hydrostatics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of mechanics concerned with the properties of fluids at rest and the pressure in a fluid or exerted by a fluid on an immersed body.
Vietnamese Meaning
Ngành cơ học nghiên cứu về các tính chất của chất lỏng ở trạng thái tĩnh và áp suất trong chất lỏng hoặc do chất lỏng tác dụng lên một vật thể ngâm trong nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hydrostatics is essential for designing dams and submarines."
"Thủy tĩnh học rất cần thiết cho việc thiết kế đập và tàu ngầm."
-
"The principles of hydrostatics explain why objects float."
"Các nguyên tắc của thủy tĩnh học giải thích tại sao các vật thể nổi."
-
"Hydrostatics is used in the design of hydraulic systems."
"Thủy tĩnh học được sử dụng trong thiết kế các hệ thống thủy lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hydrostatic | thuộc thủy tĩnh, liên quan đến thủy tĩnh |
| Adverb | hydrostatically | một cách thủy tĩnh |
| Noun | hydrostat | thiết bị đo áp suất thủy tĩnh (ít phổ biến hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hydrostatics tập trung vào trạng thái cân bằng của chất lỏng, khác với hydrodynamics (nghiên cứu chất lỏng chuyển động). Nó bao gồm việc tính toán áp suất, lực đẩy và các hiện tượng khác liên quan đến chất lỏng tĩnh.
Prepositions
in: Được dùng để chỉ áp suất 'in' a fluid (trong một chất lỏng). of: Được dùng để chỉ tính chất 'of' fluids (của chất lỏng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic hydrostatics (thủy tĩnh học cơ bản)
-
applied applied hydrostatics (thủy tĩnh học ứng dụng)
-
fluid fluid hydrostatics (thủy tĩnh học chất lỏng)
-
study study hydrostatics (nghiên cứu thủy tĩnh học)
-
understand understand hydrostatics (hiểu về thủy tĩnh học)
-
principles principles of hydrostatics (các nguyên lý thủy tĩnh học)
-
laws laws of hydrostatics (các định luật thủy tĩnh học)
-
field field of hydrostatics (lĩnh vực thủy tĩnh học)
Idioms
-
hydrostatic pressure
áp suất thủy tĩnh
"The deep-sea submersibles must withstand immense hydrostatic pressure."
(Tàu lặn biển sâu phải chịu được áp suất thủy tĩnh cực lớn.)
-
hydrostatic equilibrium
cân bằng thủy tĩnh
"Stars maintain their shape due to hydrostatic equilibrium between gravity and internal pressure."
(Các ngôi sao duy trì hình dạng của chúng nhờ cân bằng thủy tĩnh giữa trọng lực và áp suất bên trong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hydrostatics
nounNgành cơ học nghiên cứu về các tính chất của chất lỏng ở trạng thái tĩnh và áp suất trong chất lỏng hoặc do chất lỏng tác dụng lên một vật thể ngâm trong nó.
"Hydrostatics is essential for designing dams and submarines."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To study hydrostatics is to understand the principles of fluid mechanics at rest. |
Nghiên cứu tĩnh học chất lỏng là hiểu các nguyên tắc của cơ học chất lỏng khi đứng yên. |
| Phủ định | It is not to overestimate the importance of hydrostatic pressure in designing underwater vehicles. |
Không nên đánh giá quá cao tầm quan trọng của áp suất thủy tĩnh trong việc thiết kế các phương tiện dưới nước. |
| Nghi vấn | Why is it important to consider hydrostatic forces when designing dams? |
Tại sao việc xem xét các lực thủy tĩnh lại quan trọng khi thiết kế đập? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrostatics".
