(Top Banner Ad)
hydraulic
B2
adjective B2 Kỹ thuật, Vật lý

hydraulic

UK: /haɪˈdrɒlɪk/ • US: /haɪˈdrɔːlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thủy lực dùng thủy lực hoạt động bằng thủy lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

operated, moved, or effected by means of water or other liquid

Vietnamese Meaning

hoạt động, di chuyển hoặc được tạo ra bằng nước hoặc chất lỏng khác

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car has a hydraulic braking system."

    "Chiếc xe có hệ thống phanh thủy lực."

  • "Hydraulic power is used in many industrial applications."

    "Năng lượng thủy lực được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp."

  • "The hydraulic jack lifted the heavy car easily."

    "Kích thủy lực nâng chiếc xe nặng một cách dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydraulics ngành thủy lực học; hệ thống thủy lực
Adverb hydraulically bằng thủy lực; theo cách thủy lực

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕδωρ (hydor - water) + αὐλός (aulos - pipe, flute)
Greek (compound)
ὑδραυλικός (hydraulikos - pertaining to a water organ)
Latin
hydraulicus
French
hydraulique
English
hydraulic (17th century)

Nguồn Gốc Từ Nước và Ống

Từ 'hydraulic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'hydor' (nghĩa là nước) và 'aulos' (nghĩa là ống hoặc sáo). Ban đầu, 'hydraulikos' dùng để chỉ một loại đàn organ chạy bằng nước. Theo thời gian, từ này được phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi được dùng trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, để mô tả mọi thứ liên quan đến việc sử dụng chất lỏng (như nước hoặc dầu) để truyền lực.

Usage Note

Tính từ 'hydraulic' thường được dùng để mô tả các hệ thống, thiết bị, hoặc máy móc sử dụng chất lỏng (thường là dầu hoặc nước) để truyền lực. Nó nhấn mạnh việc sử dụng chất lỏng để thực hiện một công việc cụ thể. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ mô tả chức năng tương tự như 'liquid-powered'.

Prepositions

with by

'with' có thể được dùng để mô tả một hệ thống *với* các bộ phận thủy lực. Ví dụ: 'a machine with hydraulic brakes'. 'by' được dùng để chỉ tác nhân gây ra: 'operated by hydraulic pressure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Hydraulic + Noun
  • system hydraulic system
    (hệ thống thủy lực)
  • pump hydraulic pump
    (bơm thủy lực)
  • fluid hydraulic fluid
    (dầu thủy lực (chất lỏng thủy lực))
  • lift hydraulic lift
    (thang máy thủy lực; cầu nâng thủy lực)
  • brake hydraulic brake
    (phanh thủy lực)
  • pressure hydraulic pressure
    (áp suất thủy lực)
  • ram hydraulic ram
    (piston thủy lực; kích thủy lực)
  • excavator hydraulic excavator
    (máy xúc thủy lực)

Idioms

  • hydraulic power

    năng lượng thủy lực; sức mạnh thủy lực

    "Many heavy machines use hydraulic power to operate."

    (Nhiều máy móc hạng nặng sử dụng năng lượng thủy lực để vận hành.)

  • hydraulic system failure

    lỗi hệ thống thủy lực

    "The aircraft experienced a hydraulic system failure during the flight."

    (Máy bay gặp sự cố lỗi hệ thống thủy lực trong chuyến bay.)

  • operate hydraulically

    vận hành bằng thủy lực

    "The robot arm can operate hydraulically for precise movements."

    (Cánh tay robot có thể vận hành bằng thủy lực để thực hiện các chuyển động chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydraulic

adjective
Lật mặt

hoạt động, di chuyển hoặc được tạo ra bằng nước hoặc chất lỏng khác

"The car has a hydraulic braking system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This hydraulic system is very efficient.
Hệ thống thủy lực này rất hiệu quả.
Phủ định
That hydraulic press isn't working properly.
Máy ép thủy lực đó không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Is this hydraulic lift safe to use?
Thang máy thủy lực này có an toàn để sử dụng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine uses hydraulic power: it's incredibly strong.
Cái máy sử dụng năng lượng thủy lực: nó cực kỳ mạnh mẽ.
Phủ định
This system isn't hydraulic: it uses a complex series of gears.
Hệ thống này không phải là thủy lực: nó sử dụng một loạt các bánh răng phức tạp.
Nghi vấn
Is this a hydraulic system: does it use fluids to transmit force?
Đây có phải là hệ thống thủy lực không: nó có sử dụng chất lỏng để truyền lực không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hydraulic fluid is contaminated, the machinery's performance decreases.
Nếu chất lỏng thủy lực bị ô nhiễm, hiệu suất của máy móc giảm.
Phủ định
When the hydraulic system loses pressure, the brakes don't function correctly.
Khi hệ thống thủy lực mất áp suất, phanh không hoạt động chính xác.
Nghi vấn
If you apply force to the hydraulic jack, does the car lift up?
Nếu bạn tác dụng lực vào kích thủy lực, xe có nâng lên không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had installed the hydraulic system before the inspection team arrived.
Các kỹ sư đã lắp đặt hệ thống thủy lực trước khi đội kiểm tra đến.
Phủ định
The crane had not used the hydraulic lift properly before it malfunctioned.
Cần cẩu đã không sử dụng hệ thống nâng thủy lực đúng cách trước khi nó bị trục trặc.
Nghi vấn
Had the company tested the hydraulic pressure before putting the machine into operation?
Công ty đã kiểm tra áp suất thủy lực trước khi đưa máy vào hoạt động chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my car had hydraulic brakes; it would make driving in the mountains much safer.
Tôi ước xe của tôi có phanh thủy lực; nó sẽ giúp việc lái xe trên núi an toàn hơn nhiều.
Phủ định
If only the crane wasn't using such an old hydraulic system; it's so unreliable.
Giá mà cần cẩu không sử dụng hệ thống thủy lực cũ kỹ như vậy; nó quá ненадежный.
Nghi vấn
If only they could fix the hydraulic lift; would it finally make the warehouse operations smoother?
Giá mà họ có thể sửa thang nâng thủy lực; liệu nó có giúp các hoạt động kho hàng diễn ra trơn tru hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydraulic".

Tác Động Đến Đời Sống Hiện Đại

Công nghệ thủy lực đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, từ xây dựng đến ô tô và hàng không. Các thiết bị như máy xúc, phanh xe hơi, thang máy và hệ thống lái trợ lực đều dựa trên nguyên lý thủy lực, giúp con người thực hiện các công việc nặng nhọc với hiệu quả và độ chính xác cao.

Nhạc Cụ Thủy Lực Cổ Đại

Một trong những ứng dụng 'thủy lực' sớm nhất được biết đến là 'hydraulis' – một loại đàn organ nước do người Hy Lạp cổ đại phát minh vào thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên. Đây là một ví dụ thú vị về việc con người đã sớm tìm cách khai thác sức mạnh của nước để tạo ra âm nhạc và công nghệ.