronan
  • inject inject hyaluronan
    (tiêm hyaluronan)
  • apply apply hyaluronan
    (thoa hyaluronan (lên da))
  • produce produce hyaluronan
    (sản xuất hyaluronan (bởi cơ thể))
  • contain contain hyaluronan
    (chứa hyaluronan)
Noun + hyaluronan (as modifier)
  • hyaluronan hyaluronan filler
    (chất làm đầy (filler) chứa hyaluronan)
  • hyaluronan hyaluronan gel
    (gel hyaluronan)
  • hyaluronan hyaluronan supplements
    (thực phẩm bổ sung hyaluronan)

Idioms

  • hyaluronan injections

    Các mũi tiêm hyaluronan (thường dùng để làm đầy nếp nhăn, tăng độ ẩm cho da, hoặc bôi trơn khớp).

    "She opted for hyaluronan injections to reduce the appearance of fine lines on her face."

    (Cô ấy chọn tiêm hyaluronan để giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn nhỏ trên mặt.)

  • topical hyaluronan

    Hyaluronan dùng ngoài da (thường có trong các sản phẩm chăm sóc da như serum, kem dưỡng).

    "Many popular skincare products contain topical hyaluronan for intense hydration and plumping effects."

    (Nhiều sản phẩm chăm sóc da phổ biến chứa hyaluronan bôi ngoài da để cấp ẩm sâu và làm căng mọng da.)

  • hyaluronan-based products

    Các sản phẩm gốc hyaluronan (chỉ các sản phẩm có thành phần chính hoặc quan trọng là hyaluronan, bao gồm mỹ phẩm và dược phẩm).

    "The clinic offers a range of hyaluronan-based products designed for various dermatological concerns."

    (Phòng khám cung cấp một loạt các sản phẩm gốc hyaluronan được thiết kế cho nhiều vấn đề da liễu khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyaluronan

Danh từ
Lật mặt

Một glycosaminoglycan được phân bố rộng rãi trong các mô liên kết, biểu mô và thần kinh. Nó là một trong những thành phần chính của chất nền ngoại bào, đóng góp đáng kể vào sự tăng sinh và di cư tế bào, và cũng có thể liên quan đến sự tiến triển của một số khối u ác tính.

"Hyaluronan is an essential component of synovial fluid, providing lubrication to joints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyaluronan".

Ngôi sao trong ngành làm đẹp

Hyaluronan được mệnh danh là 'ngôi sao' hay 'chìa khóa' trong ngành công nghiệp làm đẹp và chống lão hóa hiện đại. Nó nổi tiếng với khả năng giữ nước vượt trội, hấp thụ lượng nước gấp 1.000 lần trọng lượng của chính nó, giúp da căng mọng, mịn màng, giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi. Sự phổ biến rộng rãi của các sản phẩm chứa hyaluronan (từ serum, kem dưỡng đến chất làm đầy da) phản ánh xu hướng toàn cầu về chăm sóc da chuyên sâu và tìm kiếm vẻ đẹp trẻ trung.

Ứng dụng y học quan trọng

Ngoài làm đẹp, hyaluronan còn có vai trò thiết yếu trong y học. Nó được sử dụng để điều trị viêm khớp gối và các khớp khác (tiêm vào khớp để bôi trơn và giảm đau, cải thiện chức năng vận động), hỗ trợ chữa lành vết thương, và trong phẫu thuật mắt. Sự phổ biến của nó trong cả y học và thẩm mỹ cho thấy tầm quan trọng của hợp chất này trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống và sức khỏe con người.