(Top Banner Ad)
hybridization
C1
Noun C1 Sinh học, Di truyền học, Công nghệ, Ngôn ngữ học

hybridization

UK: /ˌhaɪbrɪdaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌhaɪbrɪdəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lai giống sự lai tạo sự tạp giao quá trình lai hóa (trong hóa học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of hybridizing; crossbreeding.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình lai tạo; sự lai giống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hybridization of different corn varieties has led to increased yields."

    "Sự lai tạo giữa các giống ngô khác nhau đã dẫn đến năng suất tăng lên."

  • "Hybridization can lead to new varieties of plants that are resistant to disease."

    "Sự lai tạo có thể dẫn đến các giống cây trồng mới có khả năng kháng bệnh."

  • "The hybridization of digital and analog technologies is transforming the music industry."

    "Sự lai tạo giữa công nghệ kỹ thuật số và tương tự đang thay đổi ngành công nghiệp âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hybrid con lai, vật lai, sự kết hợp
Adjective hybrid lai, kết hợp, hỗn hợp
Verb hybridize lai tạo, kết hợp, hỗn hợp
Adjective hybridized đã được lai tạo/kết hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Di truyền học, Công nghệ, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hibrida
English (17th Century)
hybrid
English (19th Century)
hybridize
English (late 19th/early 20th Century)
hybridization

Nguồn gốc từ 'con lai'

Từ 'hybridization' bắt nguồn từ danh từ 'hybrid' trong tiếng Anh. Bản thân 'hybrid' có gốc từ 'hibrida' trong tiếng Latin cổ, dùng để chỉ một con vật có bố mẹ thuộc hai giống loài khác nhau, mang ý nghĩa 'con lai' hoặc 'dòng dõi hỗn tạp'. Ban đầu, nó mô tả các loài thực vật hoặc động vật lai. Về sau, ý nghĩa của từ này được mở rộng để nói về quá trình tạo ra sự kết hợp từ hai hoặc nhiều yếu tố khác nhau, không chỉ trong sinh học mà còn trong văn hóa, công nghệ, và nhiều lĩnh vực khác.

Usage Note

Trong sinh học, 'hybridization' đề cập đến việc lai giống giữa hai loài hoặc giống khác nhau để tạo ra một giống lai. Trong hóa học, nó chỉ sự kết hợp các orbital nguyên tử để tạo ra các orbital lai mới. Trong ngôn ngữ học, nó đề cập đến sự kết hợp các yếu tố ngôn ngữ khác nhau.

Prepositions

of between

'Hybridization of' thường dùng để chỉ đối tượng bị lai tạo. 'Hybridization between' dùng để chỉ sự lai tạo giữa hai đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hybridization
  • genetic genetic hybridization
    (sự lai tạo di truyền)
  • inter-specific inter-specific hybridization
    (sự lai tạo giữa các loài)
  • molecular molecular hybridization
    (sự lai tạo phân tử)
  • cultural cultural hybridization
    (sự lai tạo văn hóa)
  • successful successful hybridization
    (sự lai tạo thành công)
Verb + hybridization
  • undergo undergo hybridization
    (trải qua quá trình lai tạo)
  • promote promote hybridization
    (thúc đẩy sự lai tạo)
  • study study hybridization
    (nghiên cứu sự lai tạo)
  • prevent prevent hybridization
    (ngăn chặn sự lai tạo)
Noun + of + hybridization
  • process process of hybridization
    (quá trình lai tạo)
  • rate rate of hybridization
    (tốc độ lai tạo)

Idioms

  • DNA hybridization

    Sự lai tạo DNA (kỹ thuật kết hợp sợi DNA/RNA)

    "DNA hybridization is a crucial technique in molecular biology for detecting specific gene sequences."

    (Lai tạo DNA là một kỹ thuật quan trọng trong sinh học phân tử để phát hiện các trình tự gen cụ thể.)

  • cultural hybridization

    Sự lai tạo văn hóa (sự pha trộn, hòa nhập các yếu tố văn hóa)

    "Globalization often leads to cultural hybridization, blending traditions and customs from different societies."

    (Toàn cầu hóa thường dẫn đến sự lai tạo văn hóa, pha trộn các truyền thống và phong tục từ các xã hội khác nhau.)

  • in situ hybridization

    Lai tạo tại chỗ (kỹ thuật sinh học phân tử để xác định vị trí gen/ARN trong mô)

    "Researchers use in situ hybridization to visualize gene expression within specific cells or tissues."

    (Các nhà nghiên cứu sử dụng kỹ thuật lai tạo tại chỗ để hình dung sự biểu hiện gen trong các tế bào hoặc mô cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hybridization

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình lai tạo; sự lai giống.

"The hybridization of different corn varieties has led to increased yields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the hybridization of these two plant species created a disease-resistant crop!
Ồ, sự lai tạo của hai loài thực vật này đã tạo ra một loại cây trồng kháng bệnh!
Phủ định
Alas, the experiment failed; there was no successful hybridization despite our efforts.
Than ôi, thí nghiệm đã thất bại; không có sự lai tạo thành công nào mặc dù chúng tôi đã nỗ lực.
Nghi vấn
Hey, was there any evidence of hybridization between the two types of orchids?
Này, có bất kỳ bằng chứng nào về sự lai tạo giữa hai loại lan không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hybridization is a common technique used in plant breeding to create new varieties.
Lai tạo là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng trong chọn giống cây trồng để tạo ra các giống mới.
Phủ định
Hybridization is not always successful in producing desirable traits.
Lai tạo không phải lúc nào cũng thành công trong việc tạo ra các đặc điểm mong muốn.
Nghi vấn
Is hybridization the primary method for developing new corn varieties?
Lai tạo có phải là phương pháp chính để phát triển các giống ngô mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hybridization".

Lai tạo trong văn hóa và xã hội

Thuật ngữ 'hybridization' không chỉ giới hạn trong sinh học mà còn được dùng rộng rãi để mô tả sự pha trộn và kết hợp giữa các nền văn hóa, nghệ thuật, hay thậm chí phong cách sống. Ví dụ, 'cultural hybridization' (lai tạo văn hóa) nói về sự kết hợp các yếu tố từ nhiều nền văn hóa khác nhau để tạo ra cái mới, độc đáo và đa dạng.

Công nghệ lai tạo trong đời sống hiện đại

Trong đời sống hiện đại, khái niệm 'hybrid' rất phổ biến. Từ 'xe hybrid' (hybrid car) kết hợp động cơ xăng và điện để tiết kiệm nhiên liệu, đến 'công việc hybrid' (hybrid work) kết hợp làm việc tại văn phòng và từ xa, tất cả đều thể hiện sự kết hợp hai hoặc nhiều thành phần khác nhau để tối ưu hóa hiệu quả và thích ứng với nhu cầu mới.