(Top Banner Ad)
allele
C1
danh từ C1 Di truyền học

allele

UK: /ˈæliːl/ • US: /əˈlil/

Nghĩa tiếng Việt

alen gen tương ứng kiểu gen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of two or more alternative forms of a gene that arise by mutation and are found at the same place on a chromosome.

Vietnamese Meaning

Một trong hai hoặc nhiều dạng thay thế của một gen phát sinh do đột biến và được tìm thấy ở cùng một vị trí trên nhiễm sắc thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gene responsible for eye color has several alleles, including those for blue, brown, and green eyes."

    "Gen chịu trách nhiệm cho màu mắt có một vài allele, bao gồm các allele cho mắt xanh, mắt nâu và mắt xanh lá cây."

  • "Individuals with two copies of the same allele are homozygous for that gene."

    "Các cá thể có hai bản sao của cùng một allele là đồng hợp tử cho gen đó."

  • "The frequency of a particular allele in a population can change over time due to natural selection."

    "Tần số của một allele cụ thể trong một quần thể có thể thay đổi theo thời gian do chọn lọc tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun allele alen (một trong những trạng thái khác nhau của cùng một gen)
Adjective allelic thuộc về alen, của alen
Noun allelism tính tương ứng của gen, hiện tượng alen

Related Words

Subject Area

Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλλος (állos) + μορφή (morphḗ)
English (coined as 'allelomorph')
allelomorph
English (shortened)
allele

Một 'Dạng Khác' Của Gen

Từ 'allele' là dạng rút gọn của 'allelomorph', một thuật ngữ được các nhà di truyền học tạo ra vào đầu thế kỷ 20. Nó bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp cổ: 'állos' (ἄλλος), nghĩa là 'khác', và 'morphḗ' (μορφή), nghĩa là 'hình dạng'. Vì vậy, một allele về cơ bản chính là một 'hình dạng khác' của cùng một gen, giúp giải thích tại sao lại có những đặc điểm di truyền khác nhau như mắt xanh và mắt nâu.

Usage Note

Allele chỉ một biến thể cụ thể của một gen. Mỗi cá thể thường có hai allele cho mỗi gen, một thừa hưởng từ mỗi bố mẹ. Các allele có thể là trội (dominant) hoặc lặn (recessive), quyết định kiểu hình (phenotype) của cá thể cho đặc điểm đó. Khái niệm này rất quan trọng trong việc hiểu cách các đặc điểm di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Prepositions

of for at

Allele 'of' a gene: chỉ ra allele là một biến thể của gen nào đó (ví dụ: an allele of the gene XYZ).
Allele 'for' a trait: chỉ ra allele chịu trách nhiệm cho một đặc điểm cụ thể (ví dụ: an allele for blue eyes).
Allele 'at' a locus: chỉ ra vị trí của allele trên nhiễm sắc thể (ví dụ: the allele at the ABO locus).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + allele
  • dominant allele
    (alen trội)
  • recessive allele
    (alen lặn)
  • mutant allele
    (alen đột biến)
  • wild-type allele
    (alen kiểu dại (alen phổ biến nhất trong tự nhiên))
Verb + allele
  • carry an allele
    (mang một alen)
  • inherit an allele
    (thừa hưởng một alen)
  • express an allele
    (biểu hiện một alen)
  • screen for an allele
    (sàng lọc một alen)
allele + Noun
  • allele frequency
    (tần số alen)
  • allele pair
    (cặp alen)
  • allele combination
    (tổ hợp alen)

Idioms

  • a battle of the alleles

    Một 'cuộc chiến của các alen'. Đây là cách nói hình tượng để mô tả sự tương tác giữa alen trội và alen lặn để xác định đặc điểm nào sẽ được biểu hiện ra bên ngoài.

    "In every heterozygous organism, a silent battle of the alleles determines which trait will be visible."

    (Trong mỗi sinh vật dị hợp tử, một cuộc chiến thầm lặng của các alen sẽ quyết định tính trạng nào được biểu hiện ra ngoài.)

  • the luck of the genetic draw

    Sự may rủi của di truyền. Cụm từ này không chứa từ 'allele' nhưng liên quan chặt chẽ. Nó ám chỉ việc các đặc điểm, bệnh tật, hoặc tài năng của một người được quyết định một cách ngẫu nhiên bởi sự kết hợp các alen mà họ thừa hưởng từ cha mẹ.

    "He's a gifted athlete, but his brother has poor eyesight—it's all down to the luck of the genetic draw."

    (Anh ấy là một vận động viên tài năng, nhưng anh trai anh ấy lại bị kém mắt—tất cả đều do sự may rủi của di truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allele

danh từ
Lật mặt

Một trong hai hoặc nhiều dạng thay thế của một gen phát sinh do đột biến và được tìm thấy ở cùng một vị trí trên nhiễm sắc thể.

"The gene responsible for eye color has several alleles, including those for blue, brown, and green eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In genetics, an allele, a variant form of a gene, determines a specific trait.
Trong di truyền học, allele, một dạng biến thể của gen, quyết định một đặc điểm cụ thể.
Phủ định
The presence of one allele doesn't always guarantee expression, and other factors can influence the phenotype.
Sự hiện diện của một allele không phải lúc nào cũng đảm bảo sự biểu hiện, và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến kiểu hình.
Nghi vấn
Considering the parents' genotypes, what allele combinations are possible in their offspring?
Xem xét kiểu gen của bố mẹ, những tổ hợp allele nào có thể có ở con cái của họ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dominant allele is expressed, isn't it?
Allele trội được biểu hiện, đúng không?
Phủ định
That allele isn't recessive, is it?
Allele đó không phải là lặn, đúng không?
Nghi vấn
There are two alleles for each trait, aren't there?
Có hai allele cho mỗi tính trạng, đúng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gene's allele determined the offspring's eye color.
Allele của gen đó quyết định màu mắt của con cái.
Phủ định
The cell's allele wasn't responsible for the observed mutation.
Allele của tế bào đó không chịu trách nhiệm cho đột biến được quan sát.
Nghi vấn
Is the organism's allele dominant or recessive?
Allele của sinh vật đó là trội hay lặn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allele".

Xét Nghiệm Di Truyền và Nguồn Gốc Tổ Tiên

Trong văn hóa phương Tây, các dịch vụ xét nghiệm DNA tại nhà như 23andMe đã trở nên rất phổ biến. Họ phân tích các alen cụ thể của bạn để dự đoán về sức khỏe và nguồn gốc dân tộc. Điều này đã tạo ra một trào lưu văn hóa nơi mọi người khám phá và chia sẻ 'di sản di truyền' của mình, đôi khi tìm thấy những người họ hàng đã mất liên lạc từ lâu.

'Gen Chiến Binh' và Tranh Cãi về Đạo Đức

Khái niệm về 'gen chiến binh' (một alen của gen MAO-A) được cho là liên quan đến hành vi hung hăng đã đi vào văn hóa đại chúng. Mặc dù cơ sở khoa học còn phức tạp, ý tưởng này đã được đưa ra trong các phiên tòa và các cuộc tranh luận xã hội, đặt ra câu hỏi về việc hành vi của chúng ta được quyết định bởi gen đến mức độ nào và trách nhiệm cá nhân nằm ở đâu.