(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ allele
C1

allele

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

alen gen tương ứng kiểu gen
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Allele'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một trong hai hoặc nhiều dạng thay thế của một gen phát sinh do đột biến và được tìm thấy ở cùng một vị trí trên nhiễm sắc thể.

Definition (English Meaning)

One of two or more alternative forms of a gene that arise by mutation and are found at the same place on a chromosome.

Ví dụ Thực tế với 'Allele'

  • "The gene responsible for eye color has several alleles, including those for blue, brown, and green eyes."

    "Gen chịu trách nhiệm cho màu mắt có một vài allele, bao gồm các allele cho mắt xanh, mắt nâu và mắt xanh lá cây."

  • "Individuals with two copies of the same allele are homozygous for that gene."

    "Các cá thể có hai bản sao của cùng một allele là đồng hợp tử cho gen đó."

  • "The frequency of a particular allele in a population can change over time due to natural selection."

    "Tần số của một allele cụ thể trong một quần thể có thể thay đổi theo thời gian do chọn lọc tự nhiên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Allele'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: allele
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Di truyền học

Ghi chú Cách dùng 'Allele'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Allele chỉ một biến thể cụ thể của một gen. Mỗi cá thể thường có hai allele cho mỗi gen, một thừa hưởng từ mỗi bố mẹ. Các allele có thể là trội (dominant) hoặc lặn (recessive), quyết định kiểu hình (phenotype) của cá thể cho đặc điểm đó. Khái niệm này rất quan trọng trong việc hiểu cách các đặc điểm di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for at

Allele 'of' a gene: chỉ ra allele là một biến thể của gen nào đó (ví dụ: an allele of the gene XYZ).
Allele 'for' a trait: chỉ ra allele chịu trách nhiệm cho một đặc điểm cụ thể (ví dụ: an allele for blue eyes).
Allele 'at' a locus: chỉ ra vị trí của allele trên nhiễm sắc thể (ví dụ: the allele at the ABO locus).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Allele'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dominant allele is expressed, isn't it?
Allele trội được biểu hiện, đúng không?
Phủ định
That allele isn't recessive, is it?
Allele đó không phải là lặn, đúng không?
Nghi vấn
There are two alleles for each trait, aren't there?
Có hai allele cho mỗi tính trạng, đúng không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gene's allele determined the offspring's eye color.
Allele của gen đó quyết định màu mắt của con cái.
Phủ định
The cell's allele wasn't responsible for the observed mutation.
Allele của tế bào đó không chịu trách nhiệm cho đột biến được quan sát.
Nghi vấn
Is the organism's allele dominant or recessive?
Allele của sinh vật đó là trội hay lặn?
(Vị trí vocab_tab4_inline)