hydraulic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
operated, moved, or effected by means of water or other liquid
Vietnamese Meaning
hoạt động, di chuyển hoặc được tạo ra bằng nước hoặc chất lỏng khác
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car has a hydraulic braking system."
"Chiếc xe có hệ thống phanh thủy lực."
-
"Hydraulic power is used in many industrial applications."
"Năng lượng thủy lực được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp."
-
"The hydraulic jack lifted the heavy car easily."
"Kích thủy lực nâng chiếc xe nặng một cách dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hydraulics | ngành thủy lực học; hệ thống thủy lực |
| Adverb | hydraulically | bằng thủy lực; theo cách thủy lực |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'hydraulic' thường được dùng để mô tả các hệ thống, thiết bị, hoặc máy móc sử dụng chất lỏng (thường là dầu hoặc nước) để truyền lực. Nó nhấn mạnh việc sử dụng chất lỏng để thực hiện một công việc cụ thể. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ mô tả chức năng tương tự như 'liquid-powered'.
Prepositions
'with' có thể được dùng để mô tả một hệ thống *với* các bộ phận thủy lực. Ví dụ: 'a machine with hydraulic brakes'. 'by' được dùng để chỉ tác nhân gây ra: 'operated by hydraulic pressure'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system hydraulic system (hệ thống thủy lực)
-
pump hydraulic pump (bơm thủy lực)
-
fluid hydraulic fluid (dầu thủy lực (chất lỏng thủy lực))
-
lift hydraulic lift (thang máy thủy lực; cầu nâng thủy lực)
-
brake hydraulic brake (phanh thủy lực)
-
pressure hydraulic pressure (áp suất thủy lực)
-
ram hydraulic ram (piston thủy lực; kích thủy lực)
-
excavator hydraulic excavator (máy xúc thủy lực)
Idioms
-
hydraulic power
năng lượng thủy lực; sức mạnh thủy lực
"Many heavy machines use hydraulic power to operate."
(Nhiều máy móc hạng nặng sử dụng năng lượng thủy lực để vận hành.)
-
hydraulic system failure
lỗi hệ thống thủy lực
"The aircraft experienced a hydraulic system failure during the flight."
(Máy bay gặp sự cố lỗi hệ thống thủy lực trong chuyến bay.)
-
operate hydraulically
vận hành bằng thủy lực
"The robot arm can operate hydraulically for precise movements."
(Cánh tay robot có thể vận hành bằng thủy lực để thực hiện các chuyển động chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hydraulic
adjectivehoạt động, di chuyển hoặc được tạo ra bằng nước hoặc chất lỏng khác
"The car has a hydraulic braking system."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This hydraulic system is very efficient. |
Hệ thống thủy lực này rất hiệu quả. |
| Phủ định | That hydraulic press isn't working properly. |
Máy ép thủy lực đó không hoạt động đúng cách. |
| Nghi vấn | Is this hydraulic lift safe to use? |
Thang máy thủy lực này có an toàn để sử dụng không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine uses hydraulic power: it's incredibly strong. |
Cái máy sử dụng năng lượng thủy lực: nó cực kỳ mạnh mẽ. |
| Phủ định | This system isn't hydraulic: it uses a complex series of gears. |
Hệ thống này không phải là thủy lực: nó sử dụng một loạt các bánh răng phức tạp. |
| Nghi vấn | Is this a hydraulic system: does it use fluids to transmit force? |
Đây có phải là hệ thống thủy lực không: nó có sử dụng chất lỏng để truyền lực không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the hydraulic fluid is contaminated, the machinery's performance decreases. |
Nếu chất lỏng thủy lực bị ô nhiễm, hiệu suất của máy móc giảm. |
| Phủ định | When the hydraulic system loses pressure, the brakes don't function correctly. |
Khi hệ thống thủy lực mất áp suất, phanh không hoạt động chính xác. |
| Nghi vấn | If you apply force to the hydraulic jack, does the car lift up? |
Nếu bạn tác dụng lực vào kích thủy lực, xe có nâng lên không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers had installed the hydraulic system before the inspection team arrived. |
Các kỹ sư đã lắp đặt hệ thống thủy lực trước khi đội kiểm tra đến. |
| Phủ định | The crane had not used the hydraulic lift properly before it malfunctioned. |
Cần cẩu đã không sử dụng hệ thống nâng thủy lực đúng cách trước khi nó bị trục trặc. |
| Nghi vấn | Had the company tested the hydraulic pressure before putting the machine into operation? |
Công ty đã kiểm tra áp suất thủy lực trước khi đưa máy vào hoạt động chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my car had hydraulic brakes; it would make driving in the mountains much safer. |
Tôi ước xe của tôi có phanh thủy lực; nó sẽ giúp việc lái xe trên núi an toàn hơn nhiều. |
| Phủ định | If only the crane wasn't using such an old hydraulic system; it's so unreliable. |
Giá mà cần cẩu không sử dụng hệ thống thủy lực cũ kỹ như vậy; nó quá ненадежный. |
| Nghi vấn | If only they could fix the hydraulic lift; would it finally make the warehouse operations smoother? |
Giá mà họ có thể sửa thang nâng thủy lực; liệu nó có giúp các hoạt động kho hàng diễn ra trơn tru hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydraulic".
