(Top Banner Ad)
crossbreeding
C1
Danh từ C1 Sinh học, Nông nghiệp

crossbreeding

UK: /ˈkrɒsˌbriːdɪŋ/ • US: /ˈkrɔːsˌbriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lai giống sự lai tạo giống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of breeding two animals or plants of different breeds or varieties.

Vietnamese Meaning

Quá trình lai tạo hai giống hoặc loài động vật hoặc thực vật khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crossbreeding is used to improve the yield and disease resistance of crops."

    "Lai tạo giống được sử dụng để cải thiện năng suất và khả năng kháng bệnh của cây trồng."

  • "The crossbreeding of these two species resulted in a new hybrid."

    "Việc lai tạo giữa hai loài này đã tạo ra một giống lai mới."

  • "Farmers use crossbreeding to improve the quality of their livestock."

    "Nông dân sử dụng lai tạo giống để cải thiện chất lượng vật nuôi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crossbreed lai giống
Noun crossbreed con lai, giống lai
Verb breed nhân giống, nuôi dưỡng
Noun breed nòi, giống (động vật)
Noun breeder nhà nhân giống
Noun breeding sự nhân giống, sự sinh sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux (cross)
Old Norse
krossi
Old English
brēdan (to nourish, bring up young)
Middle English
cros + breden
Modern English
crossbreeding

Sự Giao Thoa của Giống Loài

Từ 'crossbreeding' là sự kết hợp của hai từ: 'cross' (giao nhau, lai) và 'breeding' (nhân giống). 'Cross' ban đầu có nghĩa là 'cây thánh giá' nhưng dần phát triển nghĩa bóng là 'đi ngang qua' hoặc 'giao thoa'. Khi kết hợp với 'breeding', nó mô tả một cách hoàn hảo hành động 'giao thoa' các dòng giống khác nhau để tạo ra một thế hệ mới với các đặc điểm kết hợp.

Usage Note

Thuật ngữ 'crossbreeding' đề cập đến việc lai tạo giữa các giống (breeds) khác nhau trong cùng một loài. Nó khác với 'hybridization' (lai) có thể liên quan đến việc lai tạo giữa các loài (species) khác nhau, mặc dù trong sử dụng thông thường, đôi khi hai từ này được sử dụng thay thế cho nhau. Mục đích của crossbreeding thường là để tạo ra con lai mang những đặc tính mong muốn từ cả hai giống gốc, như tăng năng suất, khả năng chống chịu bệnh tật tốt hơn, hoặc các đặc điểm hình thái đặc biệt.

Prepositions

of for

crossbreeding *of* (giống/loài): đề cập đến việc lai tạo của giống/loài nào đó. Ví dụ: 'Crossbreeding of cattle'.
crossbreeding *for* (mục đích): đề cập đến mục đích của việc lai tạo. Ví dụ: 'Crossbreeding for increased milk production'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crossbreeding
  • conduct crossbreeding
    (tiến hành lai tạo giống)
  • practice crossbreeding
    (thực hành lai tạo giống)
  • result from crossbreeding
    (là kết quả của việc lai tạo)
Adjective + crossbreeding
  • selective crossbreeding
    (lai tạo có chọn lọc)
  • experimental crossbreeding
    (lai tạo thử nghiệm)
  • natural crossbreeding
    (lai tạo tự nhiên)
crossbreeding + Noun
  • crossbreeding program
    (chương trình lai tạo giống)
  • crossbreeding techniques
    (kỹ thuật lai tạo giống)
  • crossbreeding experiment
    (thí nghiệm lai tạo giống)

Idioms

  • a crossbreed of A and B

    Sự kết hợp, lai tạp giữa A và B (thường dùng cho ý tưởng, phong cách).

    "The film's style is a crossbreed of classic noir and modern sci-fi."

    (Phong cách của bộ phim là sự kết hợp giữa phim noir cổ điển và khoa học viễn tưởng hiện đại.)

  • the best of both breeds

    Sự kết hợp những đặc tính tốt nhất của cả hai giống.

    "A Goldendoodle is often considered the best of both breeds, mixing the gentle nature of a Golden Retriever with the intelligence of a Poodle."

    (Chó Goldendoodle thường được xem là hội tụ những gì tốt nhất của cả hai giống, pha trộn bản tính hiền lành của chó Golden Retriever với trí thông minh của chó Poodle.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossbreeding

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lai tạo hai giống hoặc loài động vật hoặc thực vật khác nhau.

"Crossbreeding is used to improve the yield and disease resistance of crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossbreeding".

Chó 'Thiết Kế' (Designer Dogs)

Ở các nước phương Tây, việc lai tạo chó để tạo ra các 'giống chó thiết kế' như Labradoodle (lai giữa Labrador và Poodle) rất phổ biến. Những giống chó này thường được tạo ra để có những đặc điểm mong muốn, chẳng hạn như không gây dị ứng hoặc có tính cách thân thiện, và chúng thường có giá rất cao.

Lai Tạo và Cuộc Cách Mạng Xanh

Lai tạo giống là nền tảng của 'Cuộc Cách mạng Xanh' vào giữa thế kỷ 20. Các nhà khoa học phương Tây, nổi bật là Norman Borlaug, đã phát triển các giống lúa mì năng suất cao, kháng bệnh thông qua lai tạo có chọn lọc. Việc này đã giúp tăng sản lượng lương thực toàn cầu một cách đáng kể và cứu hàng triệu người khỏi nạn đói, mang về cho ông giải Nobel Hòa bình.